Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Loudoun United vs Charleston Battery hôm nay 17-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 17/9

Kết thúc

Loudoun United

Loudoun United

2 : 2

Charleston Battery

Charleston Battery

Hiệp một: 1-1
CN, 06:00 17/09/2023
Vòng 28 - Hạng 2 Mỹ
Segra Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tristan Trager (Kiến tạo: Andrew Booth)
1
Kalil ElMedkhar (Kiến tạo: Chris Hegardt)
3
Jeremy Garay
9
Robbie Crawford
11
Chris Hegardt
18
Kalil ElMedkhar
32
Chris Allan (Thay: Andrew Booth)
46
Fidel Barajas (Thay: Pierre Reedy)
46
Roberto Avila
52
Augustine Williams (Thay: Roberto Avila)
58
Chris Hegardt (Kiến tạo: Kalil ElMedkhar)
61
Nick Markanich (Kiến tạo: Emilio Ycaza)
64
Cole Turner
65
Wesley Leggett (Thay: Jake Morris)
65
Nick Markanich
78
Hugo Fauroux
86
Juan Palma
88
Deklan Wynne (Thay: Emilio Ycaza)
90
AJ Cochran (Thay: Nick Markanich)
90
Juan Palma
90+5'

Thống kê trận đấu Loudoun United vs Charleston Battery

số liệu thống kê
Loudoun United
Loudoun United
Charleston Battery
Charleston Battery
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Loudoun United vs Charleston Battery

Loudoun United (4-2-3-1): Hugo Fauroux (30), Harvey James Neville (18), Yanis Leerman (5), Cole Turner (16), Abdoul Koanda (8), Aidan Rocha (4), Jake Morris (3), Christopher Hegardt (10), Jeremy Garay (11), Kalil ElMedkhar (23), Zachary Ryan (28)

Charleston Battery (4-2-3-1): Trey Muse (25), Derek Dodson (14), Leland Archer (5), Juan Palma (23), Robbie Crawford (19), Emilio Ycaza (8), Andrew Booth (7), Pierre Reedy (2), Nicholas Markanich (13), Tristan Trager (21), Roberto Avila (69)

Loudoun United
Loudoun United
4-2-3-1
30
Hugo Fauroux
18
Harvey James Neville
5
Yanis Leerman
16
Cole Turner
8
Abdoul Koanda
4
Aidan Rocha
3
Jake Morris
10
Christopher Hegardt
11
Jeremy Garay
23
Kalil ElMedkhar
28
Zachary Ryan
69
Roberto Avila
21
Tristan Trager
13
Nicholas Markanich
2
Pierre Reedy
7
Andrew Booth
8
Emilio Ycaza
19
Robbie Crawford
23
Juan Palma
5
Leland Archer
14
Derek Dodson
25
Trey Muse
Charleston Battery
Charleston Battery
4-2-3-1
Thay người
65’
Jake Morris
Wesley Leggett
46’
Andrew Booth
Chris Allan
46’
Pierre Reedy
Fidel Barajas
58’
Roberto Avila
Augustine Williams
90’
Emilio Ycaza
Deklan Wynne
90’
Nick Markanich
AJ Cochran
Cầu thủ dự bị
Daniel Chica
Augustine Williams
Juan Ramirez
Deklan Wynne
Abdoul Zanne
Chris Allan
Isaac Espinal
AJ Paterson
Wesley Leggett
AJ Cochran
Jace Clark
Daniel Kuzemka
Dane Jacomen
Fidel Barajas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
01/07 - 2023
17/09 - 2023
08/06 - 2025

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Charleston Battery

Hạng 2 Mỹ
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow