Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
(Pen) Jeremy Bokila 26 | |
Liam Gordon 47 | |
(Pen) Apostolos Stamatelopoulos 59 | |
Lewis Smith (Thay: Robbie Muirhead) 59 | |
Callum Slattery (Thay: Tawanda Maswanhise) 60 | |
Paul McGinn (Thay: Liam Gordon) 60 | |
Scott Pittman 67 | |
Mahamadou Susoho (Thay: Macaulay Tait) 69 | |
Tete Yengi (Thay: Jeremy Bokila) 69 | |
Callum Hendry (Thay: Apostolos Stamatelopoulos) 81 | |
Regan Charles-Cook (Thay: Ibrahim Said) 81 | |
Stephen O'Donnell 84 | |
Jerome Prior 87 | |
Johnny Koutroumbis (Thay: Emmanuel Longelo) 87 | |
Elijah Just (Kiến tạo: Callum Slattery) 90+3' |
Thống kê trận đấu Livingston vs Motherwell


Diễn biến Livingston vs Motherwell
Callum Slattery đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Elijah Just ghi bàn!
Emmanuel Longelo rời sân và được thay thế bởi Johnny Koutroumbis.
Thẻ vàng cho Jerome Prior.
Thẻ vàng cho Stephen O'Donnell.
Ibrahim Said rời sân và được thay thế bởi Regan Charles-Cook.
Apostolos Stamatelopoulos rời sân và được thay thế bởi Callum Hendry.
Jeremy Bokila rời sân và được thay thế bởi Tete Yengi.
Macaulay Tait rời sân và được thay thế bởi Mahamadou Susoho.
Thẻ vàng cho Scott Pittman.
Liam Gordon rời sân và được thay thế bởi Paul McGinn.
Tawanda Maswanhise rời sân và được thay thế bởi Callum Slattery.
Robbie Muirhead rời sân và được thay thế bởi Lewis Smith.
V À A A O O O - Apostolos Stamatelopoulos từ Motherwell thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Liam Gordon.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Jeremy Bokila từ Livingston thực hiện thành công quả phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Livingston vs Motherwell
Livingston (4-3-3): Jerome Prior (28), Joshua Brenet (30), Danny Finlayson (19), Danny Wilson (27), Cristian Montano (26), Scott Pittman (8), Macaulay Tait (25), Mohamad Sylla (24), Robbie Muirhead (9), Jeremy Bokila (18), Stevie May (17)
Motherwell (4-2-3-1): Calum Ward (13), Stephen O'Donnell (2), Liam Gordon (4), Stephen Welsh (57), Emmanuel Longelo (45), Lukas Fadinger (12), Elliot Watt (20), Tawanda Maswanhise (18), Elijah Just (21), Ibrahim Said (90), Apostolos Stamatelopoulos (9)


| Thay người | |||
| 59’ | Robbie Muirhead Lewis Smith | 60’ | Tawanda Maswanhise Callum Slattery |
| 69’ | Macaulay Tait Mahamadou Susoho | 60’ | Liam Gordon Paul McGinn |
| 69’ | Jeremy Bokila Tete Yengi | 81’ | Apostolos Stamatelopoulos Callum Hendry |
| 81’ | Ibrahim Said Regan Charles-Cook | ||
| 87’ | Emmanuel Longelo Johnny Koutroumbis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Hamilton | Aston Oxborough | ||
Mahamadou Susoho | Tom Sparrow | ||
Graham Carey | Callum Slattery | ||
Lewis Smith | Andy Halliday | ||
Junior Robinson | Paul McGinn | ||
Andrew Shinnie | Johnny Koutroumbis | ||
Tete Yengi | Oscar Priestman | ||
Samson Lawal | Callum Hendry | ||
Sam Culbert | Regan Charles-Cook | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Livingston
Thành tích gần đây Motherwell
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 18 | 30 | T H T H B | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 13 | 26 | B B T T T | |
| 3 | 14 | 5 | 6 | 3 | 7 | 21 | B H T T B | |
| 4 | 13 | 5 | 6 | 2 | 7 | 21 | T T H T T | |
| 5 | 12 | 5 | 6 | 1 | 6 | 21 | H T T T T | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | -2 | 19 | T B T H T | |
| 7 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | H T B H B | |
| 8 | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 | T B T H T | |
| 9 | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | B B H B B | |
| 10 | 13 | 2 | 4 | 7 | -11 | 10 | B B B B B | |
| 11 | 13 | 2 | 3 | 8 | -15 | 9 | T B B B B | |
| 12 | 13 | 1 | 5 | 7 | -10 | 8 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch