Thứ Sáu, 29/05/2026

Trực tiếp kết quả Liptovsky Mikulas vs FK Pohronie hôm nay 16-03-2024

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 7, 16/3

Kết thúc

Liptovsky Mikulas

Liptovsky Mikulas

5 : 2

FK Pohronie

FK Pohronie

Hiệp một: 3-1
T7, 20:30 16/03/2024
Vòng 20 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomas Stas
22
Stefan Pekar
25
Richard Bartos
27
Frank Appiah
32
Dominik Stranak
80
Richard Bartos
84
Richard Bartos
89

Thống kê trận đấu Liptovsky Mikulas vs FK Pohronie

số liệu thống kê
Liptovsky Mikulas
Liptovsky Mikulas
FK Pohronie
FK Pohronie
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Slovakia
18/09 - 2021
18/12 - 2021
Cúp quốc gia Slovakia
18/10 - 2022
Hạng 2 Slovakia
26/08 - 2023
16/03 - 2024
16/05 - 2025
18/10 - 2025
02/05 - 2026

Thành tích gần đây Liptovsky Mikulas

Hạng 2 Slovakia
08/05 - 2026
02/05 - 2026
18/04 - 2026
04/04 - 2026

Thành tích gần đây FK Pohronie

Hạng 2 Slovakia
15/05 - 2026
08/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
05/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica3020643666H H T T B
2Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen30131071049B H T T B
3Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas301398848H T H T B
4FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 189830146101448T T B B T
5MalzeniceMalzenice301389647T H H B T
6FK PohronieFK Pohronie30111181244H T H H T
7Zlate MoravceZlate Moravce3012810844B B B T H
8Inter BratislavaInter Bratislava3012612-142T B B B T
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B30101010-340T T H T B
10FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin3010812-238H H H T T
11OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom309813-1135B H T B H
12Povazska BystricaPovazska Bystrica308913-1133H H H H T
13Zilina BZilina B309615-1633H B H B T
14Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice308814-1632B H B T B
15PuchovPuchov3061113-1729B H T B B
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna306816-1726T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow