![]() Elijah Wynder (Kiến tạo: Oscar Jimenez) 28 | |
![]() Mechack Jerome (Thay: Callum Chapman-Page) 58 | |
![]() Younes Boudadi (Thay: Stefano Pinho) 59 | |
![]() Robby Dambrot 61 | |
![]() Cameron Lancaster (Kiến tạo: Oscar Jimenez) 65 | |
![]() Aodhan Quinn 67 | |
![]() Harrison Robledo (Thay: Robby Dambrot) 70 | |
![]() Solomon Asante (Thay: Sebastian Velasquez) 70 | |
![]() Roberto Molina (Thay: Jack Blake) 85 | |
![]() Wilson Harris (Thay: Cameron Lancaster) 85 | |
![]() Manny Perez (Thay: Oscar Jimenez) 85 | |
![]() Adrian Diz 86 | |
![]() Niall McCabe (Thay: Rasmus Thellufsen) 90 | |
![]() Ray Serrano (Thay: Brian Ownby) 90 | |
![]() Younes Boudadi 90+4' |
Thống kê trận đấu Louisville City FC vs Indy Eleven
số liệu thống kê

Louisville City FC

Indy Eleven
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Louisville City FC vs Indy Eleven
Louisville City FC (5-3-2): Oliver Semmle (28), Oscar Jimenez (19), Sean Totsch (4), Wesley Charpie (6), Kyle Adams (32), Amadou Dia (13), Tyler Gibson (12), Rasmus Thellufsen Pedersen (5), Elijah Wynder (23), Brian Ownby (10), Cameron Lancaster (17)
Indy Eleven (4-2-3-1): Yannik Oettl (28), Macauley King (44), Adrian Diz (15), Callum Chapman-Page (5), Robby Dambrot (22), Jack Blake (8), Aodhan Quinn (14), Douglas Martinez (42), Sebastian Guenzatti (13), Sebastian Velasquez (7), Stefano Pinho (29)

Louisville City FC
5-3-2
28
Oliver Semmle
19
Oscar Jimenez
4
Sean Totsch
6
Wesley Charpie
32
Kyle Adams
13
Amadou Dia
12
Tyler Gibson
5
Rasmus Thellufsen Pedersen
23
Elijah Wynder
10
Brian Ownby
17
Cameron Lancaster
29
Stefano Pinho
7
Sebastian Velasquez
13
Sebastian Guenzatti
42
Douglas Martinez
14
Aodhan Quinn
8
Jack Blake
22
Robby Dambrot
5
Callum Chapman-Page
15
Adrian Diz
44
Macauley King
28
Yannik Oettl

Indy Eleven
4-2-3-1
Thay người | |||
85’ | Cameron Lancaster Wilson Harris | 58’ | Callum Chapman-Page Mechack Jerome |
85’ | Oscar Jimenez Manny Perez | 59’ | Stefano Pinho Younes Boudadi |
90’ | Brian Ownby Ray Serrano | 70’ | Robby Dambrot Harrison Robledo |
90’ | Rasmus Thellufsen Niall McCabe | 70’ | Sebastian Velasquez Solomon Asante |
85’ | Jack Blake Roberto Molina |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Faundez | Tim Trilk | ||
Ray Serrano | Younes Boudadi | ||
Carlos Moguel | Mechack Jerome | ||
Niall McCabe | Harrison Robledo | ||
Wilson Harris | Diego Sanchez | ||
Manny Perez | Solomon Asante | ||
Maarten Pouwels | Roberto Molina |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Louisville City FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Indy Eleven
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 10 | 8 | 0 | 2 | 14 | 24 | T T T T T |
2 | ![]() | 10 | 6 | 4 | 0 | 10 | 22 | T T H H T |
3 | ![]() | 10 | 7 | 0 | 3 | 9 | 21 | T T B T B |
4 | ![]() | 10 | 7 | 0 | 3 | 6 | 21 | T B B T T |
5 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 5 | 19 | H T H T T |
6 | ![]() | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | T H H H B |
7 | ![]() | 10 | 5 | 2 | 3 | 4 | 17 | B B T T T |
8 | ![]() | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | B T B H T |
9 | ![]() | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 16 | B H H B B |
10 | ![]() | 10 | 5 | 1 | 4 | -1 | 16 | B T H B B |
11 | ![]() | 10 | 4 | 1 | 5 | -4 | 13 | B T B B T |
12 | ![]() | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | B H H T T |
13 | ![]() | 9 | 3 | 4 | 2 | 5 | 13 | B H T H T |
14 | ![]() | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | B T H B B |
15 | 10 | 3 | 3 | 4 | 0 | 12 | H H T T B | |
16 | ![]() | 11 | 2 | 5 | 4 | -3 | 11 | B H H T B |
17 | ![]() | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B H B T |
18 | ![]() | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | B H B H T |
19 | ![]() | 9 | 3 | 1 | 5 | -4 | 10 | T T H T B |
20 | ![]() | 11 | 3 | 1 | 7 | -9 | 10 | T B T B B |
21 | 11 | 1 | 5 | 5 | -8 | 8 | H B B B H | |
22 | ![]() | 8 | 1 | 4 | 3 | -3 | 7 | H B H H B |
23 | ![]() | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | B T B H H |
24 | ![]() | 10 | 1 | 2 | 7 | -9 | 5 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại