Thứ Ba, 03/03/2026

Trực tiếp kết quả Lugano vs Lausanne hôm nay 20-03-2022

Giải VĐQG Thụy Sĩ - CN, 20/3

Kết thúc

Lugano

Lugano

3 : 1

Lausanne

Lausanne

Hiệp một: 2-0
CN, 22:30 20/03/2022
Vòng 27 - VĐQG Thụy Sĩ
Stadio Cornaredo
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mattia Bottani (Kiến tạo: Zan Celar)
23
Mijat Maric
24
Maxime Poundje
30
(Pen) Zan Celar
43
Numa Lavanchy (Kiến tạo: Kevin Rueegg)
45+2'
Rodrigo Pollero (Thay: Toichi Suzuki)
46
Sofiane Alakouch (Thay: Maxime Poundje)
46
Kevin Rueegg
61
Marvin Spielmann (Thay: Alvyn Sanches)
66
Olivier Custodio (Thay: Jonathan Sabbatini)
67
Ignacio Aliseda (Thay: Zan Celar)
67
Zeki Amdouni (Kiến tạo: Sofiane Alakouch)
71
Ignacio Aliseda (Kiến tạo: Milton Valenzuela)
75
Mickael Facchinetti (Thay: Milton Valenzuela)
78
Maren Haile-Selassie (Thay: Mattia Bottani)
78
Kreshnik Hajrizi (Thay: Kevin Rueegg)
86
Karim Sow (Thay: Adrien Trebel)
90

Thống kê trận đấu Lugano vs Lausanne

số liệu thống kê
Lugano
Lugano
Lausanne
Lausanne
57 Kiểm soát bóng 43
7 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
25 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lugano vs Lausanne

Lugano (3-4-2-1): Amir Saipi (26), Fabio Daprela (30), Mijat Maric (5), Reto Ziegler (3), Numa Lavanchy (16), Kevin Rueegg (27), Sandi Lovric (24), Milton Valenzuela (17), Jonathan Sabbatini (14), Mattia Bottani (10), Zan Celar (19)

Lausanne (3-1-4-2): Mory Diaw (40), Armel Zohouri (24), Elton Monteiro (6), Anel Husic (51), Adrien Trebel (30), Hicham Mahou (20), Toichi Suzuki (28), Stjepan Kukuruzovic (7), Maxime Poundje (29), Alvyn Sanches (80), Zeki Amdouni (9)

Lugano
Lugano
3-4-2-1
26
Amir Saipi
30
Fabio Daprela
5
Mijat Maric
3
Reto Ziegler
16
Numa Lavanchy
27
Kevin Rueegg
24
Sandi Lovric
17
Milton Valenzuela
14
Jonathan Sabbatini
10
Mattia Bottani
19
Zan Celar
9
Zeki Amdouni
80
Alvyn Sanches
29
Maxime Poundje
7
Stjepan Kukuruzovic
28
Toichi Suzuki
20
Hicham Mahou
30
Adrien Trebel
51
Anel Husic
6
Elton Monteiro
24
Armel Zohouri
40
Mory Diaw
Lausanne
Lausanne
3-1-4-2
Thay người
67’
Jonathan Sabbatini
Olivier Custodio
46’
Maxime Poundje
Sofiane Alakouch
67’
Zan Celar
Ignacio Aliseda
46’
Toichi Suzuki
Rodrigo Pollero
78’
Mattia Bottani
Maren Haile-Selassie
66’
Alvyn Sanches
Marvin Spielmann
78’
Milton Valenzuela
Mickael Facchinetti
90’
Adrien Trebel
Karim Sow
86’
Kevin Rueegg
Kreshnik Hajrizi
Cầu thủ dự bị
Adrian Durrer
Nassim Zoukit
Olivier Custodio
Thomas Castella
Hadj Mahmoud
Archie Brown
Maren Haile-Selassie
Sofiane Alakouch
Mickael Facchinetti
Fouad Chafik
Sebastian Osigwe
Marvin Spielmann
Kreshnik Hajrizi
Karim Sow
Mohamed Amoura
Rodrigo Pollero
Ignacio Aliseda
Trae Coyle

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
03/10 - 2021
H1: 0-0
07/11 - 2021
H1: 0-0
20/03 - 2022
H1: 2-0
18/04 - 2022
H1: 2-0
28/09 - 2023
H1: 1-0
05/11 - 2023
H1: 0-0
21/04 - 2024
H1: 2-0
19/09 - 2024
H1: 0-1
15/12 - 2024
H1: 0-2
21/04 - 2025
H1: 2-0
18/09 - 2025
H1: 1-0
07/12 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
01/03 - 2026
22/02 - 2026
H1: 1-0
15/02 - 2026
H1: 1-0
12/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
H1: 1-3
Giao hữu
05/01 - 2026
VĐQG Thụy Sĩ
21/12 - 2025

Thành tích gần đây Lausanne

VĐQG Thụy Sĩ
01/03 - 2026
H1: 0-1
Europa Conference League
27/02 - 2026
VĐQG Thụy Sĩ
22/02 - 2026
H1: 1-0
Europa Conference League
20/02 - 2026
VĐQG Thụy Sĩ
15/02 - 2026
13/02 - 2026
H1: 2-1
08/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ThunThun2721153364T T T T T
2St. GallenSt. Gallen2715572050T H T H T
3LuganoLugano2713771146H H H T B
4BaselBasel271278643T B H B T
5SionSion2710116941H T B T H
6Young BoysYoung Boys2711610339H B T B T
7LuzernLuzern278910233H T T T B
8FC ZurichFC Zurich279414-1431B T B T B
9LausanneLausanne277911-430H B H B B
10ServetteServette2761110-729B H H H H
11GrasshopperGrasshopper275913-1224H B H B T
12WinterthurWinterthur273519-4714B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow