Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Ludogorets vs Hebar hôm nay 03-11-2024

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 03/11

Kết thúc

Ludogorets

Ludogorets

3 : 0

Hebar

Hebar

Hiệp một: 3-0
CN, 20:00 03/11/2024
Vòng 14 - VĐQG Bulgaria
Huvepharma Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Deroy Duarte
14
Erick Marcus (Kiến tạo: Aslak Fonn Witry)
33
Milen Gamakov
35
Ivailo Chochev
45
Edvin Kurtulus (Thay: Dinis Almeida)
58
Aguibou Camara (Thay: Deroy Duarte)
58
Oleksiy Zbun
61
Rwan Cruz (Thay: Ivailo Chochev)
68
Dusan Vukovic (Thay: Enzo Alfatahi)
73
Radoslav Terziev (Thay: Martin Mihaylov)
74
Todor Nedelev (Thay: Kwadwo Duah)
79
Georgi Rusev (Thay: Erick Marcus)
79
Stiliyan Tisovski (Thay: Oleksiy Zbun)
81
Kaloyan Krastev (Thay: Cheikh Diamanka)
81
Kostadin Velchev (Thay: Nabil Makni)
88

Thống kê trận đấu Ludogorets vs Hebar

số liệu thống kê
Ludogorets
Ludogorets
Hebar
Hebar
73 Kiểm soát bóng 27
6 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 15
1 Việt vị 0
12 Chuyền dài 8
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ludogorets vs Hebar

Ludogorets (4-1-4-1): Sergio Padt (1), Aslak Witry (16), Olivier Verdon (24), Dinis Almeida (4), Son (17), Pedro Naressi (30), Erick Marcus (77), Ivaylo Chochev (18), Deroy Duarte (23), Rick Lima (7), Kwadwo Duah (9)

Hebar (5-4-1): Márcio Rosa (97), Nikolay Nikolaev (44), Martin Mihaylov (55), Kaloyan Pehlivanov (23), Milen Gamakov (88), Bojidar Penchev (21), Oleksiy Zbun (7), William Fonkeu Njomgang (15), Nabil Makni (70), Enzo El Fattahi (24), Cheikh Diamanka (29)

Ludogorets
Ludogorets
4-1-4-1
1
Sergio Padt
16
Aslak Witry
24
Olivier Verdon
4
Dinis Almeida
17
Son
30
Pedro Naressi
77
Erick Marcus
18
Ivaylo Chochev
23
Deroy Duarte
7
Rick Lima
9
Kwadwo Duah
29
Cheikh Diamanka
24
Enzo El Fattahi
70
Nabil Makni
15
William Fonkeu Njomgang
7
Oleksiy Zbun
21
Bojidar Penchev
88
Milen Gamakov
23
Kaloyan Pehlivanov
55
Martin Mihaylov
44
Nikolay Nikolaev
97
Márcio Rosa
Hebar
Hebar
5-4-1
Thay người
58’
Dinis Almeida
Edvin Kurtulus
73’
Enzo Alfatahi
Dusan Vukovic
58’
Deroy Duarte
Aguibou Camara
74’
Martin Mihaylov
Radoslav Terziev
68’
Ivailo Chochev
Rwan
81’
Cheikh Diamanka
Kaloyan Krastev
79’
Kwadwo Duah
Todor Nedelev
81’
Oleksiy Zbun
Stiliyan Tisovski
79’
Erick Marcus
Georgi Rusev
88’
Nabil Makni
Kostadin Velchev
Cầu thủ dự bị
Hendrik Bonmann
Petar Debarliev
Georgi Terziev
Atanas Kabov
Todor Nedelev
Georgi Plamenov Staykov
Caio Vidal
Dusan Vukovic
Rwan
Kaloyan Krastev
Denny Gropper
Kostadin Velchev
Edvin Kurtulus
Oktay Ahmedov Hamdiev
Georgi Rusev
Radoslav Terziev
Aguibou Camara
Stiliyan Tisovski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
05/09 - 2022
18/03 - 2023
29/10 - 2023
20/04 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
24/04 - 2024
02/05 - 2024
VĐQG Bulgaria
03/11 - 2024
15/04 - 2025

Thành tích gần đây Ludogorets

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 2-0
22/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
10/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
VĐQG Bulgaria
26/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025

Thành tích gần đây Hebar

Hạng 2 Bulgaria
17/08 - 2025
10/08 - 2025
H1: 0-2
05/08 - 2025
H1: 0-2
26/07 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bulgaria
21/04 - 2025
15/04 - 2025
06/04 - 2025
03/04 - 2025
28/03 - 2025
15/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow