![]() Chris Atherton 18 | |
![]() Jack Malone 34 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Loughgall
Hạng 2 Bắc Ireland
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Glenavon
VĐQG Bắc Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 12 | T T T T |
2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T | |
3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | T T T B | |
4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | B H T T |
6 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
7 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T B B T | |
8 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B T B B |
9 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
10 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
11 | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B | |
12 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại