Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alexander Satariano 12 | |
Paul Mbong 26 | |
Edvinas Girdvainis 35 | |
Artemijus Tutyskinas 35 | |
Kurt Shaw 43 | |
Myles Beerman 45+2' | |
Artur Dolznikov 45+3' | |
Juan Corbalan (Thay: Myles Beerman) 46 | |
Eligijus Jankauskas (Thay: Artur Dolznikov) 46 | |
Modestas Vorobjovas 47 | |
Jake Grech (Thay: Brandon Paiber) 64 | |
Edgaras Utkus 65 | |
Paulius Golubickas (Thay: Gratas Sirgedas) 68 | |
Tomas Kalinauskas (Thay: Klaudijus Upstas) 68 | |
Adam Overend (Thay: Joseph Mbong) 74 | |
Jodi Jones (Thay: Paul Mbong) 74 | |
Romualdas Jansonas (Thay: Modestas Vorobjovas) 76 | |
Alexander Satariano (Kiến tạo: Adam Overend) 83 | |
Jake Azzopardi (Thay: Irvin Cardona) 86 | |
Jake Azzopardi 90+1' | |
Zach Muscat 90+5' | |
(Pen) Gvidas Gineitis 90+7' | |
Edgaras Utkus 90+10' | |
Jake Grech 90+10' |
Thống kê trận đấu Lithuania vs Malta


Diễn biến Lithuania vs Malta
Thẻ vàng cho Jake Grech.
THẺ ĐỎ! - Edgaras Utkus nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
V À A A A O O O - Gvidas Gineitis từ Lithuania đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Zach Muscat.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jake Azzopardi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Irvin Cardona rời sân và được thay thế bởi Jake Azzopardi.
Adam Overend đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alexander Satariano đã ghi bàn!
Modestas Vorobjovas rời sân và được thay thế bởi Romualdas Jansonas.
Paul Mbong rời sân và được thay thế bởi Jodi Jones.
Joseph Mbong rời sân và được thay thế bởi Adam Overend.
Klaudijus Upstas rời sân và được thay thế bởi Tomas Kalinauskas.
Gratas Sirgedas rời sân và được thay thế bởi Paulius Golubickas.
Thẻ vàng cho Edgaras Utkus.
Brandon Paiber rời sân và được thay thế bởi Jake Grech.
Thẻ vàng cho Modestas Vorobjovas.
Artur Dolznikov rời sân và được thay thế bởi Eligijus Jankauskas.
Myles Beerman rời sân và được thay thế bởi Juan Corbalan.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Lithuania vs Malta
Lithuania (4-2-3-1): Edvinas Gertmonas (1), Klaudijus Upstas (19), Edvinas Girdvainis (4), Edgaras Utkus (3), Artemijus Tutyskinas (2), Modestas Vorobjovas (6), Gratas Sirgedas (10), Justas Lasickas (13), Gvidas Gineitis (15), Artur Dolznikov (7), Gytis Paulauskas (9)
Malta (4-2-3-1): Henry Bonello (1), Zach Muscat (22), Kurt Shaw (5), Enrico Pepe (13), Myles Beerman (15), Brandon Diego Paiber (20), Alexander Satariano (23), Joseph Mbong (7), Paul Mbong (8), Ylyas Chouaref (9), Irvin Cardona (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Artur Dolznikov Eligijus Jankauskas | 46’ | Myles Beerman Juan Corbalan |
| 68’ | Klaudijus Upstas Tomas Kalinauskas | 64’ | Brandon Paiber Jake Grech |
| 68’ | Gratas Sirgedas Paulius Golubickas | 74’ | Joseph Mbong Adam Magri Overand |
| 76’ | Modestas Vorobjovas Romualdas Jansonas | 74’ | Paul Mbong Jodi Jones |
| 86’ | Irvin Cardona Jake Azzopardi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Markas Beneta | James Sissons | ||
Tomas Svedkauskas | Rashed Al-Tumi | ||
Marius Adamonis | Jean Borg | ||
Tomas Kalinauskas | Adam Magri Overand | ||
Romualdas Jansonas | Gabriel Mentz | ||
Nauris Petkevicius | Kean Scicluna | ||
Domantas Antanavicius | Jake Grech | ||
Eligijus Jankauskas | Jake Azzopardi | ||
Vilius Armalas | Kemar Reid | ||
Rokas Lekiatas | Jodi Jones | ||
Vaidas Magdusauskas | Juan Corbalan | ||
Paulius Golubickas | Keyon Ewurum | ||
Nhận định Lithuania vs Malta
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lithuania
Thành tích gần đây Malta
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
