Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Louisville City FC vs Indy Eleven hôm nay 30-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 30/7

Kết thúc

Louisville City FC

Louisville City FC

2 : 0

Indy Eleven

Indy Eleven

Hiệp một: 1-0
CN, 07:00 30/07/2023
Vòng 21 - Hạng 2 Mỹ
Lynn Family Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Elijah Wynder (Kiến tạo: Oscar Jimenez)
28
Mechack Jerome (Thay: Callum Chapman-Page)
58
Younes Boudadi (Thay: Stefano Pinho)
59
Robby Dambrot
61
Cameron Lancaster (Kiến tạo: Oscar Jimenez)
65
Aodhan Quinn
67
Harrison Robledo (Thay: Robby Dambrot)
70
Solomon Asante (Thay: Sebastian Velasquez)
70
Roberto Molina (Thay: Jack Blake)
85
Wilson Harris (Thay: Cameron Lancaster)
85
Manny Perez (Thay: Oscar Jimenez)
85
Adrian Diz
86
Niall McCabe (Thay: Rasmus Thellufsen)
90
Ray Serrano (Thay: Brian Ownby)
90
Younes Boudadi
90+4'

Thống kê trận đấu Louisville City FC vs Indy Eleven

số liệu thống kê
Louisville City FC
Louisville City FC
Indy Eleven
Indy Eleven
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Louisville City FC vs Indy Eleven

Louisville City FC (5-3-2): Oliver Semmle (28), Oscar Jimenez (19), Sean Totsch (4), Wesley Charpie (6), Kyle Adams (32), Amadou Dia (13), Tyler Gibson (12), Rasmus Thellufsen Pedersen (5), Elijah Wynder (23), Brian Ownby (10), Cameron Lancaster (17)

Indy Eleven (4-2-3-1): Yannik Oettl (28), Macauley King (44), Adrian Diz (15), Callum Chapman-Page (5), Robby Dambrot (22), Jack Blake (8), Aodhan Quinn (14), Douglas Martinez (42), Sebastian Guenzatti (13), Sebastian Velasquez (7), Stefano Pinho (29)

Louisville City FC
Louisville City FC
5-3-2
28
Oliver Semmle
19
Oscar Jimenez
4
Sean Totsch
6
Wesley Charpie
32
Kyle Adams
13
Amadou Dia
12
Tyler Gibson
5
Rasmus Thellufsen Pedersen
23
Elijah Wynder
10
Brian Ownby
17
Cameron Lancaster
29
Stefano Pinho
7
Sebastian Velasquez
13
Sebastian Guenzatti
42
Douglas Martinez
14
Aodhan Quinn
8
Jack Blake
22
Robby Dambrot
5
Callum Chapman-Page
15
Adrian Diz
44
Macauley King
28
Yannik Oettl
Indy Eleven
Indy Eleven
4-2-3-1
Thay người
85’
Cameron Lancaster
Wilson Harris
58’
Callum Chapman-Page
Mechack Jerome
85’
Oscar Jimenez
Manny Perez
59’
Stefano Pinho
Younes Boudadi
90’
Brian Ownby
Ray Serrano
70’
Robby Dambrot
Harrison Robledo
90’
Rasmus Thellufsen
Niall McCabe
70’
Sebastian Velasquez
Solomon Asante
85’
Jack Blake
Roberto Molina
Cầu thủ dự bị
Daniel Faundez
Tim Trilk
Ray Serrano
Younes Boudadi
Carlos Moguel
Mechack Jerome
Niall McCabe
Harrison Robledo
Wilson Harris
Diego Sanchez
Manny Perez
Solomon Asante
Maarten Pouwels
Roberto Molina

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
28/05 - 2023
30/07 - 2023

Thành tích gần đây Louisville City FC

Hạng 2 Mỹ
17/08 - 2025
Giao hữu
30/07 - 2025
Hạng 2 Mỹ
20/07 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Mỹ
26/06 - 2025

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
19/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow