Fernando Aguirre 10 | |
Sergio Fretes 17 | |
Ivan Villalba 35 | |
Alvaro Campuzano 43 | |
Rodi Ferreira 47+2' | |
Nestor Gimenez 54 | |
Fernando Aguirre 58 | |
(Pen) Oscar Cardozo 59 | |
Lucas Ramon Barrios Caceres 63 | |
Marcelo Fernandez (Thay: Nestor Gimenez) 65 | |
Ruben Lezcano (Thay: Antonio Bareiro) 65 | |
Rodrigo Villalba (Thay: Hector Villalba) 72 | |
Jonathan Ruiz Diaz (Thay: Julio Cesar Baez Meza) 75 | |
Sebastian Maldonado (Thay: Lucas Ramon Barrios Caceres) 75 | |
Roque Santa Cruz (Thay: Oscar Cardozo) 81 |
Thống kê trận đấu Libertad vs Luqueno
số liệu thống kê

Libertad

Luqueno
59 Kiểm soát bóng 41
5 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Libertad vs Luqueno
| Thay người | |||
| 65’ | Nestor Gimenez Marcelo Fabian Fernandez Benitez | 75’ | Julio Cesar Baez Meza Jonathan Ruiz Diaz |
| 65’ | Antonio Bareiro Ruben Lezcano | 75’ | Lucas Ramon Barrios Caceres Sebastian Maldonado |
| 72’ | Hector Villalba Rodrigo Villalba | ||
| 81’ | Oscar Cardozo Roque Luis Santa Cruz Cantero | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rodrigo Villalba | Gonzalo Adrian Falcon Vitancour | ||
Marcelo Fabian Fernandez Benitez | Juan Rodrigo Rojas Ovelar | ||
Roque Luis Santa Cruz Cantero | Jonathan Ruiz Diaz | ||
Ruben Lezcano | Alan Ezequiel Ledesma | ||
Cristian Miguel Riveros Nunez | Matias Gaston Castro | ||
Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Sebastian Maldonado | ||
Ivan Ramirez | Diego Acosta | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Luqueno
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 6 | 20 | T H T T T | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 14 | T B T H H | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T B T H | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B B T | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | T T H B B | |
| 6 | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 10 | T T H H B | |
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B B T T H | |
| 8 | 7 | 2 | 3 | 2 | -2 | 9 | B B H T T | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | H T H T B | |
| 10 | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | B H B B B | |
| 11 | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | B H B B T | |
| 12 | 7 | 0 | 1 | 6 | -11 | 1 | B B B H B | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch