Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Loudoun United vs Louisville City FC hôm nay 24-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 24/9

Kết thúc

Loudoun United

Loudoun United

1 : 2

Louisville City FC

Louisville City FC

Hiệp một: 1-0
CN, 05:30 24/09/2023
Vòng 29 - Hạng 2 Mỹ
Segra Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zachary Ryan (Kiến tạo: Harvey Neville)
20
Cole Turner
32
Kyle Adams
39
Aidan Rocha
40
Tommy Williamson (Thay: Zachary Ryan)
46
Jace Clark (Thay: Kalil ElMedkhar)
46
Paolo Del Piccolo (Thay: Elijah Wynder)
46
Wilson Harris
56
Owen Damm (Thay: Oscar Jimenez)
68
Dylan Mares (Thay: Tyler Gibson)
68
Jeremy Garay (Thay: Nanan Houssou)
68
Wesley Leggett (Thay: Jake Morris)
68
Jeremy Garay (Thay: Nanan Houssou)
70
Wesley Leggett (Thay: Jake Morris)
70
Dylan Mares
74
Dylan Mares
79
Abdoul Zanne (Thay: Kalil ElMedkhar)
80
Jace Clark (Thay: Chris Hegardt)
81
Jorge Gonzalez (Thay: Brian Ownby)
81
Wilson Harris (Kiến tạo: Dylan Mares)
90+1'

Thống kê trận đấu Loudoun United vs Louisville City FC

số liệu thống kê
Loudoun United
Loudoun United
Louisville City FC
Louisville City FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 14
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Loudoun United vs Louisville City FC

Loudoun United (4-4-2): Dane Jacomen (1), Harvey James Neville (18), Yanis Leerman (5), Cole Turner (16), Abdoul Koanda (8), Kalil ElMedkhar (23), Aidan Rocha (4), Nanan Houssou (19), Jake Morris (3), Christopher Hegardt (10), Zachary Ryan (28)

Louisville City FC (3-5-2): Oliver Semmle (28), Wesley Charpie (6), Sean Totsch (4), Kyle Adams (32), Manny Perez (15), Carlos Moguel (8), Elijah Wynder (23), Tyler Gibson (12), Oscar Jimenez (19), Brian Ownby (10), Wilson Harris (14)

Loudoun United
Loudoun United
4-4-2
1
Dane Jacomen
18
Harvey James Neville
5
Yanis Leerman
16
Cole Turner
8
Abdoul Koanda
23
Kalil ElMedkhar
4
Aidan Rocha
19
Nanan Houssou
3
Jake Morris
10
Christopher Hegardt
28
Zachary Ryan
14
Wilson Harris
10
Brian Ownby
19
Oscar Jimenez
12
Tyler Gibson
23
Elijah Wynder
8
Carlos Moguel
15
Manny Perez
32
Kyle Adams
4
Sean Totsch
6
Wesley Charpie
28
Oliver Semmle
Louisville City FC
Louisville City FC
3-5-2
Thay người
46’
Zachary Ryan
Tommy Williamson
46’
Elijah Wynder
Paolo Del Piccolo
68’
Nanan Houssou
Jeremy Garay
68’
Tyler Gibson
Dylan Mares
68’
Jake Morris
Wesley Leggett
68’
Oscar Jimenez
Owen Damm
80’
Kalil ElMedkhar
Abdoul Zanne
81’
Brian Ownby
Jorge Gonzalez
81’
Chris Hegardt
Jace Clark
Cầu thủ dự bị
Tommy Williamson
Daniel Faundez
Hugo Fauroux
Rasmus Thellufsen Pedersen
Jace Clark
Ray Serrano
Jeremy Garay
Jorge Gonzalez
Abdoul Zanne
Dylan Mares
Isaac Espinal
Paolo Del Piccolo
Wesley Leggett
Owen Damm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
09/07 - 2023
24/09 - 2023
23/03 - 2025
US Open Cup
16/04 - 2025
Hạng 2 Mỹ
26/06 - 2025

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
31/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
04/07 - 2025
26/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Louisville City FC

Hạng 2 Mỹ
31/08 - 2025
17/08 - 2025
Giao hữu
30/07 - 2025
Hạng 2 Mỹ
20/07 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Mỹ
26/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2215612751T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery2215252247T B T T B
3FC TulsaFC Tulsa2212641242T T H T B
4Loudoun UnitedLoudoun United221048134B H T B T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC219751434T T H B T
6North Carolina FCNorth Carolina FC211038333B T H T B
7El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive21885632T H H T H
8San Antonio FCSan Antonio FC21867-130B H B H H
9Detroit City FCDetroit City FC22787029B T H T H
10Hartford AthleticHartford Athletic21858729T T H T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC22787-229H B H T H
12Lexington SCLexington SC22778-528B T T T B
13Orange County SCOrange County SC20848328T H T B H
14Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds22778028T H B H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC21768-227T T B B T
16New Mexico UnitedNew Mexico United20839-427B B H H B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B H H B
18Rhode IslandRhode Island226610-724B T H B T
19Indy ElevenIndy Eleven216510-723B B B T B
20Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC226511-2123B H H B T
21Birmingham LegionBirmingham Legion22499-921B H B H H
22Oakland RootsOakland Roots206311-821T B H B T
23Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies216312-821T B H B T
24Miami FCMiami FC225512-1520B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow