Tom Bayliss rời sân và được thay thế bởi Ivan Varfolomeev.
Phoenix Patterson (Thay: Beryly Lubala) 62 | |
Jordan Roberts (Thay: Chem Campbell) 62 | |
Robert Street (Kiến tạo: Ben House) 69 | |
James Collins (Thay: Robert Street) 72 | |
Dan Butler (Thay: Lewis Freestone) 76 | |
Jamie Reid (Thay: Jordan Houghton) 76 | |
Francis Okoronkwo (Thay: Freddie Draper) 81 | |
Ryley Towler (Thay: Reeco Hackett) 81 | |
Ben House 90 | |
Jordan Roberts 90 | |
Dan Sweeney (Thay: Gassan Ahadme) 90 | |
Ivan Varfolomeev (Thay: Tom Bayliss) 90 |
Thống kê trận đấu Lincoln City vs Stevenage


Diễn biến Lincoln City vs Stevenage
Gassan Ahadme rời sân và được thay thế bởi Dan Sweeney.
Thẻ vàng cho Jordan Roberts.
Thẻ vàng cho Ben House.
Reeco Hackett rời sân và được thay thế bởi Ryley Towler.
Freddie Draper rời sân và được thay thế bởi Francis Okoronkwo.
Jordan Houghton rời sân và được thay thế bởi Jamie Reid.
Lewis Freestone rời sân và được thay thế bởi Dan Butler.
Robert Street rời sân và được thay thế bởi James Collins.
Ben House đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Robert Street đã ghi bàn!
Chem Campbell rời sân và được thay thế bởi Jordan Roberts.
Beryly Lubala rời sân và được thay thế bởi Phoenix Patterson.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Lincoln City vs Stevenage
Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Tom Hamer (22), Sonny Bradley (15), Adam Reach (3), Conor McGrandles (14), Tom Bayliss (8), Reeco Hackett (7), Freddie Draper (34), Ben House (18), Robert Street (17)
Stevenage (4-2-3-1): Filip Marschall (1), Jasper Pattenden (17), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Jordan Houghton (4), Harvey White (18), Beryly Lubala (30), Dan Kemp (10), Chem Campbell (20), Gassan Ahadme (9)


| Thay người | |||
| 72’ | Robert Street James Collins | 62’ | Chem Campbell Jordan Roberts |
| 81’ | Reeco Hackett Ryley Towler | 62’ | Beryly Lubala Phoenix Patterson |
| 81’ | Freddie Draper Francis Okoronkwo | 76’ | Lewis Freestone Dan Butler |
| 90’ | Tom Bayliss Ivan Varfolomeev | 76’ | Jordan Houghton Jamie Reid |
| 90’ | Gassan Ahadme Dan Sweeney | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jamie Pardington | Taye Ashby-Hammond | ||
Ryley Towler | Dan Butler | ||
James Collins | Dan Sweeney | ||
Erik Ring | Jordan Roberts | ||
Francis Okoronkwo | Jamie Reid | ||
Justin Obikwu | Lewis Orford | ||
Ivan Varfolomeev | Phoenix Patterson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lincoln City
Thành tích gần đây Stevenage
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 2 | 4 | 13 | 32 | T B B T T | |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 8 | 31 | H B H T H | |
| 3 | 17 | 8 | 7 | 2 | 7 | 31 | H H B H T | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 5 | 31 | H B T B T | |
| 5 | 17 | 8 | 5 | 4 | 2 | 29 | T T B B H | |
| 6 | 17 | 7 | 7 | 3 | 8 | 28 | T T T H H | |
| 7 | 18 | 8 | 3 | 7 | -1 | 27 | T H B T H | |
| 8 | 17 | 8 | 2 | 7 | 3 | 26 | B T T B H | |
| 9 | 17 | 8 | 2 | 7 | -2 | 26 | T B B B H | |
| 10 | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | H B T T H | |
| 11 | 18 | 6 | 6 | 6 | 6 | 24 | T T H T H | |
| 12 | 18 | 7 | 3 | 8 | 0 | 24 | T B T H T | |
| 13 | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | H T H H H | |
| 14 | 17 | 7 | 2 | 8 | -1 | 23 | B B T B T | |
| 15 | 17 | 6 | 4 | 7 | 0 | 22 | H T B B B | |
| 16 | 17 | 5 | 7 | 5 | 0 | 22 | T H T H T | |
| 17 | 17 | 5 | 7 | 5 | 0 | 22 | T H H T H | |
| 18 | 18 | 6 | 4 | 8 | -7 | 22 | H B B H T | |
| 19 | 17 | 6 | 4 | 7 | -7 | 22 | H H T T B | |
| 20 | 17 | 5 | 2 | 10 | -2 | 17 | B T H B B | |
| 21 | 17 | 5 | 1 | 11 | -6 | 16 | B T B B B | |
| 22 | 18 | 4 | 4 | 10 | -11 | 16 | T T B H B | |
| 23 | 17 | 5 | 1 | 11 | -12 | 16 | B B B T B | |
| 24 | 18 | 3 | 5 | 10 | -10 | 14 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch