Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Ludogorets vs PFC CSKA-Sofia hôm nay 29-11-2021

Giải VĐQG Bulgaria - Th 2, 29/11

Kết thúc

Ludogorets

Ludogorets

2 : 0

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

Hiệp một: 0-0
T2, 22:15 29/11/2021
Vòng 16 - VĐQG Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jurgen Mattheij
22
Claude Goncalves
28
Kiril Despodov
43
Graham Carey
63
Thomas Lam
65
(Pen) Pieros Sotiriou
78
Cicinho
85
Show
87
Mavis Tchibota (Kiến tạo: Shaquille Pinas)
90+1'
Mavis Tchibota
90+2'

Thống kê trận đấu Ludogorets vs PFC CSKA-Sofia

số liệu thống kê
Ludogorets
Ludogorets
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
55 Kiểm soát bóng 45
15 Phạm lỗi 19
22 Ném biên 12
2 Việt vị 1
19 Chuyền dài 26
5 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 1
13 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ludogorets vs PFC CSKA-Sofia

Ludogorets (4-2-3-1): Sergio Padt (1), Cicinho (4), Georgi Terziev (5), Igor Plastun (30), Shaquille Pinas (6), Claude Goncalves (8), Show (23), Elvis Manu (10), Dominik Yankov (64), Kiril Despodov (11), Pieros Sotiriou (19)

PFC CSKA-Sofia (4-2-3-1): Gustavo Busatto (1), Ivan Turitsov (19), Jurgen Mattheij (2), Thomas Lam (29), Bradley Mazikou (18), Amos Youga (21), Geferson (3), Georgi Yomov (10), Graham Carey (8), Yanic Wildschut (30), Jordy Caicedo (9)

Ludogorets
Ludogorets
4-2-3-1
1
Sergio Padt
4
Cicinho
5
Georgi Terziev
30
Igor Plastun
6
Shaquille Pinas
8
Claude Goncalves
23
Show
10
Elvis Manu
64
Dominik Yankov
11
Kiril Despodov
19
Pieros Sotiriou
9
Jordy Caicedo
30
Yanic Wildschut
8
Graham Carey
10
Georgi Yomov
3
Geferson
21
Amos Youga
18
Bradley Mazikou
29
Thomas Lam
2
Jurgen Mattheij
19
Ivan Turitsov
1
Gustavo Busatto
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
4-2-3-1
Thay người
66’
Claude Goncalves
Stephane Badji
62’
Yanic Wildschut
Fede Varela
66’
Dominik Yankov
Cauly Oliveira Souza
83’
Geferson
Karlo Muhar
71’
Elvis Manu
Mavis Tchibota
83’
Amos Youga
Thibaut Vion
86’
Cicinho
Jordan Ikoko
83’
Georgi Yomov
Yohan Bai
Cầu thủ dự bị
Kristijan Kahlina
Dimitar Evtimov
Mavis Tchibota
Karlo Muhar
Jordan Ikoko
Karol Mets
Stephane Badji
Thibaut Vion
Dorin Rotariu
Fede Varela
Cauly Oliveira Souza
Yohan Bai
Tihomir Dimitrov
Kaloyan Krastev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
29/11 - 2021
20/12 - 2021
10/10 - 2022
01/05 - 2023
14/08 - 2023
10/12 - 2023
22/07 - 2024
24/11 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
22/05 - 2025

Thành tích gần đây Ludogorets

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 2-0
22/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
10/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
VĐQG Bulgaria
26/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
25/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
Giao hữu
02/07 - 2025
30/06 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
22/05 - 2025
22/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow