Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
- Mandi
23 - Juanje (Thay: Victor)
50 - Nicholas Pozo (Thay: Boubacar Dabo)
62 - (Pen) Mandi
69 - Tjay De Barr
73 - Graeme Torrilla (Thay: Jesus Toscano)
76 - Kike Gomez
84 - Kike Gomez
90+4'
- Merveil Ndockyt
12 - Mladen Devetak
21 - Toni Fruk (Kiến tạo: Dominik Thaqi)
41 - Ante Matej Juric
55 - Amer Gojak (Thay: Samuel Vignato)
61 - Justas Lasickas (Thay: Ante Orec)
61 - Bruno Bogojevic (Thay: Dominik Thaqi)
66 - Daniel Adu-Adjei (Thay: Ante Matej Juric)
66 - Tiago Dantas (Thay: Merveil Ndockyt)
81
Thống kê trận đấu Lincoln Red Imps FC vs Rijeka
Diễn biến Lincoln Red Imps FC vs Rijeka
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Kike Gomez.
V À A A O O O - Kike Gomez đã ghi bàn!
Merveil Ndockyt rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tiago Dantas.
Jesus Toscano rời sân và anh ấy được thay thế bởi Graeme Torrilla.
Thẻ vàng cho Tjay De Barr.
ANH ẤY BỎ LỠ - Mandi thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Ante Matej Juric rời sân và được thay thế bởi Daniel Adu-Adjei.
Dominik Thaqi rời sân và được thay thế bởi Bruno Bogojevic.
Boubacar Dabo rời sân và được thay thế bởi Nicholas Pozo.
Ante Orec rời sân và được thay thế bởi Justas Lasickas.
Samuel Vignato rời sân và được thay thế bởi Amer Gojak.
Thẻ vàng cho Ante Matej Juric.
Victor rời sân và được thay thế bởi Juanje.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Dominik Thaqi đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Toni Fruk đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mandi.
Thẻ vàng cho Mladen Devetak.
Thẻ vàng cho Merveil Ndockyt.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng quý vị đến với sân Europa Sports Park, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Lincoln Red Imps FC vs Rijeka
Lincoln Red Imps FC (4-3-3): Jaylan Hankins (13), Jesús Toscano (2), Mandi (8), Bernardo Lopes (6), Toni Kolega (24), Tjay De Barr (10), Christian Rutjens Oliva (3), Boubacar Sidik Dabo (80), Toni (18), Victor (70), Kike Gomez (9)
Rijeka (5-4-1): Martin Zlomislic (13), Ante Orec (22), Ante Majstorovic (45), Dejan Petrovic (8), Anel Husic (51), Mladen Devetak (34), Merveil Ndockyt (20), Samuele Vignato (19), Toni Fruk (10), Dominik Thaqi (25), Ante Matej Juric (77)
| Thay người | |||
| 50’ | Victor Juanje Arguez | 61’ | Samuel Vignato Amer Gojak |
| 62’ | Boubacar Dabo Nicholas Pozo | 61’ | Ante Orec Justas Lasickas |
| 76’ | Jesus Toscano Graeme Torrilla | 66’ | Ante Matej Juric Daniel Adu-Adjei |
| 66’ | Dominik Thaqi Bruno Bogojevic | ||
| 81’ | Merveil Ndockyt Tiago Dantas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nauzet Santana | Aleksa Todorovic | ||
Nicholas Pozo | Lovro Kitin | ||
Lee Casciaro | Duje Cop | ||
Rafael Muñoz | Gabrijel Rukavina | ||
Kyle Clinton | Amer Gojak | ||
Graeme Torrilla | Luka Menalo | ||
Joe | Daniel Adu-Adjei | ||
Lee Chipolina | Justas Lasickas | ||
Javan Peacock | Tiago Dantas | ||
Juanje Arguez | Simun Butic | ||
Bruno Bogojevic | |||
Noel Bodetic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lincoln Red Imps FC
Thành tích gần đây Rijeka
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 4 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | |
| 5 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 7 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 9 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | ||
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||
| 12 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | |
| 13 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 14 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 15 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 16 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | ||
| 17 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | |
| 18 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | |
| 19 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | |
| 20 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | |
| 21 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | |
| 22 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||
| 23 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 24 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 25 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 26 | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | ||
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | ||
| 28 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | ||
| 29 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 30 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 31 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | ||
| 32 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | ||
| 33 | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | ||
| 34 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | ||
| 35 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | ||
| 36 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại