Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Litex Lovech vs Etar hôm nay 16-05-2022

Giải Hạng nhất Bulgaria - Th 2, 16/5

Kết thúc

Litex Lovech

Litex Lovech

0 : 1

Etar

Etar

Hiệp một: 0-1
T2, 00:30 16/05/2022
Vòng 37 - Hạng nhất Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Litex Lovech vs Etar

số liệu thống kê
Litex Lovech
Litex Lovech
Etar
Etar
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
19/11 - 2021
20/11 - 2021
16/05 - 2022
11/11 - 2022
Giao hữu
01/02 - 2023
Hạng 2 Bulgaria
04/06 - 2023
Giao hữu
19/01 - 2024
H1: 1-1
Hạng 2 Bulgaria
28/09 - 2024
H1: 0-0
06/04 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Litex Lovech

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
08/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
13/04 - 2025
06/04 - 2025
H1: 0-0
03/04 - 2025

Thành tích gần đây Etar

Hạng 2 Bulgaria
24/08 - 2025
20/08 - 2025
H1: 0-1
10/08 - 2025
H1: 0-0
06/08 - 2025
H1: 0-0
26/07 - 2025
24/05 - 2025
H1: 0-2
18/05 - 2025
11/05 - 2025
H1: 0-1
08/05 - 2025
03/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FratriaFratria5500815T T T T T
2Dunav RuseDunav Ruse5410713T T T H T
3YantraYantra6330312H H T T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski5311110T T B T H
5Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa6312110B T T H T
6Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad5311410H T B T T
7SevlievoSevlievo513116B H H H T
8Sportist SvogeSportist Svoge6132-16H T H B B
9PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas513116B H H H T
10PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II6204-36B T B T B
11HebarHebar5122-15T B H H B
12Marek DupnitsaMarek Dupnitsa5122-25T H H B B
13Minyor PernikMinyor Pernik5041-14H B H H H
14Spartak PlevenSpartak Pleven6114-74B B H B B
15EtarEtar5032-33H H B B H
16Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II6105-53T B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich4022-32H B H B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow