Finn Sundstrom 19 | |
Kalil ElMedkhar (Kiến tạo: Kwame Awuah) 23 | |
Louis Perez 32 | |
Rodrigo Da Costa 36 | |
Mikey Maldonado (Kiến tạo: Collin Martin) 38 | |
Keegan Tingey 52 | |
Oalex Anderson (Kiến tạo: Louis Perez) 58 | |
Zachary Ryan (Kiến tạo: Kalil ElMedkhar) 61 | |
Rafael Mentzingen (Thay: Shaft Brewer) 61 | |
Abdellatif Aboukoura (Thay: Arquimides Ordonez) 64 | |
Riley Bidois (Thay: Zachary Ryan) 64 | |
Raheem Sommersall (Thay: Collin Martin) 69 | |
Oalex Anderson (Thay: Evan Conway) 69 | |
Abdellatif Aboukoura (Thay: Kalil ElMedkhar) 69 | |
Zachary Ryan 71 | |
Pedro Dolabella 76 | |
Pedro Santos (Thay: Omari Glasgow) 76 | |
Yanis Leerman (Thay: Robby Dambrot) 83 | |
Elias Norris (Thay: Wesley Leggett) 83 | |
Julian Placias (Thay: Adrian Pelayo) 83 | |
Ezra Armstrong (Thay: Nelson Blanco) 83 | |
Abdellatif Aboukoura (Kiến tạo: Zachary Ryan) 85 | |
Isaac Espinal (Thay: Zachary Ryan) 88 | |
Tommy McCabe 89 | |
Ahmad Al-Qaq (Thay: Oalex Anderson) 90 |
Thống kê trận đấu Loudoun United vs North Carolina FC
số liệu thống kê

Loudoun United

North Carolina FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Loudoun United vs North Carolina FC
Loudoun United (4-4-2): Ryan Jack (30), Keegan Tingey (3), Cole Turner (16), Bolu Akinyode (21), Kwame Awuah (6), Omari Glasgow (26), Tommy McCabe (4), Drew Skundrich (12), Florian Valot (10), Zachary Ryan (14), Arquimides Ordonez (9)
North Carolina FC (4-4-2): Oliver Semmle (22), Finn Sundstrom (66), Bryce Washington (27), Conor Donovan (20), Patrick Burner (11), Thomas Roberts (6), Raheem Sommersall (44), Mikey Maldonado (15), Louis Perez (13), Pedro Dolabella (8), Oalex Anderson (9)

Loudoun United
4-4-2
30
Ryan Jack
3
Keegan Tingey
16
Cole Turner
21
Bolu Akinyode
6
Kwame Awuah
26
Omari Glasgow
4
Tommy McCabe
12
Drew Skundrich
10
Florian Valot
14
Zachary Ryan
9
Arquimides Ordonez
9
Oalex Anderson
8
Pedro Dolabella
13
Louis Perez
15
Mikey Maldonado
44
Raheem Sommersall
6
Thomas Roberts
11
Patrick Burner
20
Conor Donovan
27
Bryce Washington
66
Finn Sundstrom
22
Oliver Semmle

North Carolina FC
4-4-2
| Thay người | |||
| 64’ | Zachary Ryan Riley Bidois | 90’ | Oalex Anderson Ahmad Al-Qaq |
| 64’ | Arquimides Ordonez Abdellatif Aboukoura | ||
| 76’ | Omari Glasgow Pedro Santos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lorenzo Herrera | Jake McGuire | ||
Moses Nyeman | Rodrigo Da Costa | ||
Alex Nagy | Paco Craig | ||
Riley Bidois | Trevor Mulqueen | ||
Pedro Santos | Triston Hodge | ||
Abdellatif Aboukoura | Ahmad Al-Qaq | ||
Robby Dambrot | Jahlane Forbes | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Loudoun United
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây North Carolina FC
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 7 | 1 | 37 | 73 | T T T H T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 30 | 62 | H T H B T | |
| 3 | 30 | 16 | 9 | 5 | 20 | 57 | B T T H T | |
| 4 | 30 | 14 | 6 | 10 | 4 | 48 | T T H H T | |
| 5 | 30 | 13 | 9 | 8 | 17 | 48 | T B H T B | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 1 | 45 | H B B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 5 | 12 | 12 | 44 | T T T B B | |
| 8 | 30 | 12 | 8 | 10 | 4 | 44 | T B T T H | |
| 9 | 30 | 12 | 6 | 12 | -3 | 42 | H B T B B | |
| 10 | 30 | 10 | 11 | 9 | 2 | 41 | T H T H B | |
| 11 | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B T T H | |
| 12 | 30 | 11 | 7 | 12 | 1 | 40 | B B B B T | |
| 13 | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 39 | H H T H T | |
| 14 | 30 | 10 | 8 | 12 | 0 | 38 | H T T H B | |
| 15 | 30 | 10 | 7 | 13 | -12 | 37 | B T B T B | |
| 16 | 30 | 9 | 10 | 11 | -2 | 37 | B T B H H | |
| 17 | 30 | 9 | 9 | 12 | -11 | 36 | B B B H B | |
| 18 | 30 | 10 | 5 | 15 | -8 | 35 | T B B T B | |
| 19 | 30 | 9 | 7 | 14 | -7 | 34 | H T B T H | |
| 20 | 30 | 8 | 8 | 14 | -10 | 32 | B B H H T | |
| 21 | 30 | 8 | 6 | 16 | -15 | 30 | B T B T T | |
| 22 | 30 | 7 | 8 | 15 | -18 | 29 | H T B B H | |
| 23 | 30 | 5 | 12 | 13 | -14 | 27 | H H T B B | |
| 24 | 30 | 6 | 9 | 15 | -27 | 27 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch