Thứ Bảy, 30/08/2025
Oshiro Takeuchi
8
Victor Flores (Thay: Fidel Martinez)
46
Braian Rivero (Thay: Jordan Guivin)
62
Adrian Quiroz (Thay: Franco Nicolas Torres)
62
Kelvin Sanchez (Thay: Jorge Palomino)
63
Juan Carlos Gonzales (Thay: Carlos Augusto Lopez)
67
Gilmar Juan Rodriguez Iraola (Thay: Jorge Rios)
67
Isaac Camargo
73
(Pen) Luciano Nequecaur
76
Pablo Bueno (Thay: Isaac Camargo)
79
Rodrigo Colombo (Thay: Cristian Carbajal)
83
Ronald Bryce Vega Guzman (Thay: Ayrthon Quintana)
85

Thống kê trận đấu Los Chankas CYC vs Sport Boys

số liệu thống kê
Los Chankas CYC
Los Chankas CYC
Sport Boys
Sport Boys
43 Kiểm soát bóng 57
12 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 16
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
13 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Los Chankas CYC vs Sport Boys

Tất cả (136)
90+5'

Tại Andahuaylas, Sport Boys tấn công qua Hansell Riojas. Tuy nhiên, cú dứt điểm không chính xác.

90+5'

Joel Alarcon trao cho Los Chankas CYC một quả phát bóng lên.

90+4' Carlos Pimienta (Los Chankas CYC) đã bị phạt thẻ vàng và bây giờ phải cẩn thận để không nhận thêm thẻ vàng thứ hai.

Carlos Pimienta (Los Chankas CYC) đã bị phạt thẻ vàng và bây giờ phải cẩn thận để không nhận thêm thẻ vàng thứ hai.

90+3'

Sport Boys được hưởng một quả đá phạt.

90+2'

Los Chankas CYC được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

90+2' Luciano Nequecaur (Sport Boys) nhận thẻ vàng. Anh sẽ bị treo giò trận đấu tiếp theo!

Luciano Nequecaur (Sport Boys) nhận thẻ vàng. Anh sẽ bị treo giò trận đấu tiếp theo!

90'

Joel Alarcon ra hiệu cho một quả đá phạt cho Los Chankas CYC ở phần sân nhà.

89'

Tại Andahuaylas, đội khách được hưởng một quả đá phạt.

89'

Ném biên cho Sport Boys ở phần sân nhà.

88'

Đội chủ nhà được hưởng một quả phát bóng lên tại Andahuaylas.

87'

Joel Alarcon trao cho Los Chankas CYC một quả phát bóng lên.

86'

Sport Boys thực hiện quả ném biên trong phần sân của Los Chankas CYC.

85'

Đội chủ nhà đã thay Ayrthon Quintana bằng Ronald Bryce Vega Guzman. Đây là sự thay đổi thứ năm trong ngày hôm nay của Walter Paolella.

85'

Los Chankas CYC có một quả phát bóng lên.

84'

Sport Boys được hưởng quả ném biên tại Estadio Los Chankas.

83'

Rodrigo Colombo vào sân thay cho Cristian Carbajal của Sport Boys.

83'

Tại Andahuaylas, đội khách được hưởng một quả đá phạt.

81'

Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.

80'

Ném biên cho Los Chankas CYC ở phần sân nhà.

80'

Los Chankas CYC được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.

80'

Sport Boys đã được Joel Alarcon trao cho một quả phạt góc.

Đội hình xuất phát Los Chankas CYC vs Sport Boys

Los Chankas CYC: Willy Diaz (29), Ederson Leonel Mogollon Flores (4), Hector Miguel Alejandro Gonzalez (2), Carlos Pimienta (33), Ayrthon Quintana (31), Jordan Guivin (6), Jorge Palomino (5), Franco Nicolas Torres (10), Oshiro Takeuchi (18), Jose Manzaneda (7), Isaac Camargo (9)

Sport Boys: Steven Rivadeneyra (1), Emilio Saba (6), Hansell Riojas (26), Matias Almiron (20), Cristian Carbajal (31), Oslimg Mora (24), Hernan Nicolas Da Campo (8), Jorge Rios (22), Carlos Augusto Lopez (7), Fidel Martinez (77), Luciano Nequecaur (9)

Thay người
62’
Franco Nicolas Torres
Adrian Quiroz
46’
Fidel Martinez
Victor Flores
62’
Jordan Guivin
Braian Rivero
67’
Carlos Augusto Lopez
Juan Carlos Gonzales
63’
Jorge Palomino
Kelvin Sanchez
67’
Jorge Rios
Gilmar Juan Rodriguez Iraola
79’
Isaac Camargo
Pablo Bueno
83’
Cristian Carbajal
Rodrigo Colombo
85’
Ayrthon Quintana
Ronald Vega
Cầu thủ dự bị
Hairo Jose Camacho
Emile Franco
Santiago Gonzalez
Rodrigo Colombo
David Martin Gonzales Garcia
Nicolas Paz
Ronald Vega
Axell Dominguez
Adrian Quiroz
Juan Carlos Gonzales
Kelvin Sanchez
Victor Flores
Braian Rivero
Gilmar Juan Rodriguez Iraola
Felix Espinoza
Pablo Bueno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Peru
04/03 - 2024
11/08 - 2024
07/04 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Los Chankas CYC

VĐQG Peru
24/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Sport Boys

VĐQG Peru
24/08 - 2025
16/08 - 2025
31/07 - 2025
27/07 - 2025
21/07 - 2025
13/07 - 2025
07/07 - 2025
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Peru

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitario de DeportesUniversitario de Deportes1812332639T T T T H
2Alianza LimaAlianza Lima1811431237T H T T H
3Cusco FCCusco FC1810441434H H T T T
4Alianza AtleticoAlianza Atletico1811161034T B T B T
5Sporting CristalSporting Cristal181026732T B T H T
6FBC MelgarFBC Melgar18873831H T H B H
7Sport HuancayoSport Huancayo18936230H H B T B
8Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso18837927T B T H B
9Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma18666-624B B H H T
10CiencianoCienciano18585423H T H H B
11Los Chankas CYCLos Chankas CYC18585-123B T T H H
12Atletico GrauAtletico Grau18576-122T H B T B
13Sport BoysSport Boys18558-220B T H B B
14ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II18549-819T B H B T
15CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca18549-1719B T H B H
16BinacionalBinacional18468-1318H B T B H
17Ayacucho FCAyacucho FC184311-1315B B B T T
18Comerciantes UnidosComerciantes Unidos182511-1411B T B B B
19Alianza UniversidadAlianza Universidad182511-1711H B B T B
Lượt 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitario de DeportesUniversitario de Deportes7430715T T T H H
2Sporting CristalSporting Cristal64201114T T H T H
3Cusco FCCusco FC5410613T T T T H
4Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso7340513T H H T H
5Alianza LimaAlianza Lima7331212T H T T H
6Sport HuancayoSport Huancayo723209B T B H H
7FBC MelgarFBC Melgar7232-19H H B T H
8Los Chankas CYCLos Chankas CYC5302-39B T B T T
9CiencianoCienciano622228H B T H T
10Alianza UniversidadAlianza Universidad6213-27B T B H T
11Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma6213-47B B T B H
12Alianza AtleticoAlianza Atletico513116H H H T B
13ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II6132-26B B H H H
14BinacionalBinacional5122-25H B T H B
15Comerciantes UnidosComerciantes Unidos6123-35H B H T B
16Atletico GrauAtletico Grau6114-44B H B B B
17Ayacucho FCAyacucho FC6114-44T H B B B
18Sport BoysSport Boys7115-74H T B B B
19CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca5023-42B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow