Chủ Nhật, 30/11/2025
Memphis Depay (Kiến tạo: Cody Gakpo)
11
Justas Lasickas
28
Quinten Timber
33
Gvidas Gineitis (Kiến tạo: Justas Lasickas)
36
Edvinas Girdvainis (Kiến tạo: Gvidas Gineitis)
43
Modestas Vorobjovas (Thay: Domantas Antanavicius)
46
Gytis Paulauskas (Thay: Romualdas Jansonas)
46
Markas Beneta (Thay: Klaudijus Upstas)
50
Jurrien Timber (Thay: Stefan de Vrij)
62
Micky van de Ven (Thay: Nathan Ake)
62
Sem Steijn (Thay: Tijjani Reijnders)
62
Memphis Depay (Kiến tạo: Denzel Dumfries)
63
Paulius Golubickas (Thay: Gratas Sirgedas)
67
Vaidas Magdusauskas (Thay: Artur Dolznikov)
72
Vaidas Magdusauskas (Thay: Artur Dolznikov)
76
Wout Weghorst (Thay: Memphis Depay)
84
Matthijs de Ligt (Thay: Donyell Malen)
88
Paulius Golubickas
90+4'

Thống kê trận đấu Lithuania vs Hà Lan

số liệu thống kê
Lithuania
Lithuania
Hà Lan
Hà Lan
32 Kiểm soát bóng 68
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
0 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Lithuania vs Hà Lan

Tất cả (30)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Paulius Golubickas.

Thẻ vàng cho Paulius Golubickas.

88'

Donyell Malen rời sân và được thay thế bởi Matthijs de Ligt.

84'

Memphis Depay rời sân và được thay thế bởi Wout Weghorst.

83'

Memphis Depay rời sân và được thay thế bởi Wout Weghorst.

76'

Artur Dolznikov rời sân và được thay thế bởi Vaidas Magdusauskas.

72'

Artur Dolznikov rời sân và được thay thế bởi Vaidas Magdusauskas.

67'

Gratas Sirgedas rời sân và được thay thế bởi Paulius Golubickas.

64'

Denzel Dumfries đã kiến tạo cho bàn thắng.

64' V À A A O O O - Memphis Depay đã ghi bàn!

V À A A O O O - Memphis Depay đã ghi bàn!

63'

Denzel Dumfries đã kiến tạo cho bàn thắng.

63' V À A A A O O O - Memphis Depay đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Memphis Depay đã ghi bàn!

62'

Tijjani Reijnders rời sân và được thay thế bởi Sem Steijn.

62'

Nathan Ake rời sân và được thay thế bởi Micky van de Ven.

62'

Stefan de Vrij rời sân và được thay thế bởi Jurrien Timber.

50'

Klaudijus Upstas rời sân và được thay thế bởi Markas Beneta.

46'

Domantas Antanavicius rời sân và được thay thế bởi Modestas Vorobjovas.

46'

Romualdas Jansonas rời sân và được thay thế bởi Gytis Paulauskas.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43'

Gvidas Gineitis đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Lithuania vs Hà Lan

Lithuania (3-4-3): Edvinas Gertmonas (1), Rokas Lekiatas (20), Edvinas Girdvainis (4), Vilius Armalas (18), Klaudijus Upstas (19), Domantas Antanavicius (16), Gvidas Gineitis (15), Justas Lasickas (13), Gratas Sirgedas (10), Romualdas Jansonas (11), Artur Dolznikov (7)

Hà Lan (4-2-1-3): Bart Verbruggen (1), Denzel Dumfries (22), Stefan de Vrij (6), Virgil van Dijk (4), Nathan Aké (5), Jerdy Schouten (20), Quinten Timber (12), Tijani Reijnders (14), Donyell Malen (18), Memphis Depay (10), Cody Gakpo (11)

Lithuania
Lithuania
3-4-3
1
Edvinas Gertmonas
20
Rokas Lekiatas
4
Edvinas Girdvainis
18
Vilius Armalas
19
Klaudijus Upstas
16
Domantas Antanavicius
15
Gvidas Gineitis
13
Justas Lasickas
10
Gratas Sirgedas
11
Romualdas Jansonas
7
Artur Dolznikov
11
Cody Gakpo
10
Memphis Depay
18
Donyell Malen
14
Tijani Reijnders
12
Quinten Timber
20
Jerdy Schouten
5
Nathan Aké
4
Virgil van Dijk
6
Stefan de Vrij
22
Denzel Dumfries
1
Bart Verbruggen
Hà Lan
Hà Lan
4-2-1-3
Thay người
46’
Domantas Antanavicius
Modestas Vorobjovas
62’
Stefan de Vrij
Jurrien Timber
46’
Romualdas Jansonas
Gytis Paulauskas
62’
Nathan Ake
Micky van de Ven
50’
Klaudijus Upstas
Markas Beneta
62’
Tijjani Reijnders
Sem Steijn
67’
Gratas Sirgedas
Paulius Golubickas
84’
Memphis Depay
Wout Weghorst
76’
Artur Dolznikov
Vaidas Magdusauskas
88’
Donyell Malen
Matthijs de Ligt
Cầu thủ dự bị
Nojus Stankevicius
Robin Roefs
Tomas Svedkauskas
Mark Flekken
Marius Adamonis
Jan Paul van Hecke
Markas Beneta
Jurrien Timber
Modestas Vorobjovas
Xavi Simons
Tomas Kalinauskas
Ryan Gravenberch
Gytis Paulauskas
Wout Weghorst
Nauris Petkevicius
Matthijs de Ligt
Eligijus Jankauskas
Micky van de Ven
Vaidas Magdusauskas
Noa Lang
Paulius Golubickas
Sem Steijn
Teun Koopmeiners

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
07/09 - 2025
18/11 - 2025

Thành tích gần đây Lithuania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
13/10 - 2025
09/10 - 2025
07/09 - 2025
04/09 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
11/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
07/06 - 2025
H1: 0-0
25/03 - 2025
22/03 - 2025

Thành tích gần đây Hà Lan

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
H1: 1-0
12/10 - 2025
10/10 - 2025
H1: 0-1
07/09 - 2025
05/09 - 2025
H1: 1-0
11/06 - 2025
H1: 3-0
08/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-4
21/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow