Joao Silva 5 | |
Daniel Borges 11 | |
Ndembo Michel Dieu Merci (Thay: Jair) 63 | |
Ndembo Michel Dieu Merci (Thay: Pablo Fernandez Blanco) 63 | |
Joao Santos Avancado (Thay: Jair) 63 | |
Silverio Junio Goncalves da Silva (Thay: Josue Sa) 69 | |
Tiago Dias (Thay: Miguel Gomes Teixeira) 70 | |
Joao Vasco Lima Santos de Miranda (Thay: Joao Silva) 82 | |
Lucho (Thay: Daniel) 82 | |
Alan Do Marcolino (Thay: Fabio Miguel Jesus Carvalho) 82 | |
Miguel Pires (Thay: Albert Lottin) 82 | |
Goncalo da Silva Braga (Thay: Tiago Mesquita) 90 | |
Joao Pedro Pradiante Silva (Thay: Jordan Van Der Gaag) 90 |
Thống kê trận đấu Lusitania Lourosa vs Uniao de Leiria
số liệu thống kê

Lusitania Lourosa

Uniao de Leiria
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lusitania Lourosa vs Uniao de Leiria
Lusitania Lourosa: Vitor Hugo (32), Josue Sa (3), Luis Rocha (16), Tiago Mesquita (28), Miguel Gomes Teixeira (88), Fabio Miguel Jesus Carvalho (27), Dylan Joao Raymond Collard (4), Jose Antonio Doria dos Santos Campelo (8), Joao Silva (9), Miguel Pinto (11), Arsenio (12)
Uniao de Leiria: Joao Victor (98), Marc Baro (3), Victor Rofino (5), Maga (68), Jose Pedro Barros Goncalves (16), Albert Lottin (18), Pablo Fernandez Blanco (19), Daniel (41), Jordan Van Der Gaag (10), Silva (11), Juan Munoz (9)
| Thay người | |||
| 69’ | Josue Sa Silverio | 63’ | Jair Joao Santos Avancado |
| 70’ | Miguel Gomes Teixeira Tiago Dias | 63’ | Pablo Fernandez Blanco Ndembo Michel Dieu Merci |
| 82’ | Fabio Miguel Jesus Carvalho Alan Do Marcolino | 82’ | Daniel Lucho |
| 82’ | Joao Silva Joao Vasco Lima Santos de Miranda | 82’ | Albert Lottin Miguel Pires |
| 90’ | Tiago Mesquita Goncalo da Silva Braga | 90’ | Jordan Van Der Gaag João Silva |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marco Ribeiro | Salvador Montanez Carrasco | ||
Silverio | Genaro | ||
Aly Palacios | João Silva | ||
Alan Do Marcolino | Lucho | ||
Joao Vasco Lima Santos de Miranda | Bernardo Gomes | ||
Tiago Ramos Cerveira | Miguel Pires | ||
Goncalo da Silva Braga | Habib Sylla | ||
Tiago Dias | Joao Santos Avancado | ||
Manel | Ndembo Michel Dieu Merci | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lusitania Lourosa
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Uniao de Leiria
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 9 | 21 | T T T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | B T B H T | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | H T H B B | |
| 11 | 13 | 4 | 1 | 8 | -12 | 13 | B B T B B | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch