Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Loudoun United vs San Antonio FC hôm nay 20-03-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 2, 20/3

Kết thúc

Loudoun United

Loudoun United

1 : 1

San Antonio FC

San Antonio FC

Hiệp một: 1-0
T2, 02:45 20/03/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Mỹ
Segra Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mohammed Abu (Thay: Victor Pagliari Giro)
14
Zachary Ryan (Kiến tạo: Panagiotis Armenakas)
35
Zico Bailey (Thay: Kimarni Smith)
46
Cole Turner
53
Ignacio Bailone (Kiến tạo: Justin Dhillon)
55
Bryce Washington (Thay: Nanan Houssou)
64
Jeremy Garay (Thay: Tommy Williamson)
78
Abdoul Zanne (Thay: Kalil ElMedkhar)
78
Wesley Leggett (Thay: Panagiotis Armenakas)
89
Zachary Ryan
90+1'

Thống kê trận đấu Loudoun United vs San Antonio FC

số liệu thống kê
Loudoun United
Loudoun United
San Antonio FC
San Antonio FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Loudoun United vs San Antonio FC

Loudoun United (4-4-2): Dane Jacomen (1), Koa Santos (2), Cole Turner (16), Yanis Leerman (5), Gaoussou Samake (72), Panagiotis Armenakas (10), Aidan Rocha (4), Nanan Houssou (19), Kalil ElMedkhar (23), Tommy Williamson (9), Zachary Ryan (28)

San Antonio FC (3-4-3): Jordan Farr (1), Mitchell Taintor (3), Fabien Garcia (4), Lamar Batista (15), Connor Maloney (31), Victor Pagliari Giro (6), Jacori Hayes (5), Shannon Gomez (22), Kimarni Smith (17), Justin Dhillon (11), Ignacio Bailone (20)

Loudoun United
Loudoun United
4-4-2
1
Dane Jacomen
2
Koa Santos
16
Cole Turner
5
Yanis Leerman
72
Gaoussou Samake
10
Panagiotis Armenakas
4
Aidan Rocha
19
Nanan Houssou
23
Kalil ElMedkhar
9
Tommy Williamson
28
Zachary Ryan
20
Ignacio Bailone
11
Justin Dhillon
17
Kimarni Smith
22
Shannon Gomez
5
Jacori Hayes
6
Victor Pagliari Giro
31
Connor Maloney
15
Lamar Batista
4
Fabien Garcia
3
Mitchell Taintor
1
Jordan Farr
San Antonio FC
San Antonio FC
3-4-3
Thay người
64’
Nanan Houssou
Bryce Washington
14’
Victor Pagliari Giro
Mohammed Abu
78’
Kalil ElMedkhar
Abdoul Zanne
46’
Kimarni Smith
Zico Bailey
78’
Tommy Williamson
Jeremy Garay
89’
Panagiotis Armenakas
Wesley Leggett
Cầu thủ dự bị
Abdoul Zanne
Mateo Gonzales
Juan Ramirez
Mohammed Abu
Abdoul Koanda
Carlos Mercado
Jeremy Garay
Zico Bailey
Bryce Washington
Eduardo Fernandez
Wesley Leggett
Dalziel Ozuna
Drew Hartman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
20/03 - 2023
10/03 - 2024
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
16/10 - 2025
12/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow