Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Juan Quintero (Thay: Santiago Lencinas) 46 | |
![]() Sebastian Driussi (Thay: Miguel Borja) 46 | |
![]() Ignacio Fernandez (Thay: Kevin Castano) 46 | |
![]() Marcelo Fernandez (Thay: Ivan Franco) 58 | |
![]() Roque Santa Cruz (Thay: Gustavo Aguilar) 58 | |
![]() Hugo Fernandez 78 | |
![]() Marcelo Fernandez 78 | |
![]() Hernesto Caballero (Thay: Alvaro Campuzano) 81 | |
![]() Jorge Recalde (Thay: Hugo Fernandez) 81 | |
![]() Jorge Recalde 85 | |
![]() Robert Rojas 86 | |
![]() Angel Lucena (Thay: Lucas Sanabria) 90 |
Thống kê trận đấu Libertad vs River Plate


Diễn biến Libertad vs River Plate
Lucas Sanabria rời sân và được thay thế bởi Angel Lucena.

Thẻ vàng cho Robert Rojas.

Thẻ vàng cho Robert Rojas.

Thẻ vàng cho Jorge Recalde.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Hugo Fernandez rời sân và được thay thế bởi Jorge Recalde.
Alvaro Campuzano rời sân và được thay thế bởi Hernesto Caballero.

Thẻ vàng cho Marcelo Fernandez.

Thẻ vàng cho Hugo Fernandez.
Gustavo Aguilar rời sân và được thay thế bởi Roque Santa Cruz.
Ivan Franco rời sân và được thay thế bởi Marcelo Fernandez.
Kevin Castano rời sân và được thay thế bởi Ignacio Fernandez.
Miguel Borja rời sân và được thay thế bởi Sebastian Driussi.
Santiago Lencinas rời sân và được thay thế bởi Juan Quintero.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Libertad vs River Plate
Libertad (4-2-3-1): Martin Silva (1), Robert Rojas (3), Diego Viera (5), Néstor Giménez (4), Iván Ramírez (2), Lucas Sanabria (21), Alvaro Campuzano (6), Lorenzo Melgarejo (10), Ivan Franco (18), Hugo Fernandez (20), Gustavo Aguilar (11)
River Plate (4-3-3): Franco Armani (1), Gonzalo Montiel (4), Sebastian Boselli (14), Paulo Díaz (17), Marcos Acuña (21), Kevin Castaño (22), Enzo Perez (24), Matias Galarza (23), Santiago Lencinas (39), Miguel Borja (9), Facundo Colidio (11)


Thay người | |||
58’ | Ivan Franco Marcelo Fernandez | 46’ | Santiago Lencinas Juan Fernando Quintero |
58’ | Gustavo Aguilar Roque Santa Cruz | 46’ | Kevin Castano Ignacio Fernandez |
81’ | Hugo Fernandez Jorge Recalde | 46’ | Miguel Borja Sebastian Driussi |
81’ | Alvaro Campuzano Hernesto Caballero | ||
90’ | Lucas Sanabria Angel Cardozo Lucena |
Cầu thủ dự bị | |||
Thiago Fernandez | Jeremias Ledesma | ||
Victor Rojas | Fabricio Bustos | ||
Miguel Jacquet | Milton Casco | ||
Aaron Troche | Juan Carlos Portillo | ||
Angel Cardozo Lucena | Juan Fernando Quintero | ||
Jorge Recalde | Pity | ||
Hugo Martinez | Ignacio Fernandez | ||
Hernesto Caballero | Giuliano Galoppo | ||
Marcelo Fernandez | Sebastian Driussi | ||
Joaquin Bogarin | Ian Subiabre | ||
Oscar Cardozo | Santiago Beltran | ||
Roque Santa Cruz | Ulises Adrian Gimenez |
Nhận định Libertad vs River Plate
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Libertad
Thành tích gần đây River Plate
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | B T T B T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T B T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B H B B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T H H B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | H B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H H T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | T T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | H T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B H H H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H T B B H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B B H T B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T T B B B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B T |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B H B T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | 1 | 6 | T B B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B H T B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T B H T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H |
3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -10 | 6 | B T B B B | |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại