Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Ludogorets vs CSKA 1948 hôm nay 03-03-2024

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 03/3

Kết thúc

Ludogorets

Ludogorets

2 : 0

CSKA 1948

CSKA 1948

Hiệp một: 1-0
CN, 22:00 03/03/2024
Vòng 23 - VĐQG Bulgaria
Huvepharma Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pedrinho
39
Aslak Fonn Witry
42
Reyan Daskalov
45+2'
Emil Viyachki (Thay: Ryan Bidounga)
46
Jakub Piotrowski (Kiến tạo: Todor Nedelev)
53
Jeka (Thay: Antonio Vutov)
58
Radoslav Kirilov (Thay: Birsent Karagaren)
58
Kwadwo Duah (Thay: Rwan Seco)
64
Caio (Thay: Bernard Tekpetey)
64
Kwadwo Duah
67
Pierre-Daniel Nguinda (Thay: Reyan Daskalov)
71
Nikola Iliev (Thay: Thalis)
82
Claude Goncalves (Thay: Pedrinho)
85

Thống kê trận đấu Ludogorets vs CSKA 1948

số liệu thống kê
Ludogorets
Ludogorets
CSKA 1948
CSKA 1948
61 Kiểm soát bóng 39
11 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 18
1 Việt vị 3
24 Chuyền dài 8
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
13 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ludogorets vs CSKA 1948

Ludogorets (4-1-4-1): Sergio Padt (1), Aslak Witry (16), Noah Sonko Sundberg (26), Olivier Verdon (24), Son (17), Pedro Naressi (30), Bernard Tekpetey (37), Jakub Piotrowski (6), Todor Nedelev (88), Rick Lima (7), Rwan (99)

CSKA 1948 (4-2-3-1): Petar Marinov (1), Reyan Daskalov (22), Ryan Bidounga (91), Rosen Bozhinov (3), Viktor Vasilev (15), Nedeljko Piscevic (28), Parvizdzhon Umarbaev (39), Birsent Karageren (9), Thalis (7), Pedrinho (8), Antonio Vutov (20)

Ludogorets
Ludogorets
4-1-4-1
1
Sergio Padt
16
Aslak Witry
26
Noah Sonko Sundberg
24
Olivier Verdon
17
Son
30
Pedro Naressi
37
Bernard Tekpetey
6
Jakub Piotrowski
88
Todor Nedelev
7
Rick Lima
99
Rwan
20
Antonio Vutov
8
Pedrinho
7
Thalis
9
Birsent Karageren
39
Parvizdzhon Umarbaev
28
Nedeljko Piscevic
15
Viktor Vasilev
3
Rosen Bozhinov
91
Ryan Bidounga
22
Reyan Daskalov
1
Petar Marinov
CSKA 1948
CSKA 1948
4-2-3-1
Thay người
64’
Rwan Seco
Kwadwo Duah
46’
Ryan Bidounga
Emil Viyachki
64’
Bernard Tekpetey
Caio Vidal
58’
Birsent Karagaren
Radoslav Kirilov
85’
Pedrinho
Claude Goncalves
58’
Antonio Vutov
Jeka
71’
Reyan Daskalov
Pierre-Daniel Nguinda
82’
Thalis
Nikola Iliyanov Iliev
Cầu thủ dự bị
Simon Sluga
Gennadi Ganev
Dinis Almeida
Radoslav Kirilov
Georgi Ilkov Terziev
Nikola Iliyanov Iliev
Claude Goncalves
Emil Tsenov
Kwadwo Duah
Emil Viyachki
Matias Tissera
Jeka
Ivaylo Chochev
Pierre-Daniel Nguinda
Rai Nascimento
Caio Vidal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
01/08 - 2021
21/11 - 2021
23/07 - 2022
13/11 - 2022
Cúp quốc gia Bulgaria
24/05 - 2023
29/02 - 2024
VĐQG Bulgaria
03/03 - 2024
11/04 - 2024
28/10 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
16/12 - 2024
VĐQG Bulgaria
08/04 - 2025

Thành tích gần đây Ludogorets

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 2-0
22/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
10/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
VĐQG Bulgaria
26/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025

Thành tích gần đây CSKA 1948

VĐQG Bulgaria
25/08 - 2025
15/08 - 2025
08/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
18/07 - 2025
Giao hữu
10/07 - 2025
21/06 - 2025
VĐQG Bulgaria
21/04 - 2025
11/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow