Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Tom Bayliss 6 | |
![]() Ryley Towler 10 | |
![]() Bradley Ibrahim 23 | |
![]() Brendan Galloway (Thay: Victor Palsson) 46 | |
![]() Caleb Roberts (Thay: Bradley Ibrahim) 46 | |
![]() Caleb Watts 54 | |
![]() Tegan Finn (Thay: Caleb Watts) 57 | |
![]() Owen Oseni (Thay: Aribim Pepple) 57 | |
![]() James Collins 59 | |
![]() (Pen) James Collins 65 | |
![]() Ben House (Thay: James Collins) 66 | |
![]() Freddie Draper 70 | |
![]() Erik Ring (Thay: Reeco Hackett) 73 | |
![]() Ethan Hamilton (Thay: Freddie Draper) 73 | |
![]() Robert Street 74 | |
![]() Brendan Sarpong-Wiredu 74 | |
![]() Ben House 75 | |
![]() Owen Oseni (Kiến tạo: Xavier Amaechi) 78 | |
![]() Xavier Amaechi (Kiến tạo: Bali Mumba) 80 | |
![]() Ayman Benarous (Thay: Matthew Sorinola) 83 | |
![]() Brendan Sarpong-Wiredu 86 | |
![]() Brendan Sarpong-Wiredu 87 | |
![]() Tendayi Darikwa 90 | |
![]() Brendan Galloway 90+3' | |
![]() Ethan Hamilton 90+5' |
Thống kê trận đấu Lincoln City vs Plymouth Argyle


Diễn biến Lincoln City vs Plymouth Argyle

Thẻ vàng cho Ethan Hamilton.

Thẻ vàng cho Brendan Galloway.

Thẻ vàng cho Tendayi Darikwa.

THẺ ĐỎ! - Brendan Sarpong-Wiredu nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Brendan Sarpong-Wiredu nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

THẺ ĐỎ! - Brendan Sarpong-Wiredu nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Matthew Sorinola rời sân và được thay thế bởi Ayman Benarous.
Bali Mumba đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Xavier Amaechi đã ghi bàn!
Xavier Amaechi đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Owen Oseni đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Ben House.

Thẻ vàng cho Brendan Sarpong-Wiredu.

Thẻ vàng cho Robert Street.
Freddie Draper rời sân và được thay thế bởi Ethan Hamilton.
Reeco Hackett rời sân và được thay thế bởi Erik Ring.

Thẻ vàng cho Freddie Draper.
James Collins rời sân và được thay thế bởi Ben House.

V À A A O O O - James Collins từ Lincoln City thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Lincoln City ghi bàn từ chấm phạt đền.
Đội hình xuất phát Lincoln City vs Plymouth Argyle
Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Tom Hamer (22), Sonny Bradley (15), Ryley Towler (6), Conor McGrandles (14), Tom Bayliss (8), Robert Street (17), Freddie Draper (34), Reeco Hackett (7), James Collins (9)
Plymouth Argyle (4-2-3-1): Luca Ashby-Hammond (21), Kornel Szucs (6), Brendan Sarpong-Wiredu (4), Victor Pálsson (44), Matthew Sorinola (29), Malachi Boateng (19), Bradley Ibrahim (23), Xavier Amaechi (10), Caleb Watts (17), Bali Mumba (11), Aribim Pepple (27)


Thay người | |||
66’ | James Collins Ben House | 46’ | Victor Palsson Brendan Galloway |
73’ | Freddie Draper Ethan Hamilton | 46’ | Bradley Ibrahim Caleb Roberts |
73’ | Reeco Hackett Erik Ring | 57’ | Aribim Pepple Owen Oseni |
57’ | Caleb Watts Tegan Finn | ||
83’ | Matthew Sorinola Ayman Benarous |
Cầu thủ dự bị | |||
Zach Jeacock | Zak Baker | ||
Ethan Hamilton | Ayman Benarous | ||
Erik Ring | Owen Oseni | ||
Ben House | Brendan Galloway | ||
Zane Okoro | Caleb Roberts | ||
Gbolahan Okewoye | Joseph Hatch | ||
Charlie Carlisle | Tegan Finn |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lincoln City
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại