Thứ Năm, 12/03/2026
Danel Sinani (Kiến tạo: Yvandro Borges Sanches)
44
Gerson Rodrigues (Thay: Vincent Thill)
46
Justas Lasickas
54
Mathias Olesen (Thay: Yvandro Borges Sanches)
60
Vykintas Slivka
61
Ignas Kruzikas (Thay: Augustinas Klimavicius)
63
Nauris Petkevicius (Thay: Paulius Golubickas)
63
Florian Bohnert (Thay: Edvin Muratovic)
69
Danel Sinani (Kiến tạo: Mathias Olesen)
78
Nauris Petkevicius
81
Maxime Chanot
81
Artur Dolznikov (Thay: Vykintas Slivka)
84
Sebastien Thill (Thay: Danel Sinani)
89
Artur Dolznikov
90+1'

Thống kê trận đấu Lithuania vs Luxembourg

số liệu thống kê
Lithuania
Lithuania
Luxembourg
Luxembourg
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 10
2 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 6
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Lithuania vs Luxembourg

Tất cả (136)
90+3'

Gerson Rodrigues của Luxembourg đã việt vị.

90+3' Artur Dolznikov của Lithuania đã bị David Fuxman phạt thẻ vàng đầu tiên.

Artur Dolznikov của Lithuania đã bị David Fuxman phạt thẻ vàng đầu tiên.

90+2'

Luxembourg được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

90+2'

Ném biên dành cho Luxembourg tại LFF Stadium.

90+2'

Ném biên dành cho Luxembourg ở nửa Lithuania.

90+1'

David Fuxman ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Luxembourg trong phần sân của họ.

90'

Bóng đi ra khỏi khung thành đội Lithuania phát bóng lên.

90'

Trong cuộc tấn công của Vilnius Luxembourg thông qua Gerson Rodrigues. Tuy nhiên, kết thúc không đạt mục tiêu.

90'

David Fuxman ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Lithuania trong phần sân của họ.

89'

Luxembourg được hưởng quả phạt góc của David Fuxman.

89'

Đội khách đã thay thế Danel Sinani bằng Sebastien Thill. Đây là lần thay người thứ tư được thực hiện trong ngày hôm nay bởi Luc Holtz.

88'

Lithuania được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

87'

Ném biên dành cho Luxembourg trong hiệp của họ.

87'

Một quả ném biên dành cho đội đội nhà bên phần sân đối diện.

87'

Lithuania được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.

86'

Artur Dolznikov của Vilnius Lithuania đã việt vị.

85'

Ném biên ở Lithuania.

84'

Valdas Ivanauskas đang thay người thứ ba của đội tại LFF Stadium với Artur Dolznikov thay Vykintas Slivka.

84'

Lithuania có một quả phát bóng lên.

84'

Florian Bohnert của Luxembourg giải phóng tại Sân vận động LFF. Nhưng cuộc tấn công đi chệch cột dọc.

84'

Phạt góc cho Luxembourg.

Đội hình xuất phát Lithuania vs Luxembourg

Lithuania (4-2-3-1): Ernestas Setkus (16), Rolandas Baravykas (23), Edgaras Utkus (5), Benas Satkus (6), Dominykas Barauskas (21), Linas Megelaitis (15), Vykintas Slivka (14), Arvydas Novikovas (11), Justas Lasickas (17), Paulius Golubickas (20), Augustinas Klimavicius (18)

Luxembourg (4-1-4-1): Anthony Moris (1), Marvin Martins (22), Maxime Chanot (2), Dirk Carlson (13), Mica Pinto (17), Christopher Martins (8), Yvandro Borges Sanches (6), Leandro Martins (16), Danel Sinani (9), Vincent Thill (11), Edvin Muratovic (20)

Lithuania
Lithuania
4-2-3-1
16
Ernestas Setkus
23
Rolandas Baravykas
5
Edgaras Utkus
6
Benas Satkus
21
Dominykas Barauskas
15
Linas Megelaitis
14
Vykintas Slivka
11
Arvydas Novikovas
17
Justas Lasickas
20
Paulius Golubickas
18
Augustinas Klimavicius
20
Edvin Muratovic
11
Vincent Thill
9 2
Danel Sinani
16
Leandro Martins
6
Yvandro Borges Sanches
8
Christopher Martins
17
Mica Pinto
13
Dirk Carlson
2
Maxime Chanot
22
Marvin Martins
1
Anthony Moris
Luxembourg
Luxembourg
4-1-4-1
Thay người
63’
Augustinas Klimavicius
Ignas Kruzikas
46’
Vincent Thill
Gerson Rodrigues
63’
Paulius Golubickas
Nauris Petkevicius
60’
Yvandro Borges Sanches
Mathias Olesen
84’
Vykintas Slivka
Artur Dolznikov
69’
Edvin Muratovic
Florian Bohnert
89’
Danel Sinani
Sebastien Thill
Cầu thủ dự bị
Dziugas Bartkus
Ralph Schon
Ignas Plukas
Lucas Fox
Linas Klimavicius
Michael Omosanya
Pijus Sirvys
Florian Bohnert
Edvinas Girdvainis
Alessio Curci
Vilius Armanavicius
Lars Gerson
Karolis Laukzemis
Gerson Rodrigues
Giedrius Matulevicius
Maurice Deville
Saulius Mikoliunas
Sofiane Ikene
Ignas Kruzikas
Mathias Olesen
Nauris Petkevicius
Sebastien Thill
Artur Dolznikov
Diogo Pimentel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro
23/03 - 2019
08/06 - 2019
Uefa Nations League
04/06 - 2022
26/09 - 2022

Thành tích gần đây Lithuania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
13/10 - 2025
09/10 - 2025
07/09 - 2025
04/09 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
11/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
07/06 - 2025
H1: 0-0
25/03 - 2025
22/03 - 2025

Thành tích gần đây Luxembourg

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
14/10 - 2025
11/10 - 2025
08/09 - 2025
05/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
07/06 - 2025
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Bảng xếp hạng Uefa Nations League

League A: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ000000
2PhápPháp000000
3ItaliaItalia000000
4Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
League A: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức000000
2Hy LạpHy Lạp000000
3Hà LanHà Lan000000
4SerbiaSerbia000000
League A: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia000000
2CH SécCH Séc000000
3AnhAnh000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
League A: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Đan MạchĐan Mạch000000
2Na UyNa Uy000000
3Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
4WalesWales000000
League B: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia000000
2ScotlandScotland000000
3SloveniaSlovenia000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
League B: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GeorgiaGeorgia000000
2HungaryHungary000000
3Northern IrelandNorthern Ireland000000
4UkraineUkraine000000
League B: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo000000
2AilenAilen000000
3IsraelIsrael000000
4KosovoKosovo000000
League B: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina000000
2Ba LanBa Lan000000
3RomaniaRomania000000
4Thụy ĐiểnThụy Điển000000
League C: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlbaniaAlbania000000
2BelarusBelarus000000
3Phần LanPhần Lan000000
4San MarinoSan Marino000000
League C: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Đảo SípĐảo Síp000000
3MontenegroMontenegro000000
4Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
League C: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe000000
2KazakhstanKazakhstan000000
3MoldovaMoldova000000
4SlovakiaSlovakia000000
League C: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2EstoniaEstonia000000
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
4Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AndorraAndorra000000
2Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
3Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2LiechtensteinLiechtenstein000000
3LithuaniaLithuania000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow