Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Loudoun United vs Miami FC hôm nay 30-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 30/7

Kết thúc

Loudoun United

Loudoun United

1 : 2

Miami FC

Miami FC

Hiệp một: 1-2
CN, 06:30 30/07/2023
Vòng 21 - Hạng 2 Mỹ
Segra Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michael Salazar (Kiến tạo: Mark Segbers)
11
(og) Moises Hernandez
20
Jeremy Garay
24
Ryan Telfer (Kiến tạo: Joaquin Rivas)
39
Jace Clark (Thay: Bryce Washington)
45
Nanan Houssou
45+3'
Abdoul Zanne (Thay: Daniel Chica)
46
Koa Santos
52
Benjamin Ofeimu (Thay: Moises Hernandez)
61
Wesley Leggett (Thay: Jake Morris)
63
Aidan Rocha (Thay: Jeremy Garay)
63
Benjamin Mines (Thay: Christian Sorto)
73
Kyle Murphy (Thay: Michael Salazar)
73
Claudio Repetto (Thay: Joaquin Rivas)
84
Juan Ramirez (Thay: Tommy Williamson)
86
Abdoul Koanda (Thay: Kalil ElMedkhar)
86
Cole Turner
90+1'
Wesley Leggett
90+7'
Abdoul Koanda
90+8'

Thống kê trận đấu Loudoun United vs Miami FC

số liệu thống kê
Loudoun United
Loudoun United
Miami FC
Miami FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
6 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Loudoun United vs Miami FC

Loudoun United (5-4-1): Hugo Fauroux (30), Koa Santos (2), Daniel Chica (20), Bryce Washington (27), Cole Turner (16), Jake Morris (3), Tommy Williamson (9), Jeremy Garay (11), Nanan Houssou (19), Kalil ElMedkhar (23), Zachary Ryan (28)

Miami FC (4-4-2): Adrian Zendejas (13), Mark Segbers (2), Paco Craig (4), Moises Hernandez (6), Aedan Stanley (3), Ryan Telfer (14), Bolu Akinyode (21), Gabriel Cabral (8), Michael Salazar (17), Joaquin Rivas (11), Christian Sorto (99)

Loudoun United
Loudoun United
5-4-1
30
Hugo Fauroux
2
Koa Santos
20
Daniel Chica
27
Bryce Washington
16
Cole Turner
3
Jake Morris
9
Tommy Williamson
11
Jeremy Garay
19
Nanan Houssou
23
Kalil ElMedkhar
28
Zachary Ryan
99
Christian Sorto
11
Joaquin Rivas
17
Michael Salazar
8
Gabriel Cabral
21
Bolu Akinyode
14
Ryan Telfer
3
Aedan Stanley
6
Moises Hernandez
4
Paco Craig
2
Mark Segbers
13
Adrian Zendejas
Miami FC
Miami FC
4-4-2
Thay người
45’
Bryce Washington
Jace Clark
61’
Moises Hernandez
Benjamin Ofeimu
46’
Daniel Chica
Abdoul Zanne
73’
Michael Salazar
Kyle Murphy
63’
Jake Morris
Wesley Leggett
73’
Christian Sorto
Ben Mines
63’
Jeremy Garay
Aidan Rocha
84’
Joaquin Rivas
Claudio Repetto
86’
Kalil ElMedkhar
Abdoul Koanda
86’
Tommy Williamson
Juan Ramirez
Cầu thủ dự bị
Wesley Leggett
Kyle Murphy
Dane Jacomen
Ben Mines
Jace Clark
Claudio Repetto
Abdoul Zanne
Gustavo Rissi
Aidan Rocha
Jake McGuire
Abdoul Koanda
Benjamin Ofeimu
Juan Ramirez
Curtis Thorn

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
18/06 - 2023
30/07 - 2023
18/05 - 2025

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
04/07 - 2025
26/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Miami FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
07/08 - 2025
30/07 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
22/06 - 2025
19/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow