Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Ludogorets vs Beroe hôm nay 16-02-2025

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 16/2

Kết thúc

Ludogorets

Ludogorets

2 : 1

Beroe

Beroe

Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 16/02/2025
Vòng 21 - VĐQG Bulgaria
Huvepharma Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Miroslav Georgiev
35
(Pen) Olivier Verdon
38
Caio (Kiến tạo: Aguibou Camara)
46
Franco Mingo
53
Olivier Verdon
53
Martin Georgiev (Thay: Viktorio Valkov)
54
Franco Mingo
58
Jakub Piotrowski
58
Werick Caetano (Thay: Miroslav Georgiev)
69
Georgi Rusev (Thay: Erick Marcus)
69
Deroy Duarte (Thay: Aguibou Camara)
69
Caio (Kiến tạo: Jakub Piotrowski)
70
Martin Georgiev
77
Carlos Algarra (Thay: Stiliyan Rusenov)
77
Alberto Salido (Thay: Ismael Ferrer)
77
Kevin Ceijas (Thay: Segundo Pachame)
78
Eric Bille (Thay: Jakub Piotrowski)
82
Ivan Yordanov (Thay: Denny Gropper)
82
Pedro Naressi
82
Alberto Salido (Kiến tạo: Werick Caetano)
85
Franco Mingo
90
Georgi Terziev (Thay: Caio)
90
Juan Salomoni
90

Thống kê trận đấu Ludogorets vs Beroe

số liệu thống kê
Ludogorets
Ludogorets
Beroe
Beroe
68 Kiểm soát bóng 32
11 Phạm lỗi 15
14 Ném biên 8
2 Việt vị 3
12 Chuyền dài 6
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
1 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ludogorets vs Beroe

Ludogorets (4-2-3-1): Hendrik Bonmann (39), Edvin Kurtulus (15), Olivier Verdon (24), Dinis Almeida (4), Denny Gropper (14), Pedro Naressi (30), Jakub Piotrowski (6), Erick Marcus (77), Ivaylo Chochev (18), Aguibou Camara (20), Caio Vidal (11)

Beroe (5-4-1): Arthur (1), Joao Sergio (25), Viktorio Valkov (14), Juan Salomoni (3), Franco Mingo (4), Enzo Espinoza (15), Ismael Ferrer (11), Stilyan Rusenov (18), Carlos Pachame (8), Juan Pineda (17), Miroslav Georgiev (22)

Ludogorets
Ludogorets
4-2-3-1
39
Hendrik Bonmann
15
Edvin Kurtulus
24
Olivier Verdon
4
Dinis Almeida
14
Denny Gropper
30
Pedro Naressi
6
Jakub Piotrowski
77
Erick Marcus
18
Ivaylo Chochev
20
Aguibou Camara
11 2
Caio Vidal
22
Miroslav Georgiev
17
Juan Pineda
8
Carlos Pachame
18
Stilyan Rusenov
11
Ismael Ferrer
15
Enzo Espinoza
4
Franco Mingo
3
Juan Salomoni
14
Viktorio Valkov
25
Joao Sergio
1
Arthur
Beroe
Beroe
5-4-1
Thay người
69’
Erick Marcus
Georgi Rusev
54’
Viktorio Valkov
Martin Georgiev
69’
Aguibou Camara
Deroy Duarte
69’
Miroslav Georgiev
Werick Caetano
82’
Jakub Piotrowski
Eric Bille
77’
Stiliyan Rusenov
Carlos Algarra
82’
Denny Gropper
Ivan Yordanov
77’
Ismael Ferrer
Alberto Salido Tejero
90’
Caio
Georgi Terziev
78’
Segundo Pachame
Kevin Ceijas
Cầu thủ dự bị
Sergio Padt
Ruben Barros
Georgi Terziev
Luciano Squadrone
Georgi Rusev
Werick Caetano
Deroy Duarte
Martin Georgiev
Eric Bille
Carlos Algarra
Ivan Yordanov
Kevin Ceijas
Filip Gigov
Alberto Salido Tejero

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
01/11 - 2021
09/04 - 2022
18/10 - 2022
04/05 - 2023
28/08 - 2023
26/02 - 2024
26/08 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Ludogorets

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 2-0
22/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
10/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
VĐQG Bulgaria
26/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
17/08 - 2025
11/08 - 2025
04/08 - 2025
26/07 - 2025
22/07 - 2025
Giao hữu
03/07 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/04 - 2025
11/04 - 2025
06/04 - 2025
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv7430415T H T H T
2LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
3Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
4CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna7043-44H B B H B
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow