Kreshnik Hajrizi (Thay: Mijat Maric) 29 | |
Numa Lavanchy 39 | |
Mohamed Amoura (Thay: Kevin Rueegg) 57 | |
Leo Bonatini (Kiến tạo: Hayao Kawabe) 58 | |
Ermir Lenjani (Thay: Giotto Morandi) 64 | |
Mattia Bottani (Thay: Olivier Custodio) 66 | |
Ignacio Aliseda (Thay: Milton Valenzuela) 66 | |
Amir Abrashi (Thay: Leo Bonatini) 72 | |
Jonathan Sabbatini (Kiến tạo: Mattia Bottani) 75 | |
Fabio Daprela 87 |
Thống kê trận đấu Lugano vs Grasshopper
số liệu thống kê

Lugano

Grasshopper
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 6
4 Việt vị 4
11 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
25 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lugano vs Grasshopper
Lugano (3-4-2-1): Amir Saipi (26), Fabio Daprela (30), Mijat Maric (5), Reto Ziegler (3), Numa Lavanchy (16), Sandi Lovric (24), Kevin Rueegg (27), Milton Valenzuela (17), Olivier Custodio (20), Jonathan Sabbatini (14), Zan Celar (19)
Grasshopper (3-4-3): Andre Moreira (1), Allan Arigoni (34), Noah Loosli (41), Ayumu Seko (15), Bendeguz Bolla (77), Hayao Kawabe (40), Christian Herc (28), Dominik Schmid (31), Francis Momoh (59), Leo Bonatini (11), Giotto Morandi (22)

Lugano
3-4-2-1
26
Amir Saipi
30
Fabio Daprela
5
Mijat Maric
3
Reto Ziegler
16
Numa Lavanchy
24
Sandi Lovric
27
Kevin Rueegg
17
Milton Valenzuela
20
Olivier Custodio
14
Jonathan Sabbatini
19
Zan Celar
22
Giotto Morandi
11
Leo Bonatini
59
Francis Momoh
31
Dominik Schmid
28
Christian Herc
40
Hayao Kawabe
77
Bendeguz Bolla
15
Ayumu Seko
41
Noah Loosli
34
Allan Arigoni
1
Andre Moreira

Grasshopper
3-4-3
| Thay người | |||
| 29’ | Mijat Maric Kreshnik Hajrizi | 64’ | Giotto Morandi Ermir Lenjani |
| 57’ | Kevin Rueegg Mohamed Amoura | 72’ | Leo Bonatini Amir Abrashi |
| 66’ | Olivier Custodio Mattia Bottani | ||
| 66’ | Milton Valenzuela Ignacio Aliseda | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yuri | Mateo Matic | ||
Maren Haile-Selassie | Lei Li | ||
Mattia Bottani | Amir Abrashi | ||
Adrian Durrer | Nuno Da Silva | ||
Mohamed Amoura | Andre Santos | ||
Kreshnik Hajrizi | Bruno Jordao | ||
Sebastian Osigwe | Brayan Riascos | ||
Hadj Mahmoud | Ermir Lenjani | ||
Ignacio Aliseda | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 21 | 1 | 5 | 33 | 64 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 15 | 5 | 7 | 20 | 50 | T H T H T | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 11 | 46 | H H H T B | |
| 4 | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | T B H B T | |
| 5 | 27 | 10 | 11 | 6 | 9 | 41 | H T B T H | |
| 6 | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | H B T B T | |
| 7 | 27 | 8 | 9 | 10 | 2 | 33 | H T T T B | |
| 8 | 27 | 9 | 4 | 14 | -14 | 31 | B T B T B | |
| 9 | 27 | 7 | 9 | 11 | -4 | 30 | H B H B B | |
| 10 | 27 | 6 | 11 | 10 | -7 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 27 | 5 | 9 | 13 | -12 | 24 | H B H B T | |
| 12 | 27 | 3 | 5 | 19 | -47 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch