Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Loudoun United vs Oakland Roots hôm nay 24-04-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 2, 24/4

Kết thúc

Loudoun United

Loudoun United

2 : 0

Oakland Roots

Oakland Roots

Hiệp một: 1-0
T2, 03:00 24/04/2023
Vòng 7 - Hạng 2 Mỹ
Segra Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dariusz Formella
26
Bryan Tamacas
27
Dariusz Formella
28
Tarek Morad
29
(Pen) Zachary Ryan
30
Lindo Mfeka
39
Tommy Williamson (Thay: Wesley Leggett)
54
Panagiotis Armenakas
58
Tommy Williamson
60
Yanis Leerman
64
Trayvone Reid (Thay: Lindo Mfeka)
71
Joseph Nane (Thay: Napo Matsoso)
71
Neveal Hackshaw (Thay: Emrah Klimenta)
71
Abdoul Zanne (Thay: Kalil ElMedkhar)
72
Jeremy Garay (Thay: Juan Ramirez)
72
Trayvone Reid
75
Ethan Kohler
75
Kevin Wright (Thay: Memo Diaz)
80
Drew Murray (Thay: Bryan Tamacas)
88
Abdoul Koanda (Thay: Panagiotis Armenakas)
90
Daniel Chica (Thay: Zachary Ryan)
90
Abdoul Zanne
90+1'
Drew Murray
90+1'

Thống kê trận đấu Loudoun United vs Oakland Roots

số liệu thống kê
Loudoun United
Loudoun United
Oakland Roots
Oakland Roots
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Loudoun United vs Oakland Roots

Loudoun United (4-2-3-1): Hugo Fauroux (30), Aidan Rocha (4), Yanis Leerman (5), Bryce Washington (27), Gaoussou Samake (72), Juan Ramirez (17), Nanan Houssou (19), Panagiotis Armenakas (10), Zachary Ryan (28), Kalil ElMedkhar (23), Wesley Leggett (14)

Oakland Roots (3-4-3): Paul Blanchette (20), Emrah Klimenta (21), Tarek Morad (6), Daniel Barbir (14), Bryan Tamacas (30), Napo Matsoso (7), Irakoze Donasiyano (8), Memo Diaz (23), Lindo Mfeka (10), Anuar Pelaez (18), Dariusz Formella (9)

Loudoun United
Loudoun United
4-2-3-1
30
Hugo Fauroux
4
Aidan Rocha
5
Yanis Leerman
27
Bryce Washington
72
Gaoussou Samake
17
Juan Ramirez
19
Nanan Houssou
10
Panagiotis Armenakas
28
Zachary Ryan
23
Kalil ElMedkhar
14
Wesley Leggett
9
Dariusz Formella
18
Anuar Pelaez
10
Lindo Mfeka
23
Memo Diaz
8
Irakoze Donasiyano
7
Napo Matsoso
30
Bryan Tamacas
14
Daniel Barbir
6
Tarek Morad
21
Emrah Klimenta
20
Paul Blanchette
Oakland Roots
Oakland Roots
3-4-3
Thay người
54’
Wesley Leggett
Tommy Williamson
71’
Emrah Klimenta
Neveal Hackshaw
72’
Kalil ElMedkhar
Abdoul Zanne
71’
Lindo Mfeka
Trayvone Reid
72’
Juan Ramirez
Jeremy Garay
71’
Napo Matsoso
Joseph Nane
90’
Panagiotis Armenakas
Abdoul Koanda
80’
Memo Diaz
Kevin Wright
90’
Zachary Ryan
Daniel Chica
88’
Bryan Tamacas
Drew Murray
Cầu thủ dự bị
Abdoul Zanne
Drew Murray
Jeremy Garay
Ethan Kohler
Isaac Espinal
Neveal Hackshaw
Abdoul Koanda
Trayvone Reid
Daniel Chica
Joseph Nane
Dane Jacomen
Kevin Wright
Tommy Williamson
Taylor Bailey

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
24/04 - 2023
11/08 - 2024
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
31/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
04/07 - 2025
26/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Oakland Roots

Hạng 2 Mỹ
31/08 - 2025
24/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
22/06 - 2025
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2215612751T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery2215252247T B T T B
3FC TulsaFC Tulsa2212641242T T H T B
4Loudoun UnitedLoudoun United221048134B H T B T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC219751434T T H B T
6North Carolina FCNorth Carolina FC211038333B T H T B
7El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive21885632T H H T H
8San Antonio FCSan Antonio FC21867-130B H B H H
9Detroit City FCDetroit City FC22787029B T H T H
10Hartford AthleticHartford Athletic21858729T T H T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC22787-229H B H T H
12Lexington SCLexington SC22778-528B T T T B
13Orange County SCOrange County SC20848328T H T B H
14Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds22778028T H B H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC21768-227T T B B T
16New Mexico UnitedNew Mexico United20839-427B B H H B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B H H B
18Rhode IslandRhode Island226610-724B T H B T
19Indy ElevenIndy Eleven216510-723B B B T B
20Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC226511-2123B H H B T
21Birmingham LegionBirmingham Legion22499-921B H B H H
22Oakland RootsOakland Roots206311-821T B H B T
23Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies216312-821T B H B T
24Miami FCMiami FC225512-1520B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow