Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Loudoun United vs San Antonio FC hôm nay 20-03-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 2, 20/3

Kết thúc

Loudoun United

Loudoun United

1 : 1

San Antonio FC

San Antonio FC

Hiệp một: 1-0
T2, 02:45 20/03/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Mỹ
Segra Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mohammed Abu (Thay: Victor Pagliari Giro)
14
Zachary Ryan (Kiến tạo: Panagiotis Armenakas)
35
Zico Bailey (Thay: Kimarni Smith)
46
Cole Turner
53
Ignacio Bailone (Kiến tạo: Justin Dhillon)
55
Bryce Washington (Thay: Nanan Houssou)
64
Jeremy Garay (Thay: Tommy Williamson)
78
Abdoul Zanne (Thay: Kalil ElMedkhar)
78
Wesley Leggett (Thay: Panagiotis Armenakas)
89
Zachary Ryan
90+1'

Thống kê trận đấu Loudoun United vs San Antonio FC

số liệu thống kê
Loudoun United
Loudoun United
San Antonio FC
San Antonio FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Loudoun United vs San Antonio FC

Loudoun United (4-4-2): Dane Jacomen (1), Koa Santos (2), Cole Turner (16), Yanis Leerman (5), Gaoussou Samake (72), Panagiotis Armenakas (10), Aidan Rocha (4), Nanan Houssou (19), Kalil ElMedkhar (23), Tommy Williamson (9), Zachary Ryan (28)

San Antonio FC (3-4-3): Jordan Farr (1), Mitchell Taintor (3), Fabien Garcia (4), Lamar Batista (15), Connor Maloney (31), Victor Pagliari Giro (6), Jacori Hayes (5), Shannon Gomez (22), Kimarni Smith (17), Justin Dhillon (11), Ignacio Bailone (20)

Loudoun United
Loudoun United
4-4-2
1
Dane Jacomen
2
Koa Santos
16
Cole Turner
5
Yanis Leerman
72
Gaoussou Samake
10
Panagiotis Armenakas
4
Aidan Rocha
19
Nanan Houssou
23
Kalil ElMedkhar
9
Tommy Williamson
28
Zachary Ryan
20
Ignacio Bailone
11
Justin Dhillon
17
Kimarni Smith
22
Shannon Gomez
5
Jacori Hayes
6
Victor Pagliari Giro
31
Connor Maloney
15
Lamar Batista
4
Fabien Garcia
3
Mitchell Taintor
1
Jordan Farr
San Antonio FC
San Antonio FC
3-4-3
Thay người
64’
Nanan Houssou
Bryce Washington
14’
Victor Pagliari Giro
Mohammed Abu
78’
Kalil ElMedkhar
Abdoul Zanne
46’
Kimarni Smith
Zico Bailey
78’
Tommy Williamson
Jeremy Garay
89’
Panagiotis Armenakas
Wesley Leggett
Cầu thủ dự bị
Abdoul Zanne
Mateo Gonzales
Juan Ramirez
Mohammed Abu
Abdoul Koanda
Carlos Mercado
Jeremy Garay
Zico Bailey
Bryce Washington
Eduardo Fernandez
Wesley Leggett
Dalziel Ozuna
Drew Hartman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
20/03 - 2023
10/03 - 2024

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
04/07 - 2025
26/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
22/06 - 2025
29/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow