Thứ Ba, 03/03/2026
Kyle John (Kiến tạo: Ben Garrity)
2
Funso Ojo
22
Dominic Ballard
34
J. Stockley (Thay: D. Brown)
57
Jayden Stockley (Thay: Dajaune Brown)
57
J. Lawrence-Gabriel (Thay: F. Ojo)
58
G. Hall (Thay: B. Waine)
58
Jordan Gabriel (Thay: Funso Ojo)
58
George Hall (Thay: Ben Waine)
58
Jaheim Headley (Thay: Ethon Archer)
63
Charlie Wellens (Thay: Oliver O'Neill)
67
Jack Moorhouse (Thay: Michael Craig)
68
Liam Gordon
72
Demetri Mitchell (Thay: Josh Koroma)
78
Kaelan Casey
80
Ajay Matthews (Thay: Theo Archibald)
86
Ben Heneghan (Thay: Liam Gordon)
90

Thống kê trận đấu Leyton Orient vs Port Vale

số liệu thống kê
Leyton Orient
Leyton Orient
Port Vale
Port Vale
70 Kiểm soát bóng 31
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
33 Ném biên 26
7 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Leyton Orient vs Port Vale

Tất cả (19)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Liam Gordon rời sân và được thay thế bởi Ben Heneghan.

86'

Theo Archibald rời sân và được thay thế bởi Ajay Matthews.

80' Thẻ vàng cho Kaelan Casey.

Thẻ vàng cho Kaelan Casey.

78'

Josh Koroma rời sân và được thay thế bởi Demetri Mitchell.

72' Thẻ vàng cho Liam Gordon.

Thẻ vàng cho Liam Gordon.

68'

Michael Craig rời sân và được thay thế bởi Jack Moorhouse.

67'

Oliver O'Neill rời sân và được thay thế bởi Charlie Wellens.

63'

Ethon Archer rời sân và được thay thế bởi Jaheim Headley.

58'

Ben Waine rời sân và được thay thế bởi George Hall.

58'

Funso Ojo rời sân và được thay thế bởi Jordan Gabriel.

57'

Dajaune Brown rời sân và được thay thế bởi Jayden Stockley.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34' Thẻ vàng cho Dominic Ballard.

Thẻ vàng cho Dominic Ballard.

22' Thẻ vàng cho Funso Ojo.

Thẻ vàng cho Funso Ojo.

2'

Ben Garrity đã kiến tạo cho bàn thắng.

2' V À A A O O O - Kyle John đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kyle John đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Leyton Orient vs Port Vale

Leyton Orient (4-2-3-1): Killian Cahill (33), Michael Craig (14), Kaelan Casey (16), Dan Happe (5), Tom James (2), Tyreeq Bakinson (15), Sean Clare (28), Josh Koroma (17), Oliver O'Neill (7), Theo Archibald (44), Dominic Ballard (32)

Port Vale (4-2-3-1): Joe Gauci (46), Kyle John (24), Cameron Humphreys (25), Connor Hall (5), Liam Gordon (15), Ryan Croasdale (18), Funso Ojo (14), Funso Ojo (14), Ben Waine (19), Ben Waine (19), Ben Garrity (8), Ethon Archer (11), Dajaune Brown (10), Dajaune Brown (10)

Leyton Orient
Leyton Orient
4-2-3-1
33
Killian Cahill
14
Michael Craig
16
Kaelan Casey
5
Dan Happe
2
Tom James
15
Tyreeq Bakinson
28
Sean Clare
17
Josh Koroma
7
Oliver O'Neill
44
Theo Archibald
32
Dominic Ballard
10
Dajaune Brown
10
Dajaune Brown
11
Ethon Archer
8
Ben Garrity
19
Ben Waine
19
Ben Waine
14
Funso Ojo
14
Funso Ojo
18
Ryan Croasdale
15
Liam Gordon
5
Connor Hall
25
Cameron Humphreys
24
Kyle John
46
Joe Gauci
Port Vale
Port Vale
4-2-3-1
Thay người
67’
Oliver O'Neill
Charlie Wellens
57’
Dajaune Brown
Jayden Stockley
68’
Michael Craig
Jack Moorhouse
58’
Funso Ojo
Jordan Lawrence-Gabriel
78’
Josh Koroma
Demetri Mitchell
58’
Ben Waine
George Hall
86’
Theo Archibald
Ajay Matthews
63’
Ethon Archer
Jaheim Headley
90’
Liam Gordon
Ben Heneghan
Cầu thủ dự bị
Jack Simpson
Jordan Lawrence-Gabriel
Ajay Matthews
Jayden Stockley
Demetri Mitchell
George Hall
Jack Moorhouse
Ben Amos
Azeem Abdulai
Jaheim Headley
Charlie Wellens
Ben Heneghan
Noah Phillips
Jordan Lawrence-Gabriel
Jayden Stockley
Rhys Walters
George Hall

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
06/09 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Leyton Orient

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026

Thành tích gần đây Port Vale

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3422663272T T T B T
2Lincoln CityLincoln City3421853271T H T T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers35161361661T H H H T
4Bradford CityBradford City3417710558T T B T B
5Stockport CountyStockport County3416810456H B T B B
6HuddersfieldHuddersfield3515713952H B B T B
7ReadingReading3413129651T T H H T
8StevenageStevenage3314910251B T T B T
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers341311101350T B H T T
10Luton TownLuton Town3413813247T B B H H
11Peterborough UnitedPeterborough United3514417146T B B H H
12Plymouth ArgylePlymouth Argyle3414416-146B T T T B
13BarnsleyBarnsley3112811044B H T B T
14AFC WimbledonAFC Wimbledon3312714-743T H B T H
15Exeter CityExeter City3311814-141H H H H B
16Mansfield TownMansfield Town32101012240H B B B H
17Burton AlbionBurton Albion3410915-1139H T H T B
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3311616-1939T B T T B
19Wigan AthleticWigan Athletic3391014-1137B B T B T
20BlackpoolBlackpool3410717-1437H B T H B
21Leyton OrientLeyton Orient3310617-1236B H B T B
22Northampton TownNorthampton Town359818-1635H B B B H
23Rotherham UnitedRotherham United339717-1434B B B B T
24Port ValePort Vale326917-1827H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow