Mattia Bottani 7 | |
Arthur Cabral (Kiến tạo: Pajtim Kasami) 29 | |
Mijat Maric 41 | |
Olivier Custodio 57 | |
Asumah Abubakar-Ankra (Kiến tạo: Jonathan Sabbatini) 59 | |
Pajtim Kasami 61 | |
Fabio Daprela 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Basel
Europa League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa League
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 1 | 3 | 11 | 31 | T T T T B | |
| 2 | 14 | 9 | 0 | 5 | 12 | 27 | T B B T T | |
| 3 | 14 | 7 | 4 | 3 | 7 | 25 | T H H T T | |
| 4 | 14 | 7 | 2 | 5 | 6 | 23 | B T H B H | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | -1 | 23 | T T T B H | |
| 6 | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | T B H H H | |
| 7 | 15 | 6 | 2 | 7 | -5 | 20 | B B T H T | |
| 8 | 15 | 4 | 6 | 5 | 2 | 18 | B T B H B | |
| 9 | 14 | 4 | 4 | 6 | 3 | 16 | T B T H B | |
| 10 | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 15 | T T B B H | |
| 11 | 15 | 3 | 5 | 7 | -10 | 14 | H B T H B | |
| 12 | 15 | 2 | 3 | 10 | -23 | 9 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

