Teodoro Arce (Thay: Edgar Milciades Benitez Santander) 46 | |
Diego Gomez (Thay: Lucas Sanabria) 46 | |
Giovanni Bordon (Thay: Cristhian Baez) 46 | |
Roque Santa Cruz (Thay: Oscar Cardozo) 60 | |
Adrian Alcaraz (Thay: Enso Gonzalez) 60 | |
Diego Viera 63 | |
Hernan Perez (Thay: Franco Costa) 72 | |
Gustavo Arevalos 78 | |
Giovanni Bordon 78 | |
Jorge Sanguina 79 | |
Roberto Ovelar (Thay: Jorge Sanguina) 81 | |
Ivan Ramirez (Thay: Hernesto Caballero) 90 | |
Ivan Ramirez 90+4' | |
Roberto Ovelar 90+7' | |
Ivan Ramirez 90+7' |
Thống kê trận đấu Libertad vs Club General Caballero JLM
số liệu thống kê

Libertad

Club General Caballero JLM
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
11 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Libertad vs Club General Caballero JLM
| Thay người | |||
| 46’ | Lucas Sanabria Diego Gomez | 46’ | Edgar Milciades Benitez Santander Teodoro Sebastian Arce Villaverde |
| 60’ | Enso Gonzalez Adrian Alcaraz Torales | 46’ | Cristhian Baez Giovanni Bordon |
| 60’ | Oscar Cardozo Roque Luis Santa Cruz Cantero | 72’ | Franco Costa Hernan Perez |
| 90’ | Hernesto Caballero Ivan Ramirez | 81’ | Jorge Sanguina Roberto Andres Ovelar Maldonado |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Juanito Jose Alfonso Guevara | ||
Adrian Alcaraz Torales | Roberto Andres Ovelar Maldonado | ||
Ivan Ramirez | Teodoro Sebastian Arce Villaverde | ||
Roque Luis Santa Cruz Cantero | Giovanni Bordon | ||
Luis Carlos Cardozo Espillaga | Michael Leonel Pierce | ||
William Mendieta | Alexis Zorrilla | ||
Diego Gomez | Hernan Perez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
Hạng 2 Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 16 | 12 | 3 | 1 | 17 | 39 | T T B T T | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 12 | 33 | T T T T H | |
| 3 | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | T T T H T | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 5 | 25 | H T H B H | |
| 5 | 16 | 5 | 8 | 3 | 5 | 23 | T H T T H | |
| 6 | 16 | 6 | 3 | 7 | 5 | 21 | B B T B H | |
| 7 | 16 | 5 | 6 | 5 | 4 | 21 | H H T T B | |
| 8 | 16 | 5 | 4 | 7 | -1 | 19 | B T B T B | |
| 9 | 16 | 4 | 3 | 9 | -7 | 15 | B B B H T | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | -11 | 15 | B B B B B | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | -14 | 14 | H B H B B | |
| 12 | 16 | 1 | 5 | 10 | -22 | 8 | H B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch