Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Edvinas Girdvainis 14 | |
Edon Zhegrova (Kiến tạo: Florent Muslija) 20 | |
Donat Rrudhani 45+3' | |
Lumbardh Dellova 51 | |
Artemijus Tutyskinas 53 | |
Florent Hadergjonaj (Thay: Donat Rrudhani) 59 | |
Ermal Krasniqi (Thay: Florent Muslija) 59 | |
Paulius Golubickas (Thay: Modestas Vorobjovas) 59 | |
Fedor Cernych (Thay: Justas Lasickas) 59 | |
Ermal Krasniqi (Kiến tạo: Milot Rashica) 65 | |
Ilir Krasniqi (Thay: Valon Berisha) 75 | |
Gytis Paulauskas (Thay: Artur Dolznikov) 77 | |
Giedrius Matulevicius (Thay: Armandas Kucys) 77 | |
Paulius Golubickas (Kiến tạo: Gytis Paulauskas) 84 | |
Elvis Rexhbecaj 86 | |
Fisnik Asllani (Thay: Albion Rrahmani) 88 | |
Muharrem Jashari (Thay: Milot Rashica) 88 |
Thống kê trận đấu Lithuania vs Kosovo


Diễn biến Lithuania vs Kosovo
Milot Rashica rời sân và được thay thế bởi Muharrem Jashari.
Albion Rrahmani rời sân và được thay thế bởi Fisnik Asllani.
Thẻ vàng cho Elvis Rexhbecaj.
Gytis Paulauskas là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Paulius Golubickas đã trúng đích!
Armandas Kucys rời sân và được thay thế bởi Giedrius Matulevicius.
Artur Dolznikov rời sân và được thay thế bởi Gytis Paulauskas.
Valon Berisha rời sân và được thay thế bởi Ilir Krasniqi.
Milot Rashica là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Ermal Krasniqi đã bắn trúng mục tiêu!
Justas Lasickas rời sân và được thay thế bởi Fedor Cernych.
Modestas Vorobjovas rời sân và được thay thế bởi Paulius Golubickas.
Florent Muslija rời sân và được thay thế bởi Ermal Krasniqi.
Donat Rrudhani rời sân và được thay thế bởi Florent Hadergjonaj.
Thẻ vàng dành cho Artemijus Tutyskinas.
Thẻ vàng cho Lumbardh Dellova.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Donat Rrudhani.
Florent Muslija là người kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Lithuania vs Kosovo
Lithuania (3-4-2-1): Edvinas Gertmonas (12), Kipras Kažukolovas (5), Edvinas Girdvainis (4), Artemijus Tutyskinas (3), Pijus Sirvys (17), Justas Lasickas (13), Modestas Vorobjovas (6), Gvidas Gineitis (15), Artur Dolznikov (23), Vykintas Slivka (14), Armandas Kucys (11)
Kosovo (4-2-3-1): Amir Saipi (16), Mergim Vojvoda (15), Amir Rrahmani (13), Lumbardh Dellova (5), Donat Rrudhani (21), Elvis Rexhbecaj (6), Valon Berisha (14), Edon Zhegrova (10), Florent Muslija (8), Milot Rashica (7), Albion Rrahmani (9)


| Thay người | |||
| 59’ | Modestas Vorobjovas Paulius Golubickas | 59’ | Florent Muslija Ermal Krasniqi |
| 59’ | Justas Lasickas Fedor Cernych | 59’ | Donat Rrudhani Florent Hadergjonaj |
| 77’ | Armandas Kucys Giedrius Matulevicius | 75’ | Valon Berisha Ilir Krasniqi |
| 77’ | Artur Dolznikov Gytis Paulauskas | 88’ | Milot Rashica Muharrem Jashari |
| 88’ | Albion Rrahmani Fisnik Asllani | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mantas Bertasius | Andi Hoti | ||
Deividas Mikelionis | Muharrem Jashari | ||
Rokas Lekiatas | Emir Sahiti | ||
Tomas Kalinauskas | Lindon Emerllahu | ||
Giedrius Matulevicius | Eliot Bujupi | ||
Gytis Paulauskas | Ermal Krasniqi | ||
Paulius Golubickas | Fisnik Asllani | ||
Dominykas Barauskas | Ilir Krasniqi | ||
Titas Milasius | Fidan Aliti | ||
Valdas Paulauskas | Florent Hadergjonaj | ||
Domantas Antanavicius | Visar Bekaj | ||
Fedor Cernych | Arijanet Muric | ||
Nhận định Lithuania vs Kosovo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lithuania
Thành tích gần đây Kosovo
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
| League A: Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B H T T | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B H B B | |
| League A: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T T B | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B B H T | |
| League A: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 14 | H T T T H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H B T H | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | -7 | 6 | H H T B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | H B B B H | |
| League A: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B H B H | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B T B H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B H H B | |
| League B: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H H T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B B H B | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B T H B | |
| League B: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T B T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -9 | 6 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B | |
| League B: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T B T T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T B T B H | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -15 | 1 | B B B B B | |
| League B: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H B T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B B B T | |
| League C: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T H T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T B T | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B T B H B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B H B | |
| League C: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | B T T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -11 | 6 | B B B T B | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | B H T T H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | -3 | 9 | T H B T H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | T H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B H H B H | |
| League C: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B H B B T | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | T B H B B | |
| League D: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B H T | |
| 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H | |
| 3 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T T B T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T H | |
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
