Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Loudoun United vs Indy Eleven hôm nay 07-05-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 07/5

Kết thúc

Loudoun United

Loudoun United

1 : 2

Indy Eleven

Indy Eleven

Hiệp một: 1-0
CN, 06:00 07/05/2023
Vòng 9 - Hạng 2 Mỹ
Segra Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kalil ElMedkhar (Kiến tạo: Koa Santos)
6
Jesus Vazquez
30
Abdoul Zanne
37
Robby Dambrot
45
Jeremy Garay
45+2'
Mechack Jerome (Thay: Jesus Vazquez)
46
Cameron Lindley
56
Adrian Diz
65
Wesley Leggett (Thay: Tommy Williamson)
69
Kalil ElMedkhar
70
Harrison Robledo (Thay: Cameron Lindley)
71
Sebastian Guenzatti (Kiến tạo: Younes Boudadi)
74
Panagiotis Armenakas (Thay: Abdoul Zanne)
76
Juan Tejada (Thay: Sebastian Guenzatti)
82
Nanan Houssou (Thay: Daniel Chica)
88
Aodhan Quinn
89
Juan Tejada (Kiến tạo: Douglas Martinez)
90
Gustavo Rissi (Thay: Solomon Asante)
90

Thống kê trận đấu Loudoun United vs Indy Eleven

số liệu thống kê
Loudoun United
Loudoun United
Indy Eleven
Indy Eleven
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Loudoun United vs Indy Eleven

Loudoun United (4-4-2): Hugo Fauroux (30), Koa Santos (2), Daniel Chica (20), Bryce Washington (27), Gaoussou Samake (72), Jeremy Garay (11), Aidan Rocha (4), Abdoul Zanne (7), Kalil ElMedkhar (23), Zachary Ryan (28), Tommy Williamson (9)

Indy Eleven (4-3-3): Yannik Oettl (28), Younes Boudadi (23), Adrian Diz (15), Jesus Vazquez (2), Robby Dambrot (22), Jack Blake (8), Cameron Lindley (6), Aodhan Quinn (14), Solomon Asante (20), Sebastian Guenzatti (13), Douglas Martinez (42)

Loudoun United
Loudoun United
4-4-2
30
Hugo Fauroux
2
Koa Santos
20
Daniel Chica
27
Bryce Washington
72
Gaoussou Samake
11
Jeremy Garay
4
Aidan Rocha
7
Abdoul Zanne
23
Kalil ElMedkhar
28
Zachary Ryan
9
Tommy Williamson
42
Douglas Martinez
13
Sebastian Guenzatti
20
Solomon Asante
14
Aodhan Quinn
6
Cameron Lindley
8
Jack Blake
22
Robby Dambrot
2
Jesus Vazquez
15
Adrian Diz
23
Younes Boudadi
28
Yannik Oettl
Indy Eleven
Indy Eleven
4-3-3
Thay người
69’
Tommy Williamson
Wesley Leggett
46’
Jesus Vazquez
Mechack Jerome
76’
Abdoul Zanne
Panagiotis Armenakas
71’
Cameron Lindley
Harrison Robledo
88’
Daniel Chica
Nanan Houssou
82’
Sebastian Guenzatti
Juan Tejada
90’
Solomon Asante
Gustavo Rissi
Cầu thủ dự bị
Nanan Houssou
Gustavo Rissi
Juan Ramirez
Juan Tejada
Abdoul Koanda
Mechack Jerome
Dane Jacomen
Tim Trilk
Panagiotis Armenakas
Harrison Robledo
Wesley Leggett
Dash Papez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
07/05 - 2023
27/08 - 2023
17/08 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow