Thứ Năm, 22/01/2026
Phoenix Patterson (Thay: Beryly Lubala)
62
Jordan Roberts (Thay: Chem Campbell)
62
Robert Street (Kiến tạo: Ben House)
69
James Collins (Thay: Robert Street)
72
Dan Butler (Thay: Lewis Freestone)
76
Jamie Reid (Thay: Jordan Houghton)
76
Francis Okoronkwo (Thay: Freddie Draper)
81
Ryley Towler (Thay: Reeco Hackett)
81
Ben House
90
Jordan Roberts
90
Dan Sweeney (Thay: Gassan Ahadme)
90
Ivan Varfolomeev (Thay: Tom Bayliss)
90

Thống kê trận đấu Lincoln City vs Stevenage

số liệu thống kê
Lincoln City
Lincoln City
Stevenage
Stevenage
46 Kiểm soát bóng 54
16 Phạm lỗi 14
26 Ném biên 33
0 Việt vị 2
5 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
13 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Lincoln City vs Stevenage

Tất cả (16)
90+3'

Tom Bayliss rời sân và được thay thế bởi Ivan Varfolomeev.

90+1'

Gassan Ahadme rời sân và được thay thế bởi Dan Sweeney.

90' Thẻ vàng cho Jordan Roberts.

Thẻ vàng cho Jordan Roberts.

90' Thẻ vàng cho Ben House.

Thẻ vàng cho Ben House.

81'

Reeco Hackett rời sân và được thay thế bởi Ryley Towler.

81'

Freddie Draper rời sân và được thay thế bởi Francis Okoronkwo.

76'

Jordan Houghton rời sân và được thay thế bởi Jamie Reid.

76'

Lewis Freestone rời sân và được thay thế bởi Dan Butler.

72'

Robert Street rời sân và được thay thế bởi James Collins.

69'

Ben House đã kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A O O O - Robert Street đã ghi bàn!

V À A A O O O - Robert Street đã ghi bàn!

62'

Chem Campbell rời sân và được thay thế bởi Jordan Roberts.

62'

Beryly Lubala rời sân và được thay thế bởi Phoenix Patterson.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Lincoln City vs Stevenage

Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Tom Hamer (22), Sonny Bradley (15), Adam Reach (3), Conor McGrandles (14), Tom Bayliss (8), Reeco Hackett (7), Freddie Draper (34), Ben House (18), Robert Street (17)

Stevenage (4-2-3-1): Filip Marschall (1), Jasper Pattenden (17), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Jordan Houghton (4), Harvey White (18), Beryly Lubala (30), Dan Kemp (10), Chem Campbell (20), Gassan Ahadme (9)

Lincoln City
Lincoln City
4-2-3-1
1
George Wickens
2
Tendayi Darikwa
22
Tom Hamer
15
Sonny Bradley
3
Adam Reach
14
Conor McGrandles
8
Tom Bayliss
7
Reeco Hackett
34
Freddie Draper
18
Ben House
17
Robert Street
9
Gassan Ahadme
20
Chem Campbell
10
Dan Kemp
30
Beryly Lubala
18
Harvey White
4
Jordan Houghton
16
Lewis Freestone
5
Carl Piergianni
15
Charlie Goode
17
Jasper Pattenden
1
Filip Marschall
Stevenage
Stevenage
4-2-3-1
Thay người
72’
Robert Street
James Collins
62’
Chem Campbell
Jordan Roberts
81’
Reeco Hackett
Ryley Towler
62’
Beryly Lubala
Phoenix Patterson
81’
Freddie Draper
Francis Okoronkwo
76’
Lewis Freestone
Dan Butler
90’
Tom Bayliss
Ivan Varfolomeev
76’
Jordan Houghton
Jamie Reid
90’
Gassan Ahadme
Dan Sweeney
Cầu thủ dự bị
Jamie Pardington
Taye Ashby-Hammond
Ryley Towler
Dan Butler
James Collins
Dan Sweeney
Erik Ring
Jordan Roberts
Francis Okoronkwo
Jamie Reid
Justin Obikwu
Lewis Orford
Ivan Varfolomeev
Phoenix Patterson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
31/08 - 2024
04/01 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Lincoln City

Hạng 3 Anh
17/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
21/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2617451955T H T H T
2Lincoln CityLincoln City2614751449T T H T H
3Bradford CityBradford City251375846T T B T B
4Stockport CountyStockport County261367545T H B T T
5Bolton WanderersBolton Wanderers2711106843H H B T H
6HuddersfieldHuddersfield2711610839T H H B B
7Luton TownLuton Town261169539T T B T H
8StevenageStevenage251087438B H B B H
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers26998536B H H T T
10Mansfield TownMansfield Town241059635B T T T T
11ReadingReading25988235T H T T B
12Peterborough UnitedPeterborough United2611213-235H T B T B
13Exeter CityExeter City2510312533B T T H T
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2610313-633B H H T T
15BarnsleyBarnsley22958132B B B H T
16Leyton OrientLeyton Orient269512-432B B B H T
17AFC WimbledonAFC Wimbledon259412-731H B T B B
18Wigan AthleticWigan Athletic25799-230B T H B B
19Burton AlbionBurton Albion258611-930T B B B T
20BlackpoolBlackpool268513-729T T B B B
21Northampton TownNorthampton Town258512-729B B H H B
22Doncaster RoversDoncaster Rovers257513-1626B B B H T
23Rotherham UnitedRotherham United256613-1424B B B B B
24Port ValePort Vale244614-1618B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow