Chủ Nhật, 24/05/2026

Trực tiếp kết quả Ljungskile vs GIF Sundsvall hôm nay 14-05-2026

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 5, 14/5

Kết thúc

Ljungskile

Ljungskile

1 : 0

GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

Hiệp một: 1-0
T5, 22:00 14/05/2026
Vòng 7 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
Mehmet Uzel (Kiến tạo: Daniel Ljung)
19
Marc Manchon
32
Hugo Aviander
36
Yaqub Finey (Thay: Marc Manchon)
59
Jonathan Liljedahl (Thay: Alfons Boren)
72
Malte Hallin (Thay: Nils Eriksson)
72
David Frisk (Thay: Daniel Ljung)
80
Hugo Borstam (Thay: Issaka Seidu)
87
Isaac Shears (Thay: Lukas Lindholm Corner)
87
Kawa Sulaiman (Thay: Alieu Atlee Manneh)
87

Thống kê trận đấu Ljungskile vs GIF Sundsvall

số liệu thống kê
Ljungskile
Ljungskile
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
61 Kiểm soát bóng 39
2 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Ljungskile vs GIF Sundsvall

Tất cả (17)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Alieu Atlee Manneh rời sân và được thay thế bởi Kawa Sulaiman.

87'

Lukas Lindholm Corner rời sân và được thay thế bởi Isaac Shears.

87'

Issaka Seidu rời sân và được thay thế bởi Hugo Borstam.

80'

Daniel Ljung rời sân và được thay thế bởi David Frisk.

72'

Nils Eriksson rời sân và được thay thế bởi Malte Hallin.

72'

Alfons Boren rời sân và được thay thế bởi Jonathan Liljedahl.

70' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

59'

Marc Manchon rời sân và được thay thế bởi Yaqub Finey.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' Thẻ vàng cho Hugo Aviander.

Thẻ vàng cho Hugo Aviander.

32' Thẻ vàng cho Marc Manchon.

Thẻ vàng cho Marc Manchon.

19' V À A A O O O - Mehmet Uzel đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mehmet Uzel đã ghi bàn!

19'

Daniel Ljung đã kiến tạo cho bàn thắng.

19' V À A A A O O O Ljungskile ghi bàn.

V À A A A O O O Ljungskile ghi bàn.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Ljungskile vs GIF Sundsvall

Ljungskile (4-2-3-1): Lukas Eriksson (1), Emilio Reljanovic (16), Gideon Mensah (60), Ivan Maric (69), Mehmet Uzel (23), Filip Ambroz (10), Daniel Lagerloef (14), Alfons Boren (27), Daniel Ljung (71), Issaka Seidu (4), Lukas Lindholm Corner (99)

GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Amaro Bahtijar (27), Lucas Forsberg (18), Nils Eriksson (17), Alieu Atlee Manneh (5), Alexandros Pantelidis (2), Hugo Aviander (23), Marc Manchon Armans (6), Miguel Sandberg (7), Mille Eriksson (22), Suwaibou Kebbeh (15)

Ljungskile
Ljungskile
4-2-3-1
1
Lukas Eriksson
16
Emilio Reljanovic
60
Gideon Mensah
69
Ivan Maric
23
Mehmet Uzel
10
Filip Ambroz
14
Daniel Lagerloef
27
Alfons Boren
71
Daniel Ljung
4
Issaka Seidu
99
Lukas Lindholm Corner
15
Suwaibou Kebbeh
22
Mille Eriksson
7
Miguel Sandberg
6
Marc Manchon Armans
23
Hugo Aviander
2
Alexandros Pantelidis
5
Alieu Atlee Manneh
17
Nils Eriksson
18
Lucas Forsberg
27
Amaro Bahtijar
1
Jonas Olsson
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
4-4-2
Thay người
72’
Alfons Boren
Jonathan Liljedahl
59’
Marc Manchon
Yaqub Finey
80’
Daniel Ljung
David Frisk
72’
Nils Eriksson
Malte Hallin
87’
Issaka Seidu
Hugo Borstam
87’
Alieu Atlee Manneh
Kawa Sulaiman
87’
Lukas Lindholm Corner
Isaac Shears
Cầu thủ dự bị
Cameron Hogg
Wilmer Bjuhr
Leon Rasmus Stefan Nafors Dahlin
Malte Hallin
Jonathan Liljedahl
Samuel Tammivuori
Magnus Tomren Solheim
Yaqub Finey
Shakur Omar
Kawa Sulaiman
David Frisk
Charles Baah
Hugo Borstam
Joshua Mambu
Isaac Shears

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
14/05 - 2026

Thành tích gần đây Ljungskile

Hạng 2 Thụy Điển
23/05 - 2026
17/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
Giao hữu

Thành tích gần đây GIF Sundsvall

Hạng 2 Thụy Điển
19/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
21/04 - 2026
15/04 - 2026
06/04 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
08/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Falkenbergs FFFalkenbergs FF9531518T H B T T
2United IK NordicUnited IK Nordic9513116T T H B T
3Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC8431815H H T T T
4IK OddevoldIK Oddevold9432415T H H T T
5Oestersunds FKOestersunds FK9423214T H T T B
6Orebro SKOrebro SK8332-312H H B T B
7IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping8323511B B T H H
8Helsingborgs IFHelsingborgs IF8323-111B T H H B
9IK BrageIK Brage9324-111B T B H B
10Oesters IFOesters IF8323-511T H B T B
11LjungskileLjungskile9315110B B T T B
12NorrbyNorrby9171010H H H H T
13VaernamoVaernamo9315-510B B B H B
14Landskrona BoISLandskrona BoIS823309T H H H B
15Sandvikens IFSandvikens IF8134-36B H T B B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall8206-86B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow