Zakhele Lepasa 19 | |
Prince Balde 24 | |
William Jebor 35 | |
Tonia Tisdell (Thay: Terrence Tisdell) 46 | |
Mohammed Sangare (Thay: Nohan Kenneh) 46 | |
Zakhele Lepasa 48 | |
Mihlali Mayambela 53 | |
Bongokuhle Hlongwane (Thay: Mihlali Mayambela) 63 | |
Cassius Mailula (Thay: Percy Tau) 68 | |
Peter Wilson 71 | |
Peter Wilson (Thay: Allen Njie) 71 | |
Marcus Macauley (Thay: Joachim Adukor) 71 | |
Justin Salmon (Thay: Mohammed Kamara) 73 | |
Sphephelo Sithole 76 | |
Gomolemo Grant Kekana 80 | |
Gomolemo Grant Kekana (Thay: Sphephelo Sithole) 80 | |
Cassius Mailula 90+2' | |
Teboho Mokoena 90+4' |
Thống kê trận đấu Liberia vs South Africa
số liệu thống kê

Liberia

South Africa
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Liberia vs South Africa
| Thay người | |||
| 46’ | Nohan Kenneh Mo Sangare | 63’ | Mihlali Mayambela Bongokuhle Hlongwane |
| 46’ | Terrence Tisdell Tonia Tisdell | 68’ | Percy Tau Cassius Mailula |
| 71’ | Joachim Adukor Marcus Macauley | 80’ | Sphephelo Sithole Grant Kekana |
| 71’ | Allen Njie Peter Wilson | ||
| 73’ | Mohammed Kamara Justin Salmon | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ketu Jerbo | Veli Mothwa | ||
Marcus Macauley | Aubrey Modiba | ||
Jamal Arago | Luke Le Roux | ||
Mo Sangare | Monnapule Kenneth Saleng | ||
Peter Wilson | Miguel Raoul Timm | ||
Tonia Tisdell | Themba Zwane | ||
Darius Kah | Grant Kekana | ||
Justin Salmon | Cassius Mailula | ||
Farsedu Logan | Nkosinathi Sibisi | ||
Emmanuel Deanneh | Ricardo Goss | ||
Derrick Julu | Lyle Foster | ||
Morris Konneh | Innocent Maela | ||
Bongokuhle Hlongwane | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Can Cup
Thành tích gần đây Liberia
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Thành tích gần đây South Africa
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng Can Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch