Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Kike Gomez (Kiến tạo: Bernardo Lopes)
33 - Boubacar Dabo
54 - Nicholas Pozo (Thay: Kike Gomez)
61 - Jaylan Hankins
76 - Juanje (Thay: Boubacar Dabo)
82 - Jesus Toscano (Thay: Victor)
87 - Christian Rutjens (Kiến tạo: Toni Kolega)
88
- Yannick Agnero
25 - Joel Vieira Pereira (Thay: Robert Gumny)
46 - Luis Palma (Thay: Leo Bengtsson)
46 - Taofeek Ismaheel (Thay: Yannick Agnero)
46 - Joel Pereira (Thay: Robert Gumny)
46 - Mikael Ishak (Thay: Bryan Solhaug Fiabema)
57 - Antoni Kozubal (Thay: Gisli Thordarson)
72 - (Pen) Mikael Ishak
77
Thống kê trận đấu Lincoln Red Imps FC vs Lech Poznan
Diễn biến Lincoln Red Imps FC vs Lech Poznan
Tất cả (21)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Toni Kolega đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Christian Rutjens đã ghi bàn!
Victor rời sân và được thay thế bởi Jesus Toscano.
Boubacar Dabo rời sân và được thay thế bởi Juanje.
V À A A O O O - Mikael Ishak từ Lech Poznan đã thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Jaylan Hankins.
Gisli Thordarson rời sân và được thay thế bởi Antoni Kozubal.
Kike Gomez rời sân và được thay thế bởi Nicholas Pozo.
Bryan Solhaug Fiabema rời sân và được thay thế bởi Mikael Ishak.
Thẻ vàng cho Boubacar Dabo.
Leo Bengtsson rời sân và được thay thế bởi Luis Palma.
Yannick Agnero rời sân và được thay thế bởi Taofeek Ismaheel.
Robert Gumny rời sân và được thay thế bởi Joel Pereira.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Bernardo Lopes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kike Gomez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Yannick Agnero.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Europa Sports Park, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Lincoln Red Imps FC vs Lech Poznan
Lincoln Red Imps FC (4-3-3): Jaylan Hankins (13), Christian Rutjens Oliva (3), Bernardo Lopes (6), Nano (21), Toni Kolega (24), Kike Gomez (9), Mandi (8), Victor (70), Tjay De Barr (10), Boubacar Sidik Dabo (80), Toni (18)
Lech Poznan (4-2-3-1): Bartosz Mrozek (41), Robert Gumny (20), Mateusz Skrzypczak (72), Wojciech Monka (27), Joao Moutinho (4), Gisli Gottskalk Thordarson (23), Timothy Ouma (6), Bryan Fiabema (19), Pablo Rodriguez (99), Leo Bengtsson (14), Yannick Agnero (7)
| Thay người | |||
| 61’ | Kike Gomez Nicholas Pozo | 46’ | Robert Gumny Joel Vieira Pereira |
| 82’ | Boubacar Dabo Juanje | 46’ | Leo Bengtsson Luis Palma |
| 87’ | Victor Jesús Toscano | 46’ | Yannick Agnero Taofeek Ismaheel |
| 57’ | Bryan Solhaug Fiabema Mikael Ishak | ||
| 72’ | Gisli Thordarson Antoni Kozubal | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nauzet Santana | Krzysztof Bakowski | ||
Jesús Toscano | Mateusz Pruchniewski | ||
Nicholas Pozo | Joel Vieira Pereira | ||
Ibrahim Ayew | Alex Douglas | ||
Lee Casciaro | Mikael Ishak | ||
Rafael Muñoz | Michal Gurgul | ||
Kyle Clinton | Antonio Milic | ||
Joe | Antoni Kozubal | ||
Lee Chipolina | Kamil Jakobczyk | ||
Javan Peacock | Kornel Lisman | ||
Juanje | Luis Palma | ||
Taofeek Ismaheel | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lincoln Red Imps FC
Thành tích gần đây Lech Poznan
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 4 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | |
| 5 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 7 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 9 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | ||
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||
| 12 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | |
| 13 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 14 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 15 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 16 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | ||
| 17 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | |
| 18 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | |
| 19 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | |
| 20 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | |
| 21 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | |
| 22 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||
| 23 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 24 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 25 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 26 | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | ||
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | ||
| 28 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | ||
| 29 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 30 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 31 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | ||
| 32 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | ||
| 33 | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | ||
| 34 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | ||
| 35 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | ||
| 36 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại