Thứ Bảy, 30/08/2025
Alan Ruschel
30
Joao Paulo (Kiến tạo: Higor)
33
Iago Dias
36
Rodrigo Rodrigues
43
Vini Paulista
44
David da Hora (Thay: Alan Ruschel)
46
Jean Irmer
62
Caio (Thay: Lucas Coelho)
63
Clayton (Thay: Iago Dias)
63
Arinze Clinton Udeh (Thay: Iago Dias)
63
Patrick
65
Daniel Cruz (Kiến tạo: Rodrigo Rodrigues)
66
Vini Paulista
68
Abner
72
Daniel (Thay: Daniel Cruz)
73
Nicolas Schulz
74
Diego Jardel (Thay: Natham)
76
Guilherme Gehring (Thay: Vini Paulista)
80
Caio
82
Vinicius Jau (Thay: Paulinho)
85
Ezequiel (Thay: Leo)
85

Thống kê trận đấu Londrina EC vs Juventude

số liệu thống kê
Londrina EC
Londrina EC
Juventude
Juventude
52 Kiểm soát bóng 48
16 Phạm lỗi 21
28 Ném biên 28
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Londrina EC vs Juventude

Londrina EC (4-4-2): Lucas Frigeri (1), Leo (2), Gabriel Knesowitsch (4), Patrick (3), Nicolas Adriano Schulz (6), Joao Paulo (5), Iago Angelo Dias (11), Higor (10), Paulinho (7), Natham (8), Lucas Coelho (9)

Juventude (4-3-3): Thiago (1), Reginaldo (93), Danilo Boza (4), Ze Marcos (3), Alan Luciano Ruschel (28), Jean Irmer (5), Kelvyn (21), Nene (77), Daniel Cruz (39), Rodrigo Rodrigues Silva (9), Vini Paulista (36)

Londrina EC
Londrina EC
4-4-2
1
Lucas Frigeri
2
Leo
4
Gabriel Knesowitsch
3
Patrick
6
Nicolas Adriano Schulz
5
Joao Paulo
11
Iago Angelo Dias
10
Higor
7
Paulinho
8
Natham
9
Lucas Coelho
36
Vini Paulista
9
Rodrigo Rodrigues Silva
39
Daniel Cruz
77
Nene
21
Kelvyn
5
Jean Irmer
28
Alan Luciano Ruschel
3
Ze Marcos
4
Danilo Boza
93
Reginaldo
1
Thiago
Juventude
Juventude
4-3-3
Thay người
63’
Lucas Coelho
Caio
46’
Alan Ruschel
David da Hora
63’
Iago Dias
Arinze Clinton Udeh
73’
Daniel Cruz
Daniel
76’
Natham
Diego Jardel
80’
Vini Paulista
Guilherme Gehring
85’
Paulinho
Vinicius Jau
85’
Leo
Ezequiel
Cầu thủ dự bị
Caio
Abner
Danilo
Vitor Goncalves
Diego Jardel
David da Hora
Vinicius Jau
Ruan
Ezequiel
Guilherme Gehring
Arthur Silva
Robertinho
Victor Hugo
Daniel
Pedro Augusto Cacho Alves da Silva
Leo Vieira
Da Silva
Fernando Boldrin
Neneca
Arinze Clinton Udeh
Lauan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
29/06 - 2023
22/10 - 2023

Thành tích gần đây Londrina EC

Giao hữu
28/03 - 2024
Hạng 2 Brazil
26/11 - 2023
18/11 - 2023
11/11 - 2023
04/11 - 2023
30/10 - 2023
H1: 0-0
22/10 - 2023
16/10 - 2023
04/10 - 2023
29/09 - 2023

Thành tích gần đây Juventude

VĐQG Brazil
25/08 - 2025
17/08 - 2025
12/08 - 2025
05/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 1-0
25/07 - 2025
21/07 - 2025
15/07 - 2025
02/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GoiasGoias231355944H H T B T
2CoritibaCoritiba241275843T H T H B
3Chapecoense AFChapecoense AF2312471440H T H T T
4CriciumaCriciuma2411671039B T H T T
5NovorizontinoNovorizontino23995436B H H B B
6RemoRemo248115335B T H H B
7Vila NovaVila Nova2310310033B B T T B
8Operario FerroviarioOperario Ferroviario24969333T B H T T
9CuiabaCuiaba23968033B T B H H
10Avai FCAvai FC23896733T H T H B
11CRBCRB239410231T B T T B
12Athletico ParanaenseAthletico Paranaense23869-330H H B H T
13FerroviariaFerroviaria23797130H T T T H
14Atletico GOAtletico GO236107-228H H T B H
15Athletic ClubAthletic Club237412-925H H B H B
16Botafogo SPBotafogo SP236710-1425B T B H T
17Amazonas FCAmazonas FC23599-724H H B H T
18Volta RedondaVolta Redonda235810-1023T B H B H
19America MGAmerica MG236413-922H B B H B
20PaysanduPaysandu234910-721H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow