Paul Charpentier (Thay: Kevin Pereira) 10 | |
Antonio Bareiro (Thay: Ruben Lezcano) 46 | |
Marcelo Fernandez (Thay: Amin Molinas) 46 | |
Sergio Fretes (Thay: Lucas Ramon Barrios Caceres) 46 | |
Rodrigo Rojas 54 | |
Ivan Ramirez 55 | |
Ivan Ramirez 56 | |
Jonathan Ruiz Diaz (Thay: Angel Gonzalez) 61 | |
Hernesto Caballero (Thay: Alvaro Campuzano) 66 | |
Jonathan Ruiz Diaz 72 | |
Roque Santa Cruz (Thay: Oscar Cardozo) 74 | |
Fernando Aguirre (Thay: Jorge Mendoza) 75 | |
Matias Medina (Thay: Derlis Roberto Alegre Amante) 75 | |
Ivan Piris (Thay: Lucas Sanabria) 82 |
Thống kê trận đấu Luqueno vs Libertad
số liệu thống kê

Luqueno

Libertad
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
24 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Luqueno vs Libertad
| Thay người | |||
| 10’ | Kevin Pereira Paul Charpentier | 46’ | Amin Molinas Marcelo Fabian Fernandez Benitez |
| 46’ | Lucas Ramon Barrios Caceres Sergio Daniel Fretes Galeano | 46’ | Ruben Lezcano Antonio Bareiro Alvarez |
| 61’ | Angel Gonzalez Jonathan Ruiz Diaz | 66’ | Alvaro Campuzano Hernesto Caballero Benitez |
| 75’ | Derlis Roberto Alegre Amante Matias Medina | 74’ | Oscar Cardozo Roque Luis Santa Cruz Cantero |
| 75’ | Jorge Mendoza Fernando Aguirre | 82’ | Lucas Sanabria Ivan Piris |
| Cầu thủ dự bị | |||
Juan Isidro Nunez Benitez | Ivan Piris | ||
Jonathan Ruiz Diaz | Marcelo Fabian Fernandez Benitez | ||
Matias Medina | Hernesto Caballero Benitez | ||
Fernando Aguirre | Roque Luis Santa Cruz Cantero | ||
Alfredo Ariel Aguilar | Antonio Bareiro Alvarez | ||
Sergio Daniel Fretes Galeano | Luis Carlos Cardozo Espillaga | ||
Paul Charpentier | Rodrigo Morinigo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Luqueno
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 6 | 20 | T H T T T | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 14 | T B T H H | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T B T H | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B B T | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | T T H B B | |
| 6 | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 10 | T T H H B | |
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B B T T H | |
| 8 | 7 | 2 | 3 | 2 | -2 | 9 | B B H T T | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | H T H T B | |
| 10 | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | B H B B B | |
| 11 | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | B H B B T | |
| 12 | 7 | 0 | 1 | 6 | -11 | 1 | B B B H B | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch