Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Louisville City FC vs Hartford Athletic hôm nay 08-10-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 08/10

Kết thúc

Louisville City FC

Louisville City FC

1 : 1

Hartford Athletic

Hartford Athletic

Hiệp một: 0-0
CN, 06:30 08/10/2023
Vòng 31 - Hạng 2 Mỹ
Lynn Family Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Beverly Makangila
25
Dylan Mares
37
Brian Ownby
45+2'
Luke Merrill (Thay: Prince Saydee)
46
Rasmus Thellufsen (Kiến tạo: Niall McCabe)
58
Ashkanov Apollon (Thay: Kyle Edwards)
67
Antoine Hoppenot (Thay: Robin Lapert)
67
Wesley Charpie
71
Elijah Wynder (Thay: Dylan Mares)
73
Carlos Moguel (Thay: Niall McCabe)
73
Luke Merrill (Kiến tạo: Elvis Amoh)
75
Dren Dobruna (Thay: Andre Lewis)
82
Ray Serrano (Thay: Tyler Gibson)
82
Maarten Pouwels (Thay: Wilson Harris)
82
Paolo Del Piccolo (Thay: Oscar Jimenez)
90
Matthew Sheldon (Thay: Daniel Barrera)
90
Joe Rice
90+4'
Daniel Barrera
90+7'

Thống kê trận đấu Louisville City FC vs Hartford Athletic

số liệu thống kê
Louisville City FC
Louisville City FC
Hartford Athletic
Hartford Athletic
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Louisville City FC vs Hartford Athletic

Louisville City FC (4-3-3): Oliver Semmle (28), Manny Perez (15), Sean Totsch (4), Wesley Charpie (6), Oscar Jimenez (19), Rasmus Thellufsen Pedersen (5), Tyler Gibson (12), Niall McCabe (11), Brian Ownby (10), Wilson Harris (14), Dylan Mares (22)

Hartford Athletic (4-4-2): Joe Rice (13), Robin Lapert (22), Beverly Makangila (6), Conor McGlynn (28), Kembo Kibato (21), Prince Saydee (7), Andre Lewis (77), Juan Torres (8), Kyle Edwards (17), Daniel Barrera (10), Elvis Amoh (9)

Louisville City FC
Louisville City FC
4-3-3
28
Oliver Semmle
15
Manny Perez
4
Sean Totsch
6
Wesley Charpie
19
Oscar Jimenez
5
Rasmus Thellufsen Pedersen
12
Tyler Gibson
11
Niall McCabe
10
Brian Ownby
14
Wilson Harris
22
Dylan Mares
9
Elvis Amoh
10
Daniel Barrera
17
Kyle Edwards
8
Juan Torres
77
Andre Lewis
7
Prince Saydee
21
Kembo Kibato
28
Conor McGlynn
6
Beverly Makangila
22
Robin Lapert
13
Joe Rice
Hartford Athletic
Hartford Athletic
4-4-2
Thay người
73’
Dylan Mares
Elijah Wynder
46’
Prince Saydee
Luke Merrill
73’
Niall McCabe
Carlos Moguel
67’
Kyle Edwards
Ashkanov Apollon
82’
Wilson Harris
Maarten Pouwels
67’
Robin Lapert
Antoine Hoppenot
82’
Tyler Gibson
Ray Serrano
82’
Andre Lewis
Dren Dobruna
90’
Oscar Jimenez
Paolo Del Piccolo
90’
Daniel Barrera
Matthew Sheldon
Cầu thủ dự bị
Maarten Pouwels
Triston Hodge
Paolo Del Piccolo
Marvyn Dorchin
Kyle Adams
Ashkanov Apollon
Elijah Wynder
Matthew Sheldon
Carlos Moguel
Dren Dobruna
Ray Serrano
Antoine Hoppenot
Daniel Faundez
Luke Merrill

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Louisville City FC

Hạng 2 Mỹ
12/10 - 2025
05/10 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Hartford Athletic

Hạng 2 Mỹ
14/09 - 2025
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow