Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Louisville City FC vs San Diego Loyal hôm nay 17-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 17/9

Kết thúc

Louisville City FC

Louisville City FC

1 : 0

San Diego Loyal

San Diego Loyal

Hiệp một: 1-0
CN, 06:30 17/09/2023
Vòng 28 - Hạng 2 Mỹ
Lynn Family Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Wilson Harris
5
Wesley Charpie
22
Ronaldo Damus (Thay: Tumi Moshobane)
60
Charlie Adams (Thay: Alejandro Guido)
61
Tyler Gibson (Thay: Paolo Del Piccolo)
72
Ray Serrano (Thay: Jorge Gonzalez)
72
Tyler Gibson
73
Ray Serrano
75
Evan Conway
78
Kyle Adams (Thay: Oscar Jimenez)
78
Dylan Mares (Thay: Carlos Moguel)
78
Xavi Gnaulati (Thay: Joe Corona)
81
Manny Perez
87
Morgan Hackworth (Thay: Carlos Guzman)
87
Maarten Pouwels (Thay: Wilson Harris)
88

Thống kê trận đấu Louisville City FC vs San Diego Loyal

số liệu thống kê
Louisville City FC
Louisville City FC
San Diego Loyal
San Diego Loyal
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Louisville City FC vs San Diego Loyal

Louisville City FC (5-4-1): Oliver Semmle (28), Manny Perez (15), Carlos Moguel (8), Sean Totsch (4), Wesley Charpie (6), Oscar Jimenez (19), Elijah Wynder (23), Paolo Del Piccolo (36), Brian Ownby (10), Jorge Gonzalez (9), Wilson Harris (14)

San Diego Loyal (3-5-2): Koke Vegas (1), Camden Riley (13), Grant Stoneman (5), Carlos Guzman (4), Adrien Perez (14), Collin Martin (17), Alejandro Guido (10), Joe Corona (15), Blake Bodily (7), Tumi Moshobane (11), Evan Conway (9)

Louisville City FC
Louisville City FC
5-4-1
28
Oliver Semmle
15
Manny Perez
8
Carlos Moguel
4
Sean Totsch
6
Wesley Charpie
19
Oscar Jimenez
23
Elijah Wynder
36
Paolo Del Piccolo
10
Brian Ownby
9
Jorge Gonzalez
14
Wilson Harris
9
Evan Conway
11
Tumi Moshobane
7
Blake Bodily
15
Joe Corona
10
Alejandro Guido
17
Collin Martin
14
Adrien Perez
4
Carlos Guzman
5
Grant Stoneman
13
Camden Riley
1
Koke Vegas
San Diego Loyal
San Diego Loyal
3-5-2
Thay người
72’
Jorge Gonzalez
Ray Serrano
60’
Tumi Moshobane
Ronaldo Damus
72’
Paolo Del Piccolo
Tyler Gibson
61’
Alejandro Guido
Charlie Adams
78’
Oscar Jimenez
Kyle Adams
81’
Joe Corona
Xavi Gnaulati
78’
Carlos Moguel
Dylan Mares
87’
Carlos Guzman
Morgan Hackworth
88’
Wilson Harris
Maarten Pouwels
Cầu thủ dự bị
Ray Serrano
Duran Ferree
Daniel Faundez
Michael Chilaka
Kyle Adams
Charlie Adams
Owen Damm
Xavi Gnaulati
Tyler Gibson
Morgan Hackworth
Dylan Mares
Nick Moon
Maarten Pouwels
Ronaldo Damus

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Louisville City FC

Hạng 2 Mỹ
12/10 - 2025
05/10 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây San Diego Loyal

Hạng 2 Mỹ
08/10 - 2023
01/10 - 2023
21/09 - 2023
04/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow