Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Kevin Behrens
13 - Ahmed Kendouci
16 - Mattia Bottani
16 - Carbone
29 - Georgios Koutsias (Thay: Mattia Bottani)
52 - Renato Steffen (Thay: Carbone)
52 - Ilija Maslarov (Thay: Ahmed Kendouci)
68
- David Douline
26 - (Pen) Miroslav Stevanovic
39 - Thomas Lopes (Thay: Lamine Fomba)
57 - Samuel Mraz (Thay: Jamie Atangana)
68 - Yoan Severin
73 - Samuel Mraz
77 - Teo Allix (Thay: Houboulang Mendes)
88
Thống kê trận đấu Lugano vs Servette
Diễn biến Lugano vs Servette
Tất cả (18)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Houboulang Mendes rời sân và được thay thế bởi Teo Allix.
V À A A O O O - Samuel Mraz ghi bàn!
Thẻ vàng cho Yoan Severin.
Ahmed Kendouci rời sân và được thay thế bởi Ilija Maslarov.
Jamie Atangana rời sân và được thay thế bởi Samuel Mraz.
Lamine Fomba rời sân và được thay thế bởi Thomas Lopes.
Carbone rời sân và được thay thế bởi Renato Steffen.
Mattia Bottani rời sân và được thay thế bởi Georgios Koutsias.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỎ LỠ - Miroslav Stevanovic thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Carbone.
Thẻ vàng cho David Douline.
Thẻ vàng cho Mattia Bottani.
Thẻ vàng cho Ahmed Kendouci.
V À A A O O O - Kevin Behrens đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Lugano vs Servette
Lugano (3-4-3): Amir Saipi (1), Lars Lukas Mai (17), Damian Kelvin (4), Carbone (44), Mattia Zanotti (46), Ahmed Kendouci (14), Antonios Papadopoulos (6), Yanis Cimignani (21), Daniel Dos Santos (27), Kevin Behrens (91), Mattia Bottani (10)
Servette (3-4-1-2): Joel Mall (1), Marco Burch (15), Yoan Severin (19), Bradley Mazikou (18), Houboulang Mendes (17), Lamine Fomba (11), David Douline (28), Lilian Njoh (14), Timothe Cognat (8), Miroslav Stevanovic (9), Jamie Atangana (45)
| Thay người | |||
| 52’ | Carbone Renato Steffen | 57’ | Lamine Fomba Thomas Lopes |
| 52’ | Mattia Bottani Georgios Koutsias | 68’ | Jamie Atangana Samuel Mraz |
| 68’ | Ahmed Kendouci Ilija Maslarov | 88’ | Houboulang Mendes Teo Allix |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jason Parente | Marwan Aubert | ||
Yuri Peverelli | Gael Ondua | ||
David Von Ballmoos | Dylan Bronn | ||
Zachary Brault-Guillard | Teo Allix | ||
Ilija Maslarov | Thomas Lopes | ||
Elias Pihlstrom | Samuel Mraz | ||
Renato Steffen | Alonzo Vincent | ||
Hicham Mahou | Miguel Mardochee | ||
Georgios Koutsias | Sacha Denarie | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lugano
Thành tích gần đây Servette
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 20 | 1 | 5 | 32 | 61 | T T T T T | |
| 2 | | 26 | 14 | 5 | 7 | 19 | 47 | H T H T H |
| 3 | 26 | 13 | 7 | 6 | 12 | 46 | H H H H T | |
| 4 | 26 | 10 | 10 | 6 | 9 | 40 | H H T B T | |
| 5 | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | B T B H B | |
| 6 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T H B T B | |
| 7 | 26 | 8 | 9 | 9 | 3 | 33 | H H T T T | |
| 8 | 26 | 9 | 4 | 13 | -11 | 31 | B B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 9 | 10 | -3 | 30 | B H B H B | |
| 10 | 26 | 6 | 10 | 10 | -7 | 28 | H B H H H | |
| 11 | 26 | 4 | 9 | 13 | -13 | 21 | H H B H B | |
| 12 | 26 | 3 | 5 | 18 | -46 | 14 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại