Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Louisville City FC vs Indy Eleven hôm nay 30-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 30/7

Kết thúc

Louisville City FC

Louisville City FC

2 : 0

Indy Eleven

Indy Eleven

Hiệp một: 1-0
CN, 07:00 30/07/2023
Vòng 21 - Hạng 2 Mỹ
Lynn Family Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Elijah Wynder (Kiến tạo: Oscar Jimenez)
28
Mechack Jerome (Thay: Callum Chapman-Page)
58
Younes Boudadi (Thay: Stefano Pinho)
59
Robby Dambrot
61
Cameron Lancaster (Kiến tạo: Oscar Jimenez)
65
Aodhan Quinn
67
Harrison Robledo (Thay: Robby Dambrot)
70
Solomon Asante (Thay: Sebastian Velasquez)
70
Roberto Molina (Thay: Jack Blake)
85
Wilson Harris (Thay: Cameron Lancaster)
85
Manny Perez (Thay: Oscar Jimenez)
85
Adrian Diz
86
Niall McCabe (Thay: Rasmus Thellufsen)
90
Ray Serrano (Thay: Brian Ownby)
90
Younes Boudadi
90+4'

Thống kê trận đấu Louisville City FC vs Indy Eleven

số liệu thống kê
Louisville City FC
Louisville City FC
Indy Eleven
Indy Eleven
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Louisville City FC vs Indy Eleven

Louisville City FC (5-3-2): Oliver Semmle (28), Oscar Jimenez (19), Sean Totsch (4), Wesley Charpie (6), Kyle Adams (32), Amadou Dia (13), Tyler Gibson (12), Rasmus Thellufsen Pedersen (5), Elijah Wynder (23), Brian Ownby (10), Cameron Lancaster (17)

Indy Eleven (4-2-3-1): Yannik Oettl (28), Macauley King (44), Adrian Diz (15), Callum Chapman-Page (5), Robby Dambrot (22), Jack Blake (8), Aodhan Quinn (14), Douglas Martinez (42), Sebastian Guenzatti (13), Sebastian Velasquez (7), Stefano Pinho (29)

Louisville City FC
Louisville City FC
5-3-2
28
Oliver Semmle
19
Oscar Jimenez
4
Sean Totsch
6
Wesley Charpie
32
Kyle Adams
13
Amadou Dia
12
Tyler Gibson
5
Rasmus Thellufsen Pedersen
23
Elijah Wynder
10
Brian Ownby
17
Cameron Lancaster
29
Stefano Pinho
7
Sebastian Velasquez
13
Sebastian Guenzatti
42
Douglas Martinez
14
Aodhan Quinn
8
Jack Blake
22
Robby Dambrot
5
Callum Chapman-Page
15
Adrian Diz
44
Macauley King
28
Yannik Oettl
Indy Eleven
Indy Eleven
4-2-3-1
Thay người
85’
Cameron Lancaster
Wilson Harris
58’
Callum Chapman-Page
Mechack Jerome
85’
Oscar Jimenez
Manny Perez
59’
Stefano Pinho
Younes Boudadi
90’
Brian Ownby
Ray Serrano
70’
Robby Dambrot
Harrison Robledo
90’
Rasmus Thellufsen
Niall McCabe
70’
Sebastian Velasquez
Solomon Asante
85’
Jack Blake
Roberto Molina
Cầu thủ dự bị
Daniel Faundez
Tim Trilk
Ray Serrano
Younes Boudadi
Carlos Moguel
Mechack Jerome
Niall McCabe
Harrison Robledo
Wilson Harris
Diego Sanchez
Manny Perez
Solomon Asante
Maarten Pouwels
Roberto Molina

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
28/05 - 2023
30/07 - 2023
31/08 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Louisville City FC

Hạng 2 Mỹ
12/10 - 2025
05/10 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow