Thứ Năm, 04/06/2026

Trực tiếp kết quả Londrina EC vs Criciuma hôm nay 02-05-2023

Giải Hạng 2 Brazil - Th 3, 02/5

Kết thúc

Londrina EC

Londrina EC

1 : 1

Criciuma

Criciuma

Hiệp một: 1-1
T3, 02:00 02/05/2023
Vòng 4 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Crystopher
10
(Pen) Joao Paulo
29
Caio Danilo Lauresen Tuponi (Thay: Hugo Da Silva Cabral)
56
Udeh Arinze Clinton (Thay: Luis Vinicius Nunes Cavalcante)
56
Higor Rodrigues Barbosa Leite (Thay: Diego Jardel)
62
Italo Melo Oliveira (Thay: Crystopher Ribeiro Oliveira)
63
Tiago Marques Rezende (Thay: Lohan do Santos Freire)
63
Moises (Thay: Carlos Eduardo Bacila Jatoba)
76
Vinicius Ferreira (Thay: Paulinho)
76
Miqueias Cabral Evaristo (Thay: Romulo)
78
Joao Carlos Barros Lopes (Thay: Felipe Vizeu)
78
Jonathan Francisco Lemos (Thay: Cristovam Roberto Ribeiro Da Silva)
88

Thống kê trận đấu Londrina EC vs Criciuma

số liệu thống kê
Londrina EC
Londrina EC
Criciuma
Criciuma
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 4
3 Việt vị 5
16 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
18 Phát bóng 10

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
15/04 - 2022
31/07 - 2022
02/05 - 2023
13/08 - 2023

Thành tích gần đây Londrina EC

Hạng 2 Brazil
31/05 - 2026
24/05 - 2026
19/05 - 2026
13/05 - 2026
04/05 - 2026
26/04 - 2026
20/04 - 2026
13/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026

Thành tích gần đây Criciuma

Hạng 2 Brazil
31/05 - 2026
25/05 - 2026
18/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-0
27/04 - 2026
H1: 2-0
20/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
H1: 0-0
02/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sport RecifeSport Recife11641822T T B T T
2Vila NovaVila Nova11641622H B T T T
3Sao BernardoSao Bernardo11632921T T H T H
4NauticoNautico11614519H T T T B
5FortalezaFortaleza11533318T H B T B
6GoiasGoias11524-117B T T T H
7NovorizontinoNovorizontino11452317H T H T H
8CriciumaCriciuma11452317H H H H T
9Athletic ClubAthletic Club11452217H H H T T
10JuventudeJuventude11443316H H H B T
11Operario FerroviarioOperario Ferroviario11443-216T B B H T
12CRBCRB11425014T T T T B
13CearaCeara11344-113B B T B B
14Atletico GOAtletico GO11344-113H T H B H
15CuiabaCuiaba11272113H H H B T
16Botafogo SPBotafogo SP11245010H B B B H
17Avai FCAvai FC11245-410H H B B B
18Londrina ECLondrina EC11227-78B B T B B
19Ponte PretaPonte Preta11227-118B B B B H
20America MGAmerica MG11038-163B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow