Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sadibou Sane (Kiến tạo: Gauthier Hein) 29 | |
Ibou Sane 45+1' | |
Alpha Toure (Thay: Jessy Deminguet) 46 | |
Bamba Dieng (Thay: Jean-Victor Makengo) 60 | |
Mohamed Bamba (Thay: Sambou Soumano) 60 | |
Mohamed Bamba 63 | |
Koffi Kouao 69 | |
Bamba Dieng (Kiến tạo: Mohamed Bamba) 73 | |
Dermane Karim (Thay: Laurent Abergel) 74 | |
Joel Asoro (Thay: Ibou Sane) 79 | |
Bamba Dieng (VAR check) 80 | |
Benjamin Stambouli (Thay: Boubacar Traore) 84 | |
Morgan Bokele (Thay: Giorgi Tsitaishvili) 84 |
Thống kê trận đấu Lorient vs Metz


Diễn biến Lorient vs Metz
Kiểm soát bóng: Lorient: 43%, Metz: 57%.
Koffi Kouao giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Benjamin Stambouli giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Lorient đang cố gắng tạo ra điều gì đó.
Bamba Dieng đánh đầu về phía khung thành, nhưng Jonathan Fischer đã dễ dàng cản phá.
Đường chuyền của Theo Le Bris từ Lorient thành công tìm đến đồng đội trong vòng cấm.
Lorient đang cố gắng tạo ra điều gì đó.
Lorient thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
Metz đang cố gắng tạo ra điều gì đó.
Lorient đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Mohamed Bamba bị phạt vì đẩy Urie-Michel Mboula.
Metz đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Metz thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
Bamo Meite giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Trọng tài thứ tư cho thấy có 6 phút bù giờ.
Metz đang kiểm soát bóng.
Igor Silva thực hiện pha tắc bóng và giành quyền kiểm soát cho đội của mình
Metz đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Lorient thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
Phát bóng lên cho Lorient.
Đội hình xuất phát Lorient vs Metz
Lorient (3-4-3): Yvon Mvogo (38), Igor Silva (2), Bamo Meite (5), Nathaniel Adjei (32), Joel Mvuka (93), Laurent Abergel (6), Noah Cadiou (8), Theo Le Bris (11), Jean-Victor Makengo (17), Sambou Soumano (28), Pablo Pagis (10)
Metz (4-2-3-1): Jonathan Fischer (1), Koffi Kouao (39), Maxime Colin (2), Sadibou Sane (38), Urie-Michel Mboula (4), Jessy Deminguet (20), Boubacar Traore (8), Malick Mbaye (11), Gauthier Hein (10), Georgiy Tsitaishvili (7), Ibou Sane (23)


| Thay người | |||
| 60’ | Jean-Victor Makengo Bamba Dieng | 46’ | Jessy Deminguet Alpha Toure |
| 79’ | Ibou Sane Joel Asoro | ||
| 84’ | Boubacar Traore Benjamin Stambouli | ||
| 84’ | Giorgi Tsitaishvili Morgan Bokele | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bingourou Kamara | Ousmane Ba | ||
Isaac Monnier | Cleo Melieres | ||
Izak Akakpo | Fodé Ballo-Touré | ||
Lucas Leaudais | Alpha Toure | ||
Dermane Karim | Benjamin Stambouli | ||
Mohamed Bamba | Giorgi Abuashvili | ||
Bamba Dieng | Morgan Bokele | ||
Trevan Sanusi | Joel Asoro | ||
Daniel Semedo | Terry Yegbe | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Arsene Kouassi Không xác định | Pape Sy Không xác định | ||
Darline Yongwa Không xác định | Jean-Philippe Gbamin Không xác định | ||
Panos Katseris Chấn thương đùi | Habib Diallo Không xác định | ||
Isaak Touré Chấn thương đầu gối | Cheikh Sabaly Không xác định | ||
Abdoulaye Faye Chấn thương bàn chân | Joseph Mangondo Chấn thương đầu gối | ||
Arthur Avom Ebong Không xác định | |||
Bandiougou Fadiga Chấn thương mắt cá | |||
Tosin Aiyegun Không xác định | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Lorient vs Metz
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lorient
Thành tích gần đây Metz
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 13 | 1 | 3 | 18 | 40 | T T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 3 | 2 | 22 | 39 | T B T T T | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 19 | 32 | T H B T B | |
| 4 | 17 | 10 | 2 | 5 | 11 | 32 | T T T T B | |
| 5 | 17 | 9 | 3 | 5 | 8 | 30 | H T B T T | |
| 6 | 17 | 8 | 6 | 3 | 5 | 30 | T T B T T | |
| 7 | 17 | 7 | 3 | 7 | 5 | 24 | B B B H H | |
| 8 | 17 | 6 | 5 | 6 | 2 | 23 | B H T T B | |
| 9 | 17 | 7 | 2 | 8 | -3 | 23 | B T B B B | |
| 10 | 17 | 6 | 4 | 7 | -2 | 22 | T B T T B | |
| 11 | 17 | 6 | 4 | 7 | -4 | 22 | T T T B T | |
| 12 | 17 | 4 | 7 | 6 | -9 | 19 | H T T H H | |
| 13 | 17 | 4 | 6 | 7 | -8 | 18 | B B H B T | |
| 14 | 17 | 5 | 3 | 9 | -10 | 18 | B B B B H | |
| 15 | 17 | 4 | 4 | 9 | -9 | 16 | B H H B B | |
| 16 | 17 | 3 | 5 | 9 | -12 | 14 | H B B B T | |
| 17 | 17 | 3 | 3 | 11 | -13 | 12 | H H T B B | |
| 18 | 17 | 3 | 3 | 11 | -20 | 12 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
