![]() Jack Fitzwater 18 | |
![]() Alan Forrest (Kiến tạo: Bruce Anderson) 38 | |
![]() Anthony Watt (Kiến tạo: Juhani Ojala) 48 | |
![]() Liam Grimshaw 62 | |
![]() Liam Grimshaw 79 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Giao hữu
Thành tích gần đây Livingston
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Motherwell
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Giao hữu
Scotland League Cup
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H |
5 | ![]() | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H |
6 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B |
7 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
8 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
9 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
10 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
11 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B |
12 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại