Pan Ximing 38 | |
Ximing Pan 38 | |
Yuda Tian (Thay: Guy Mbenza) 63 | |
Pengfei Han (Thay: Yang Li) 66 | |
Yiran He (Thay: Dongsheng Wang) 76 | |
Dinghao Yan 77 | |
Jiarun Gao (Thay: Dilmurat Mawlanyaz) 78 | |
Haoran Li (Thay: Ange Samuel Kouame) 78 | |
Felipe 85 | |
Felipe 85 | |
Felipe 88 | |
Bakram Abduweli (Thay: Ming-Yang Yang) 90 | |
De'ao Tian (Thay: Binbin Chen) 90 | |
Dong Xu (Thay: Dinghao Yan) 90 | |
Felipe 90+4' |
Thống kê trận đấu Liaoning Tieren vs Chengdu Rongcheng
số liệu thống kê

Liaoning Tieren

Chengdu Rongcheng
30 Kiểm soát bóng 70
1 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 10
2 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 6
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Liaoning Tieren vs Chengdu Rongcheng
Liaoning Tieren (3-4-3): Zhang Yan (29), Pan Ximing (3), Felipe (15), Pavle Vagic (6), Dilmurat Mawlanyaz (5), Li Tixiang (18), Yan Dinghao (8), Chen Binbin (11), Kouame Ange (7), Guy Mbenza (9), Kuni (10)
Chengdu Rongcheng (3-4-3): Liu Dianzuo (32), Wang Dongsheng (17), Li Yang (22), Egor Sorokin (28), Wellington Alves da Silva (11), Yang Ming-Yang (16), Lisheng Liao (23), Hu Hetao (2), Romulo (10), Felipe Silva (9), Wei Shihao (7)

Liaoning Tieren
3-4-3
29
Zhang Yan
3
Pan Ximing
15
Felipe
6
Pavle Vagic
5
Dilmurat Mawlanyaz
18
Li Tixiang
8
Yan Dinghao
11
Chen Binbin
7
Kouame Ange
9
Guy Mbenza
10
Kuni
7
Wei Shihao
9
Felipe Silva
10
Romulo
2
Hu Hetao
23
Lisheng Liao
16
Yang Ming-Yang
11
Wellington Alves da Silva
28
Egor Sorokin
22
Li Yang
17
Wang Dongsheng
32
Liu Dianzuo

Chengdu Rongcheng
3-4-3
| Thay người | |||
| 63’ | Guy Mbenza Tian Yuda | 66’ | Yang Li Han Pengfei |
| 78’ | Dilmurat Mawlanyaz Gao Jiarun | 76’ | Dongsheng Wang He Yiran |
| 78’ | Ange Samuel Kouame Haoran Li | 90’ | Ming-Yang Yang Behram Abduweli |
| 90’ | Binbin Chen De'ao Tian | ||
| 90’ | Dinghao Yan Xu Dong | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jiacheng Zheng | He Yiran | ||
Tian Yuda | Liao Rongxiang | ||
De'ao Tian | Murahmetjan Muzepper | ||
Tian Yinong | Moyu Li | ||
Xu Dong | Gan Chao | ||
Hongfu Zhang | Mutellip Iminqari | ||
Gao Jiarun | Ziming Wang | ||
Shenghan Pang | Behram Abduweli | ||
Ziyi Tian | Christian Alexander Jojo | ||
Haoran Li | Han Pengfei | ||
Tianai Wang | Tao Jian | ||
Kudirat Ablet | Weifeng Ran | ||
Nhận định Liaoning Tieren vs Chengdu Rongcheng
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Liaoning Tieren
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 1 | 2 | 20 | 37 | T T B B T | |
| 2 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | H B H T B | |
| 3 | 15 | 7 | 1 | 7 | -4 | 22 | B B B H T | |
| 4 | 15 | 6 | 3 | 6 | 3 | 21 | B T T H B | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 0 | 18 | T T B H B | |
| 6 | 15 | 3 | 9 | 3 | -6 | 18 | H T H T H | |
| 7 | 15 | 5 | 2 | 8 | -3 | 17 | B H T T T | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | -3 | 17 | H H T B T | |
| 9 | 15 | 5 | 2 | 8 | -5 | 17 | B B H T T | |
| 10 | 15 | 5 | 5 | 5 | 3 | 15 | H T H B T | |
| 11 | 15 | 6 | 3 | 6 | -2 | 15 | B T T T B | |
| 12 | 15 | 6 | 5 | 4 | 5 | 13 | H B H B H | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | 2 | 12 | H H T H B | |
| 14 | 15 | 5 | 2 | 8 | -3 | 10 | T B B B B | |
| 15 | 15 | 2 | 7 | 6 | -8 | 8 | B H H H H | |
| 16 | 15 | 3 | 6 | 6 | -2 | 5 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
