Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Libya vs Cape Verde hôm nay 08-10-2025

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 4, 08/10

Kết thúc

Libya

Libya

3 : 3

Cape Verde

Cape Verde

Hiệp một: 2-1
T4, 20:00 08/10/2025
Vòng loại 1 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Roberto Lopes
2
Telmo Arcanjo
30
Ezzeddin El Maremi
42
Ryan Mendes (Thay: Heri Tavares)
46
Mahmoud Al-Shilwi
58
Mohamed Soula (Thay: Abdulmunem Aleiyan)
62
Sidny Lopes Cabral (Thay: Yannick Semedo)
64
Nuno Da Costa (Thay: Joao Paulo)
64
Saif Jaddour
70
Sidny Lopes Cabral
76
Willy Semedo (Thay: Telmo Arcanjo)
77
Maruwan Al-Hbeishi
80
Yousuf Karah (Thay: Fadel Salama)
81
Willy Semedo
82
Kevin Lenini
85
Ahmed Al-Bizi (Thay: Muad Eisay)
87
Laros Duarte (Thay: Dailon Rocha Livramento)
88

Thống kê trận đấu Libya vs Cape Verde

số liệu thống kê
Libya
Libya
Cape Verde
Cape Verde
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Libya vs Cape Verde

Libya (5-4-1): Murad Al Wuheeshi (12), Fadel Salama (17), Muhannad Etoo (14), Ahmed Saleh (5), Ali Yousef Musrati (4), Saif Jaddour (3), Abdulmunem Aleiyan (11), Mahmoud Al-Shilwi (18), Mahmoud Al-Shilwi (18), Maruwan Al-Hbeishi (16), Muad Eisay (19), Ezzeddin El Maremi (9)

Cape Verde (4-2-3-1): Vozinha (1), Steven Moreira (22), Roberto Lopes (4), Diney Borges (3), João Paulo (8), Kevin Pina (6), Yannick Semedo (16), Jamiro Monteiro (10), Telmo Arcanjo (18), Heriberto Tavares (19), Dailon Rocha Livramento (9)

Libya
Libya
5-4-1
12
Murad Al Wuheeshi
17
Fadel Salama
14
Muhannad Etoo
5
Ahmed Saleh
4
Ali Yousef Musrati
3
Saif Jaddour
11
Abdulmunem Aleiyan
18
Mahmoud Al-Shilwi
18
Mahmoud Al-Shilwi
16
Maruwan Al-Hbeishi
19
Muad Eisay
9
Ezzeddin El Maremi
9
Dailon Rocha Livramento
19
Heriberto Tavares
18
Telmo Arcanjo
10
Jamiro Monteiro
16
Yannick Semedo
6
Kevin Pina
8
João Paulo
3
Diney Borges
4
Roberto Lopes
22
Steven Moreira
1
Vozinha
Cape Verde
Cape Verde
4-2-3-1
Thay người
62’
Abdulmunem Aleiyan
Mohamed Soula
46’
Heri Tavares
Ryan Mendes
81’
Fadel Salama
Yousuf Karah
64’
Yannick Semedo
Sidny Lopes Cabral
87’
Muad Eisay
Ahmed Al-Bizi
64’
Joao Paulo
Nuno Da Costa
77’
Telmo Arcanjo
Willy Semedo
88’
Dailon Rocha Livramento
Laros Duarte
Cầu thủ dự bị
Muad Al-Mansouri
Márcio Rosa
Abdallah Dago
Bruno Varela
Ayman Altihar
Stopira
Abdullah Al-Houti
Ailson Tavares
Tallal Farhat
Garry Rodrigues
Mohamed Soula
Sidny Lopes Cabral
Nour Al Qulaib
Deroy Duarte
Ahmed Al-Bizi
Laros Duarte
Yousuf Karah
Willy Semedo
Fahad Al Mesmari
Ryan Mendes
Osamah Al Shuraimi
Nuno Da Costa
Husain Taqtaq
Wagner Pina

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
11/06 - 2024
08/10 - 2025

Thành tích gần đây Libya

Giao hữu
15/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
H1: 0-0
08/10 - 2025
09/09 - 2025
H1: 2-0
04/09 - 2025
H1: 0-0
26/03 - 2025
H1: 1-0
21/03 - 2025
H1: 0-0
Can Cup
18/11 - 2024
H1: 0-0
14/11 - 2024
H1: 0-0
11/10 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Cape Verde

Giao hữu
17/11 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-0
13/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
08/10 - 2025
09/09 - 2025
04/09 - 2025
Giao hữu
08/06 - 2025
03/06 - 2025
29/05 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập108201826T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso106311521T T H T T
3Sierra LeoneSierra Leone10433215B H T B T
4Guinea-BissauGuinea-Bissau10244-210B H T B B
5EthiopiaEthiopia10235-59T B B T B
6DjiboutiDjibouti10019-281B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal107301924T T T T T
2DR CongoDR Congo10712922T T B T T
3SudanSudan10343213H B B H B
4TogoTogo10154-58B B T B H
5MauritaniaMauritania10145-97B T H H B
6South SudanSouth Sudan10055-165H B H B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa10532618T T H H T
2NigeriaNigeria10451717H T H T T
3BeninBenin10523117B T T T B
4LesothoLesotho10334-312H B B B T
5RwandaRwanda10325-411H B T B B
6ZimbabweZimbabwe10055-75H B B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde10721823T T T H T
2CameroonCameroon105411219T T B T H
3LibyaLibya10442216B T T H H
4AngolaAngola10262112B B T H H
5MauritiusMauritius10136-106H B B B H
6EswatiniEswatini10037-133H B B H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc88002024T T T T T
2NigerNiger8503115B B T T T
3TanzaniaTanzania8314-110T B H B B
4ZambiaZambia830509B B B T B
5CongoCongo8017-201B B H B B
6EritreaEritrea000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà108202526T T H T T
2GabonGabon108111325T T H T T
3GambiaGambia10415913B T T B T
4KenyaKenya10334412B B T T B
5BurundiBurundi10316010T B B B B
6SeychellesSeychelles100010-510B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria108111625T T H T T
2UgandaUganda10604518T T T T B
3MozambiqueMozambique10604-318B B T B T
4GuineaGuinea10433315B T H T H
5BotswanaBotswana10316-410T B B B H
6SomaliaSomalia10019-171B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia109102228T T T T T
2NamibiaNamibia10433315H B T B B
3LiberiaLiberia10433215T B H T H
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea9324-411T H T B H
5MalawiMalawi9315-210B B T H B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe10109-213B B B B T
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana108111725T H T T T
2MadagascarMadagascar10613519B T T T B
3MaliMali105321118H T B T T
4ComorosComoros10505-115T B T B B
5Central African RepublicCentral African Republic10226-138H B B B T
6ChadChad10019-191B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow