Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Loudoun United vs Birmingham Legion hôm nay 16-04-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 16/4

Kết thúc

Loudoun United

Loudoun United

3 : 0

Birmingham Legion

Birmingham Legion

Hiệp một: 2-0
CN, 05:00 16/04/2023
Vòng 6 - Hạng 2 Mỹ
Segra Field
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Wesley Leggett (Kiến tạo: Koa Santos)
32
Kalil ElMedkhar (Kiến tạo: Zachary Ryan)
42
Jake Rufe (Thay: Collin Smith)
46
Enzo Martinez (Thay: Moses Mensah)
46
Nanan Houssou
50
Jake Rufe
54
Ben Reveno (Thay: Matthew Corcoran)
63
Aidan Rocha (Thay: Juan Ramirez)
65
Tommy Williamson (Thay: Wesley Leggett)
65
Zachary Ryan (Kiến tạo: Kalil ElMedkhar)
69
Diba Nwegbo (Thay: Prosper Kassim)
72
Abdoul Zanne (Thay: Kalil ElMedkhar)
75
Aidan Rocha
81
Jeremy Garay (Thay: Panagiotis Armenakas)
81
Abdoul Koanda (Thay: Nanan Houssou)
81
Zachary Ryan
90+4'

Thống kê trận đấu Loudoun United vs Birmingham Legion

số liệu thống kê
Loudoun United
Loudoun United
Birmingham Legion
Birmingham Legion
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Loudoun United vs Birmingham Legion

Loudoun United (4-2-3-1): Hugo Fauroux (30), Koa Santos (2), Yanis Leerman (5), Bryce Washington (27), Gaoussou Samake (72), Juan Ramirez (17), Nanan Houssou (19), Panagiotis Armenakas (10), Zachary Ryan (28), Kalil ElMedkhar (23), Wesley Leggett (14)

Birmingham Legion (4-2-3-1): Trevor Spangenberg (18), Collin Smith (4), Alex Crognale (21), Phanuel Kavita (3), Moses Mensah (33), Anderson Asiedu (6), Matthew Corcoran (17), Gabriel Alves (16), Prosper Kassim (10), Juan Agudelo (9), Neco Brett (11)

Loudoun United
Loudoun United
4-2-3-1
30
Hugo Fauroux
2
Koa Santos
5
Yanis Leerman
27
Bryce Washington
72
Gaoussou Samake
17
Juan Ramirez
19
Nanan Houssou
10
Panagiotis Armenakas
28
Zachary Ryan
23
Kalil ElMedkhar
14
Wesley Leggett
11
Neco Brett
9
Juan Agudelo
10
Prosper Kassim
16
Gabriel Alves
17
Matthew Corcoran
6
Anderson Asiedu
33
Moses Mensah
3
Phanuel Kavita
21
Alex Crognale
4
Collin Smith
18
Trevor Spangenberg
Birmingham Legion
Birmingham Legion
4-2-3-1
Thay người
65’
Wesley Leggett
Tommy Williamson
46’
Moses Mensah
Enzo Martinez
65’
Juan Ramirez
Aidan Rocha
46’
Collin Smith
Jake Rufe
75’
Kalil ElMedkhar
Abdoul Zanne
63’
Matthew Corcoran
Benjamin Reveno
81’
Nanan Houssou
Abdoul Koanda
72’
Prosper Kassim
Diba Nwegbo
81’
Panagiotis Armenakas
Jeremy Garay
Cầu thủ dự bị
Tommy Williamson
Benjamin Reveno
Abdoul Zanne
Seth Torman
Aidan Rocha
Diba Nwegbo
Abdoul Koanda
Enzo Martinez
Daniel Chica
Grayson Dupont
Dane Jacomen
Jake Rufe
Jeremy Garay

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
16/04 - 2023
22/06 - 2023
09/03 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Birmingham Legion

Hạng 2 Mỹ
20/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow