Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Loudoun United vs Pittsburgh Riverhounds hôm nay 29-05-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 2, 29/5

Kết thúc

Loudoun United

Loudoun United

0 : 1

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

Hiệp một: 0-0
T2, 05:00 29/05/2023
Vòng 12 - Hạng 2 Mỹ
Segra Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abdoul Koanda (Thay: Hayden Sargis)
46
Robbie Mertz (Thay: Dionysius Harmon)
46
Kalil ElMedkhar
47
Jackson Hopkins (Thay: Panagiotis Armenakas)
55
Marc Ybarra (Thay: Langston Blackstock)
58
Tola Showunmi (Thay: Brunallergene Etou)
58
Arturo Ordonez (Kiến tạo: Marc Ybarra)
78
Wesley Leggett (Thay: Kalil ElMedkhar)
78
Juan Ramirez (Thay: Jeremy Garay)
79
Trevor Zwetsloot (Thay: Edward Kizza)
80
Michael DeShields (Thay: Kenardo Forbes)
85
Luke Biasi
86
Daniel Chica (Thay: Yanis Leerman)
90

Thống kê trận đấu Loudoun United vs Pittsburgh Riverhounds

số liệu thống kê
Loudoun United
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Loudoun United vs Pittsburgh Riverhounds

Loudoun United (3-5-2): Dane Jacomen (1), Hayden Sargis (3), Bryce Washington (27), Yanis Leerman (5), Koa Santos (2), Panagiotis Armenakas (10), Jeremy Garay (11), Aidan Rocha (4), Abdoul Zanne (7), Kalil ElMedkhar (23), Tommy Williamson (9)

Pittsburgh Riverhounds (3-5-2): Jahmali Waite (26), Arturo Ordonez (5), Joseph Farrell (15), Nathan Dossantos (6), Dionysius Harmon (10), Kenardo Forbes (11), Brunallergene Etou (8), Langston Blackstock (7), Luke Biasi (13), Daniel Griffin (2), Edward Kizza (19)

Loudoun United
Loudoun United
3-5-2
1
Dane Jacomen
3
Hayden Sargis
27
Bryce Washington
5
Yanis Leerman
2
Koa Santos
10
Panagiotis Armenakas
11
Jeremy Garay
4
Aidan Rocha
7
Abdoul Zanne
23
Kalil ElMedkhar
9
Tommy Williamson
19
Edward Kizza
2
Daniel Griffin
13
Luke Biasi
7
Langston Blackstock
8
Brunallergene Etou
11
Kenardo Forbes
10
Dionysius Harmon
6
Nathan Dossantos
15
Joseph Farrell
5
Arturo Ordonez
26
Jahmali Waite
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
3-5-2
Thay người
46’
Hayden Sargis
Abdoul Koanda
46’
Dionysius Harmon
Robbie Mertz
55’
Panagiotis Armenakas
Jackson Hopkins
58’
Langston Blackstock
Marc Ybarra
78’
Kalil ElMedkhar
Wesley Leggett
58’
Brunallergene Etou
Tola Showunmi
79’
Jeremy Garay
Juan Ramirez
80’
Edward Kizza
Trevor Zwetsloot
90’
Yanis Leerman
Daniel Chica
85’
Kenardo Forbes
Michael DeShields
Cầu thủ dự bị
Nanan Houssou
Marc Ybarra
Jackson Hopkins
Tola Showunmi
Wesley Leggett
Trevor Zwetsloot
Juan Ramirez
Burke Fahling
Abdoul Koanda
Robbie Mertz
Daniel Chica
Jonathan Gomes
Hugo Fauroux
Michael DeShields

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
04/07 - 2025
26/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ
30/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow