Thứ Bảy, 29/11/2025
(Pen) Karlo Muhar
11
Antonios Papadopoulos
49
Mattia Bottani (Thay: Daniel Dos Santos)
58
Mohamad Belhadj Mahmoud (Thay: Ayman El Wafi)
58
Hadj Mahmoud (Thay: Ayman El Wafi)
58
Kevin Behrens (Thay: Georgios Koutsias)
75
Yanis Cimignani (Thay: Anto Grgic)
75
Adrian Paun (Thay: Karlo Muhar)
77
Meriton Korenica
81
Ousmane Doumbia (Thay: Uran Bislimi)
82
Beni Nkololo
84
Marko Gjorgjievski (Thay: Louis Munteanu)
87
Emmanuel Mensah (Thay: Beni Nkololo)
87
Leonardo Bolgado (Thay: Alin Razvan Fica)
90
Yanis Cimignani
90+1'

Thống kê trận đấu Lugano vs CFR Cluj

số liệu thống kê
Lugano
Lugano
CFR Cluj
CFR Cluj
78 Kiểm soát bóng 22
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Lugano vs CFR Cluj

Tất cả (18)
90+8'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Alin Razvan Fica rời sân và được thay thế bởi Leonardo Bolgado.

90+1' Thẻ vàng cho Yanis Cimignani.

Thẻ vàng cho Yanis Cimignani.

87'

Beni Nkololo rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Mensah.

87'

Louis Munteanu rời sân và được thay thế bởi Marko Gjorgjievski.

84' Thẻ vàng cho Beni Nkololo.

Thẻ vàng cho Beni Nkololo.

82'

Uran Bislimi rời sân và được thay thế bởi Ousmane Doumbia.

81' Thẻ vàng cho Meriton Korenica.

Thẻ vàng cho Meriton Korenica.

77'

Karlo Muhar rời sân và Adrian Paun vào thay thế.

75'

Anto Grgic rời sân và Yanis Cimignani vào thay thế.

75'

Georgios Koutsias rời sân và được thay thế bởi Kevin Behrens.

58'

Daniel Dos Santos rời sân và được thay thế bởi Mattia Bottani.

58'

Ayman El Wafi rời sân và được thay thế bởi Hadj Mahmoud.

49' Thẻ vàng cho Antonios Papadopoulos.

Thẻ vàng cho Antonios Papadopoulos.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

11' ANH ẤY BỎ LỠ - Karlo Muhar thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Karlo Muhar thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Lugano vs CFR Cluj

Lugano (4-1-4-1): Amir Saipi (1), Mattia Zanotti (46), Antonios Papadopoulos (6), Lars Lukas Mai (17), Ayman El Wafi (22), Anto Grgic (8), Renato Steffen (11), Uran Bislimi (25), Daniel Dos Santos (27), Ezgjan Alioski (7), Georgios Koutsias (9)

CFR Cluj (4-3-3): Otto Hindrich (89), Antonio Bosec (33), Sheriff Sinyan (6), Matei Cristian Ilie (27), Mario Camora (45), Karlo Muhar (73), Damjan Djokovic (88), Alin Razvan Fica (8), Beni Nkololo (96), Louis Munteanu (9), Meriton Korenica (17)

Lugano
Lugano
4-1-4-1
1
Amir Saipi
46
Mattia Zanotti
6
Antonios Papadopoulos
17
Lars Lukas Mai
22
Ayman El Wafi
8
Anto Grgic
11
Renato Steffen
25
Uran Bislimi
27
Daniel Dos Santos
7
Ezgjan Alioski
9
Georgios Koutsias
17
Meriton Korenica
9
Louis Munteanu
96
Beni Nkololo
8
Alin Razvan Fica
88
Damjan Djokovic
73
Karlo Muhar
45
Mario Camora
27
Matei Cristian Ilie
6
Sheriff Sinyan
33
Antonio Bosec
89
Otto Hindrich
CFR Cluj
CFR Cluj
4-3-3
Thay người
58’
Ayman El Wafi
Mahmoud Mohamed Belhadj
77’
Karlo Muhar
Alexandru Paun
58’
Daniel Dos Santos
Mattia Bottani
87’
Louis Munteanu
Marko Gjorgjievski
75’
Anto Grgic
Yanis Cimignani
87’
Beni Nkololo
Emmanuel Mensah
75’
Georgios Koutsias
Kevin Behrens
82’
Uran Bislimi
Ousmane Doumbia
Cầu thủ dự bị
Fotis Pseftis
Rares Gal
MIna
Alessandro Micai
Zachary Brault-Guillard
Aly Abeid
Damian Kelvin
Léo Bolgado
Ousmane Doumbia
Daniel Dumbravanu
Yanis Cimignani
Ciprian Deac
Mahmoud Mohamed Belhadj
Alexandru Paun
Ilija Maslarov
Andres Sfait
Mattia Bottani
Kun
Yassin Sbai
Zvan Gligor
Kevin Behrens
Marko Gjorgjievski
Alexandre Duville-Parsemain
Emmanuel Mensah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
25/07 - 2025
H1: 0-0
01/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
27/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 0-0
09/11 - 2025
H1: 0-0
31/10 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
H1: 1-1
19/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
18/09 - 2025
H1: 1-0
14/09 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
VĐQG Romania
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LyonLyon5401912
2FC MidtjyllandFC Midtjylland5401712
3Aston VillaAston Villa5401512
4FreiburgFreiburg5320511
5Real BetisReal Betis5320511
6FerencvarosFerencvaros5320411
7SC BragaSC Braga5311410
8FC PortoFC Porto5311310
9GenkGenk5311210
10Celta VigoCelta Vigo530249
11LilleLille530249
12StuttgartStuttgart530249
13Viktoria PlzenViktoria Plzen523049
14PanathinaikosPanathinaikos530229
15AS RomaAS Roma530229
16Nottingham ForestNottingham Forest522148
17PAOK FCPAOK FC522138
18BolognaBologna522138
19BrannBrann522138
20FenerbahçeFenerbahçe522108
21CelticCeltic5212-17
22Crvena ZvezdaCrvena Zvezda5212-17
23Dinamo ZagrebDinamo Zagreb5212-37
24BaselBasel520306
25LudogoretsLudogorets5203-36
26Young BoysYoung Boys5203-56
27Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles5203-56
28Sturm GrazSturm Graz5113-34
29FC SalzburgFC Salzburg5104-53
30FeyenoordFeyenoord5104-53
31FCSBFCSB5104-53
32FC UtrechtFC Utrecht5014-51
33RangersRangers5014-71
34Malmo FFMalmo FF5014-81
35Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv5014-131
36NiceNice5005-80
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow