Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Llapi vs Broendby IF hôm nay 01-08-2024

Giải Europa Conference League - Th 5, 01/8

Kết thúc

Llapi

Llapi

2 : 2

Broendby IF

Broendby IF

Hiệp một: 1-0 | Lượt đi: 0-6 | Tổng tỷ số: 2-8
T5, 22:00 01/08/2024
Play-off - Europa Conference League
Zahir Pajaziti Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Elvir Gashijan (Kiến tạo: Ilir Blakcori)
42
Elvir Gashijan
45+1'
Emmanuel Yeboah (Kiến tạo: Oscar Schwartau)
53
Ilir Krasniqi
59
(Pen) Ohi Anthony Omoijuanfo
61
Henrik Heggheim (Thay: Jordi Vanlerberghe)
65
Clement Bischoff (Thay: Sebastian Sebulonsen)
65
Rasmus Lauritsen (Thay: Frederik Alves Ibsen)
65
(og) Thomas Mikkelsen
66
Valmir Veliu (Thay: Adem Maliqi)
67
Arber Bytyqi (Thay: Ilir Blakcori)
67
Ahmed Januzi (Thay: Ardit Tahiri)
67
Arbnor Ramadani (Thay: Lulzim Peci)
67
Arbnor Ramadani
75
Noah Nartey (Thay: Josip Radosevic)
78
Ergyn Ahmeti (Thay: Muhamed Huseini)
84
Bertram Kvist (Thay: Christian Cappis)
88

Thống kê trận đấu Llapi vs Broendby IF

số liệu thống kê
Llapi
Llapi
Broendby IF
Broendby IF
40 Kiểm soát bóng 60
15 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 20
1 Việt vị 2
9 Chuyền dài 15
6 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 5
2 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Llapi vs Broendby IF

Llapi (4-2-3-1): Vokli Laroshi (12), Diar Vokrri (6), Muhamedin Useini (22), Ilir Krasniqi (16), Ilir Blakcori (18), Hamdi Namani (7), Lulzim Peci (20), Elvir Gashijan (77), Blend Baftiu (11), Adem Maliqi (14), Ardit Tahiri (99)

Broendby IF (3-4-3): Thomas Mikkelsen (16), Jordi Vanlerberghe (30), Frederik Alves (32), Kevin Tshiembe (18), Sebastian Sebulonsen (2), Mathias Greve (8), Josip Radosevic (22), Christian Cappis (23), Emmanuel Yeboah (99), Ohi Omoijuanfo (9), Oscar Schwartau (41)

Llapi
Llapi
4-2-3-1
12
Vokli Laroshi
6
Diar Vokrri
22
Muhamedin Useini
16
Ilir Krasniqi
18
Ilir Blakcori
7
Hamdi Namani
20
Lulzim Peci
77
Elvir Gashijan
11
Blend Baftiu
14
Adem Maliqi
99
Ardit Tahiri
41
Oscar Schwartau
9
Ohi Omoijuanfo
99
Emmanuel Yeboah
23
Christian Cappis
22
Josip Radosevic
8
Mathias Greve
2
Sebastian Sebulonsen
18
Kevin Tshiembe
32
Frederik Alves
30
Jordi Vanlerberghe
16
Thomas Mikkelsen
Broendby IF
Broendby IF
3-4-3
Thay người
67’
Lulzim Peci
Arbnor Ramadani
65’
Frederik Alves Ibsen
Rasmus Lauritsen
67’
Ilir Blakcori
Arber Bytyqi
65’
Sebastian Sebulonsen
Clement Mutahi Bischoff
67’
Ardit Tahiri
Ahmed Januzi
65’
Jordi Vanlerberghe
Henrik Heggheim
67’
Adem Maliqi
Valmir Veliu
78’
Josip Radosevic
Noah Teye Nartey
84’
Muhamed Huseini
Ergyn Ahmeti
88’
Christian Cappis
Bertram Bangsted Kvist
Cầu thủ dự bị
Ilir Avdyli
Filip Bundgaard
Mergim Cernaverni
Rasmus Lauritsen
Arbnor Ramadani
Jacob Rasmussen
Landrit Rama
Noah Teye Nartey
Ergyn Ahmeti
Clement Mutahi Bischoff
Arber Bytyqi
Henrik Heggheim
Besar Musolli
Bertram Bangsted Kvist
Arianit Hasani
Ludwig Vraa Jensen
Ahmed Januzi
Patrick Pentz
Erduan Smajli
William Sonne-Schmidt
Aulon Shabani
Valmir Veliu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
26/07 - 2024
01/08 - 2024

Thành tích gần đây Llapi

Europa Conference League
01/08 - 2024
26/07 - 2024
Europa League
18/07 - 2024
12/07 - 2024
Giao hữu
01/07 - 2024
H1: 0-1
29/06 - 2024
H1: 0-0
27/06 - 2024
25/06 - 2024
25/09 - 2022
Europa Conference League
15/07 - 2022

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
23/11 - 2025
10/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Đan Mạch
31/10 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Đan Mạch
28/10 - 2025
H1: 0-3
19/10 - 2025
H1: 1-0
06/10 - 2025
29/09 - 2025
H1: 3-1
Cúp quốc gia Đan Mạch
25/09 - 2025
VĐQG Đan Mạch
21/09 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow