Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Louisville City FC vs Loudoun United hôm nay 09-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 09/7

Kết thúc

Louisville City FC

Louisville City FC

1 : 0

Loudoun United

Loudoun United

Hiệp một: 0-0
CN, 07:00 09/07/2023
Vòng 18 - Hạng 2 Mỹ
Lynn Family Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ray Serrano (Thay: Rasmus Thellufsen)
33
Carlos Moguel (Thay: Tyler Gibson)
33
Manny Perez (Thay: Oscar Jimenez)
46
Daniel Chica (Thay: Cole Turner)
46
Jake Morris
49
Cameron Lancaster
53
Wesley Leggett (Thay: Tommy Williamson)
62
Kalil ElMedkhar (Thay: Jake Morris)
62
Yanis Leerman
71
Wilson Harris (Thay: Cameron Lancaster)
76
Niall McCabe
79
Jackson Hopkins
81
Paolo Del Piccolo (Thay: Niall McCabe)
85
Graham Jones (Thay: Abdoul Zanne)
85
Jace Clark (Thay: Jeremy Garay)
85
Daniel Chica
90
Amadou Dia
90+4'
Paolo Del Piccolo
90+6'

Thống kê trận đấu Louisville City FC vs Loudoun United

số liệu thống kê
Louisville City FC
Louisville City FC
Loudoun United
Loudoun United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Louisville City FC vs Loudoun United

Louisville City FC (4-3-3): Oliver Semmle (28), Oscar Jimenez (19), Sean Totsch (4), Wesley Charpie (6), Amadou Dia (13), Elijah Wynder (23), Tyler Gibson (12), Niall McCabe (11), Rasmus Thellufsen Pedersen (5), Cameron Lancaster (17), Enoch Mushagalusa (77)

Loudoun United (4-4-2): Dane Jacomen (1), Koa Santos (2), Yanis Leerman (5), Cole Turner (16), Abdoul Zanne (7), Zachary Ryan (28), Jackson Hopkins (12), Jeremy Garay (11), Jake Morris (3), Nanan Houssou (19), Tommy Williamson (9)

Louisville City FC
Louisville City FC
4-3-3
28
Oliver Semmle
19
Oscar Jimenez
4
Sean Totsch
6
Wesley Charpie
13
Amadou Dia
23
Elijah Wynder
12
Tyler Gibson
11
Niall McCabe
5
Rasmus Thellufsen Pedersen
17
Cameron Lancaster
77
Enoch Mushagalusa
9
Tommy Williamson
19
Nanan Houssou
3
Jake Morris
11
Jeremy Garay
12
Jackson Hopkins
28
Zachary Ryan
7
Abdoul Zanne
16
Cole Turner
5
Yanis Leerman
2
Koa Santos
1
Dane Jacomen
Loudoun United
Loudoun United
4-4-2
Thay người
33’
Rasmus Thellufsen
Ray Serrano
46’
Cole Turner
Daniel Chica
33’
Tyler Gibson
Carlos Moguel
62’
Jake Morris
Kalil ElMedkhar
46’
Oscar Jimenez
Manny Perez
62’
Tommy Williamson
Wesley Leggett
76’
Cameron Lancaster
Wilson Harris
85’
Abdoul Zanne
Graham Jones
85’
Niall McCabe
Paolo Del Piccolo
85’
Jeremy Garay
Jace Clark
Cầu thủ dự bị
Manny Perez
Hugo Fauroux
Paolo Del Piccolo
Graham Jones
Daniel Faundez
Kalil ElMedkhar
Ray Serrano
Daniel Chica
Dylan Mares
Wesley Leggett
Carlos Moguel
Jace Clark
Wilson Harris
Abdoul Koanda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
09/07 - 2023
24/09 - 2023
23/03 - 2025
US Open Cup
16/04 - 2025
Hạng 2 Mỹ
26/06 - 2025

Thành tích gần đây Louisville City FC

Hạng 2 Mỹ
31/08 - 2025
17/08 - 2025
Giao hữu
30/07 - 2025
Hạng 2 Mỹ
20/07 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Mỹ
26/06 - 2025

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
31/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
04/07 - 2025
26/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2215612751T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery2215252247T B T T B
3FC TulsaFC Tulsa2212641242T T H T B
4Loudoun UnitedLoudoun United221048134B H T B T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC219751434T T H B T
6North Carolina FCNorth Carolina FC211038333B T H T B
7El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive21885632T H H T H
8San Antonio FCSan Antonio FC21867-130B H B H H
9Detroit City FCDetroit City FC22787029B T H T H
10Hartford AthleticHartford Athletic21858729T T H T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC22787-229H B H T H
12Lexington SCLexington SC22778-528B T T T B
13Orange County SCOrange County SC20848328T H T B H
14Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds22778028T H B H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC21768-227T T B B T
16New Mexico UnitedNew Mexico United20839-427B B H H B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B H H B
18Rhode IslandRhode Island226610-724B T H B T
19Indy ElevenIndy Eleven216510-723B B B T B
20Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC226511-2123B H H B T
21Birmingham LegionBirmingham Legion22499-921B H B H H
22Oakland RootsOakland Roots206311-821T B H B T
23Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies216312-821T B H B T
24Miami FCMiami FC225512-1520B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow